Chất lượng không khí hiện tại Thị trấn Xuân Mai, Chương Mỹ, Hà Nội
Chỉ số AQI
4
Không lành mạnh
CO
440.54
μg/m³NO
0
μg/m³NO2
2.61
μg/m³O3
49.19
μg/m³SO2
2.33
μg/m³PM2.5
50.86
μg/m³Dự báo thời tiết 30 ngày tới
| CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
18/02
|
19/02
|
20/02
|
21/02
|
|||
|
22/02
|
23/02
|
24/02
|
25/02
|
26/02
|
27/02
|
28/02
|
|
01/03
|
02/03
|
03/03
|
04/03
|
05/03
|
06/03
|
07/03
|
|
08/03
|
Dự báo chất lượng không khí Thị trấn Xuân Mai, Chương Mỹ, Hà Nội
| Ngày | Chỉ số AQI | CO (μg/m³) | NO (μg/m³) | NO₂ (μg/m³) | O₃ (μg/m³) | SO₂ (μg/m³) | PM2.5 (μg/m³) | PM10 (μg/m³) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:00 18/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 440.54 | 0 | 2.61 | 49.19 | 2.33 | 50.86 | 54.26 |
| 04:00 18/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 450.48 | 0 | 2.57 | 48.99 | 2.38 | 52.46 | 55.63 |
| 05:00 18/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 466.65 | 0 | 2.7 | 47.65 | 2.38 | 54.85 | 57.88 |
| 06:00 18/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 480.97 | 0 | 2.84 | 44.32 | 2.32 | 57.33 | 60.35 |
| 07:00 18/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 492.6 | 0 | 2.94 | 41.14 | 2.24 | 59.5 | 62.57 |
| 08:00 18/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 508.22 | 0 | 3.27 | 39.03 | 2.29 | 61.19 | 64.38 |
| 09:00 18/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 529.13 | 0.01 | 3.81 | 38.75 | 2.45 | 62.33 | 65.6 |
| 10:00 18/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 550 | 0.03 | 4.38 | 41.69 | 2.7 | 62.57 | 65.7 |
| 11:00 18/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 565.72 | 0.05 | 4.58 | 51.54 | 2.7 | 57.97 | 60.46 |
| 12:00 18/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 570.86 | 0.07 | 4.79 | 55.21 | 2.38 | 52.79 | 54.73 |
| 13:00 18/02/2026 | 3 - Trung Bình | 576.98 | 0.1 | 5.54 | 54.8 | 2.24 | 49.4 | 51.03 |
| 14:00 18/02/2026 | 3 - Trung Bình | 588.44 | 0.11 | 6.36 | 53.59 | 2.18 | 47.24 | 48.67 |
| 15:00 18/02/2026 | 3 - Trung Bình | 601.91 | 0.09 | 7.37 | 49.92 | 2.13 | 46.43 | 47.73 |
| 16:00 18/02/2026 | 3 - Trung Bình | 622.42 | 0.06 | 8.88 | 45.18 | 2.2 | 46.48 | 47.73 |
| 17:00 18/02/2026 | 3 - Trung Bình | 648.64 | 0.02 | 10.66 | 39.29 | 2.36 | 47.57 | 48.82 |
| 18:00 18/02/2026 | 3 - Trung Bình | 670.23 | 0 | 11.6 | 33.67 | 2.41 | 49.58 | 50.87 |
| 19:00 18/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 684.48 | 0 | 11.56 | 29.73 | 2.34 | 51.27 | 52.62 |
| 20:00 18/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 690.97 | 0 | 10.84 | 24.99 | 2.07 | 52.55 | 54.04 |
| 21:00 18/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 698.45 | 0 | 9.95 | 19.87 | 1.74 | 54.09 | 55.71 |
| 22:00 18/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 703.91 | 0 | 9.23 | 16.22 | 1.54 | 55.42 | 57.12 |
| 23:00 18/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 702.23 | 0 | 8.35 | 13.47 | 1.26 | 56.25 | 57.97 |
| 00:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 698.83 | 0 | 7.49 | 11.31 | 1.03 | 57.33 | 59.04 |
| 01:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 699.5 | 0.01 | 7.05 | 10.1 | 1.01 | 59.3 | 61.05 |
| 02:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 697.43 | 0.01 | 6.81 | 10.19 | 1.07 | 61.56 | 63.48 |
| 03:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 697.36 | 0.01 | 6.55 | 10.87 | 1.1 | 63.63 | 65.74 |
| 04:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 698.65 | 0.01 | 6.25 | 11.69 | 1.13 | 66.1 | 68.43 |
| 05:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 703.53 | 0 | 5.89 | 12.62 | 1.2 | 69 | 71.44 |
