Chất lượng không khí hiện tại Phường Thanh Lương, Hai Bà Trưng, Hà Nội
Chỉ số AQI
4
Không lành mạnh
CO
566.35
μg/m³NO
0
μg/m³NO2
5.88
μg/m³O3
67.85
μg/m³SO2
1.64
μg/m³PM2.5
54.27
μg/m³Dự báo thời tiết 30 ngày tới
| CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
05/04
|
06/04
|
07/04
|
08/04
|
Dự báo chất lượng không khí Phường Thanh Lương, Hai Bà Trưng, Hà Nội
| Ngày | Chỉ số AQI | CO (μg/m³) | NO (μg/m³) | NO₂ (μg/m³) | O₃ (μg/m³) | SO₂ (μg/m³) | PM2.5 (μg/m³) | PM10 (μg/m³) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 566.35 | 0 | 5.88 | 67.85 | 1.64 | 54.27 | 58.36 |
| 23:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 574.82 | 0 | 5.7 | 64.24 | 1.48 | 55.93 | 59.82 |
| 00:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 582.93 | 0 | 5.58 | 60.57 | 1.33 | 57.59 | 61.21 |
| 01:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 589.49 | 0 | 5.52 | 57.03 | 1.27 | 59.17 | 62.68 |
| 02:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 592.99 | 0 | 5.5 | 55.31 | 1.3 | 60.05 | 63.53 |
| 03:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 602.61 | 0 | 5.59 | 55.6 | 1.36 | 61.23 | 64.73 |
| 04:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 615.16 | 0 | 5.7 | 56.02 | 1.42 | 62.93 | 66.52 |
| 05:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 627.49 | 0 | 5.87 | 55.73 | 1.51 | 64.57 | 68.29 |
| 06:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 640.51 | 0 | 6.03 | 55.37 | 1.61 | 66.22 | 70.12 |
| 07:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 660.98 | 0.18 | 6.24 | 56.03 | 1.83 | 67.76 | 72.17 |
| 08:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 676.71 | 0.65 | 5.85 | 57.87 | 2 | 68.43 | 73.48 |
| 09:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 680.13 | 0.68 | 4.92 | 70.68 | 2.05 | 70.05 | 75.47 |
| 10:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 664.65 | 0.43 | 3.59 | 96.1 | 2.06 | 73.75 | 79.17 |
| 11:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 535.03 | 0.15 | 1.87 | 137.12 | 1.79 | 65.57 | 69.86 |
| 12:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 461.51 | 0.13 | 1.6 | 137.28 | 1.73 | 58.23 | 62.26 |
| 13:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 413.26 | 0.13 | 1.47 | 135.3 | 1.68 | 52.45 | 56.24 |
| 14:00 06/04/2026 | 3 - Trung Bình | 387.42 | 0.13 | 1.49 | 134.96 | 1.67 | 48.9 | 52.55 |
| 15:00 06/04/2026 | 3 - Trung Bình | 376.15 | 0.12 | 1.68 | 132.32 | 1.68 | 46.98 | 50.55 |
| 16:00 06/04/2026 | 3 - Trung Bình | 372.24 | 0.11 | 2.04 | 129.36 | 1.69 | 45.37 | 48.87 |
| 17:00 06/04/2026 | 3 - Trung Bình | 385.97 | 0.1 | 2.96 | 118.16 | 1.76 | 45.22 | 48.78 |
| 18:00 06/04/2026 | 3 - Trung Bình | 416.71 | 0.03 | 4.23 | 103.75 | 1.85 | 46.6 | 50.38 |
| 19:00 06/04/2026 | 3 - Trung Bình | 451.26 | 0 | 4.81 | 95.66 | 1.88 | 49.09 | 53.17 |
| 20:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 485.13 | 0 | 5.31 | 89.21 | 1.91 | 52 | 56.56 