| 06:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 703.21 | 0 | 5.37 | 13.48 | 1.21 | 71.59 | 74.02 |
| 07:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 699.5 | 0 | 4.75 | 14.21 | 1.18 | 73.51 | 75.94 |
| 08:00 19/02/2026 | 5 - Nguy hiểm | 698.8 | 0.01 | 4.08 | 14.79 | 1.14 | 75.27 | 77.69 |
| 09:00 19/02/2026 | 5 - Nguy hiểm | 701.11 | 0.02 | 3.51 | 16.6 | 1.13 | 77.97 | 80.46 |
| 10:00 19/02/2026 | 5 - Nguy hiểm | 702.74 | 0.03 | 3.09 | 22.02 | 1.2 | 80.94 | 83.43 |
| 11:00 19/02/2026 | 5 - Nguy hiểm | 679.97 | 0.02 | 2.86 | 46.87 | 1.51 | 80.09 | 82.38 |
| 12:00 19/02/2026 | 5 - Nguy hiểm | 663.35 | 0.03 | 3.14 | 55.46 | 1.56 | 75.16 | 77.27 |
| 13:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 664.3 | 0.04 | 4.08 | 57.47 | 1.73 | 71.14 | 73.16 |
| 14:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 660.45 | 0.04 | 4.74 | 59.97 | 1.77 | 65.95 | 68.11 |
| 15:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 655.84 | 0.03 | 5.17 | 59.48 | 1.83 | 62.82 | 65.26 |
| 16:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 657.95 | 0.02 | 5.85 | 57.99 | 2 | 61.59 | 64.37 |
| 17:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 665.73 | 0 | 6.58 | 55.37 | 2.27 | 61.72 | 64.94 |
| 18:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 669.8 | 0 | 6.74 | 51.55 | 2.39 | 62.47 | 66.14 |
| 19:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 668.49 | 0 | 6.46 | 48.66 | 2.39 | 62.67 | 66.76 |
| 20:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 664.83 | 0 | 6.07 | 43.46 | 2.18 | 62.79 | 67.2 |
| 21:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 668.28 | 0 | 5.75 | 36.67 | 1.9 | 63.74 | 68.4 |
| 22:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 669.7 | 0 | 5.48 | 31.46 | 1.75 | 64.44 | 69.37 |
| 23:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 666.79 | 0 | 5.22 | 27.82 | 1.65 | 64.61 | 69.83 |
| 00:00 20/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 663.61 | 0 | 5.1 | 26.32 | 1.66 | 65 | 70.51 |
| 01:00 20/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 658.39 | 0 | 5 | 26.25 | 1.72 | 65.92 | 71.74 |
| 02:00 20/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 633.4 | 0 | 4.46 | 30.48 | 1.92 | 64.99 | 70.93 |
| 03:00 20/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 604.9 | 0 | 3.8 | 34.67 | 1.89 | 62.81 | 68.36 |
| 04:00 20/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 584.53 | 0 | 3.4 | 36.59 | 1.71 | 60.59 | 65.39 |
| 05:00 20/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 563.05 | 0 | 3.03 | 39.85 | 1.58 | 57.62 | 61.55 |
| 06:00 20/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 539.75 | 0 | 2.68 | 44.66 | 1.47 | 54.71 | 57.8 |
| 07:00 20/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 525.92 | 0 | 2.48 | 49.44 | 1.45 | 53.84 | 56.39 |
| 08:00 20/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 523.99 | 0 | 2.58 | 53.43 | 1.54 | 55.74 | 58.06 |
| 09:00 20/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 532.96 | 0.01 | 2.82 | 52.65 | 1.68 | 59.03 | 61.34 |
| 10:00 20/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 541.59 | 0.02 | 2.93 | 51.7 | 1.76 | 61.72 | 64.07 |
| 11:00 20/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 544.65 | 0.03 | 2.88 | 54.91 | 1.71 | 61.74 | 64.04 |
| 12:00 20/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 544.17 | 0.04 | 2.97 | 58.41 | 1.8 | 61.93 | 64.34 |
| 13:00 20/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 553.77 | 0.06 | 3.48 | 62.47 | 2.24 | 63.74 | 66.69 |
| 14:00 20/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 551.89 | 0.14 | 3.35 | 72.14 | 2.63 | 62.74 | 66.63 |
| 15:00 20/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 540.97 | 0.12 | 3.04 | 75.28 | 2.61 | 60.79 | 65.29 |
| 16:00 20/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 539.44 | 0.1 | 3.03 | 76.47 | 2.66 | 60.29 | 65.3 |
| 17:00 20/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 556.26 | 0.08 | 3.18 | 67.76 | 2.4 | 64.91 | 70.77 |
| 18:00 20/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 573.17 | 0.02 | 3.28 | 54.24 | 1.86 | 71.36 | 78.14 |
| 19:00 20/02/2026 | 5 - Nguy hiểm | 579.76 | 0 | 3.14 | 45.18 | 1.45 | 75.42 | 82.94 |
| 20:00 20/02/2026 | 5 - Nguy hiểm | 582.64 | 0 | 3.12 | 36.01 | 1.14 | 78.92 | 87.25 |
| 21:00 20/02/2026 | 5 - Nguy hiểm | 581.44 | 0 | 2.92 | 26.64 | 0.81 | 81.84 | 90.87 |
| 22:00 20/02/2026 | 5 - Nguy hiểm | 573.15 | 0 | 2.57 | 20.08 | 0.6 | 82.84 | 92.19 |
| 23:00 20/02/2026 | 5 - Nguy hiểm | 558.48 | 0.01 | 2.26 | 15.99 | 0.48 | 82.06 | 91.29 |
| 00:00 21/02/2026 | 5 - Nguy hiểm | 545.88 | 0.01 | 2.01 | 13.74 | 0.39 | 81.36 | 89.55 |
| 01:00 21/02/2026 | 5 - Nguy hiểm | 533.28 | 0.01 | 1.78 | 12.4 | 0.33 | 80.43 | 87.48 |
| 02:00 21/02/2026 | 5 - Nguy hiểm | 518.88 | 0.01 | 1.7 | 12.37 | 0.35 | 77.94 | 83.95 |
| 03:00 21/02/2026 | 5 - Nguy hiểm | 509.47 | 0.01 | 1.82 | 13.46 | 0.44 | 75.36 | 80.75 |
| 04:00 21/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 507.5 | 0.01 | 1.94 | 14.53 | 0.52 | 73.8 | 78.98 |
| 05:00 21/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 506.34 | 0 | 2 | 14.86 | 0.56 | 72.62 | 77.63 |
| 06:00 21/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 493.82 | 0.01 | 1.91 | 13.51 | 0.55 | 70.51 | 75 |
| 07:00 21/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 478.57 | 0.01 | 1.6 | 10.59 | 0.44 | 67.35 | 71.12 |
| 08:00 21/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 462.22 | 0.18 | 0.99 | 7.51 | 0.25 | 62.96 | 66.27 |
| 09:00 21/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 450.31 | 0.34 | 0.66 | 9.78 | 0.23 | 59.42 | 62.88 |
| 10:00 21/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 440.52 | 0.27 | 0.58 | 17.27 | 0.27 | 56.51 | 60.05 |
| 11:00 21/02/2026 | 3 - Trung Bình | 460.61 | 0.11 | 0.51 | 59.83 | 0.44 | 39.63 | 41.99 |
| 12:00 21/02/2026 | 3 - Trung Bình | 457.99 | 0.09 | 0.48 | 68.7 | 0.46 | 34.73 | 36.52 |
| 13:00 21/02/2026 | 3 - Trung Bình | 452.11 | 0.08 | 0.52 | 73.06 | 0.51 | 34.48 | 36.12 |
| 14:00 21/02/2026 | 3 - Trung Bình | 448.18 | 0.08 | 0.56 | 78 | 0.56 | 35.2 | 36.78 |
| 15:00 21/02/2026 | 3 - Trung Bình | 429.02 | 0.08 | 0.59 | 77.72 | 0.61 | 34.83 | 36.44 |
| 16:00 21/02/2026 | 3 - Trung Bình | 407.63 | 0.08 | 0.7 | 76.06 | 0.7 | 34.07 | 35.89 |
| 17:00 21/02/2026 | 3 - Trung Bình | 391.19 | 0.06 | 0.92 | 67.09 | 0.74 | 33.66 | 35.94 |
| 18:00 21/02/2026 | 3 - Trung Bình | 381.17 | 0.02 | 1.19 | 54.15 | 0.69 | 33.64 | 36.4 |
| 19:00 21/02/2026 | 3 - Trung Bình | 376.24 | 0 | 1.33 | 45.27 | 0.62 | 33.62 | 36.83 |
| 20:00 21/02/2026 | 3 - Trung Bình | 368.47 | 0 | 1.45 | 36.94 | 0.56 | 33.08 | 36.76 |
| 21:00 21/02/2026 | 3 - Trung Bình | 365.46 | 0 | 1.47 | 28.6 | 0.5 | 33.27 | 37.23 |
| 22:00 21/02/2026 | 3 - Trung Bình | 362.42 | 0 | 1.43 | 22.33 | 0.46 | 33.74 | 37.57 |
| 23:00 21/02/2026 | 3 - Trung Bình | 354.51 | 0.01 | 1.36 | 17.64 | 0.41 | 33.48 | 36.81 |
| 00:00 22/02/2026 | 3 - Trung Bình | 346.74 | 0.01 | 1.22 | 13.66 | 0.29 | 33.15 | 35.97 |
| 01:00 22/02/2026 | 3 - Trung Bình | 339.29 | 0.01 | 1.1 | 11.2 | 0.2 | 32.79 | 35.22 |
| 02:00 22/02/2026 | 3 - Trung Bình | 331.78 | 0.02 | 1.03 | 10.42 | 0.17 | 31.57 | 33.6 |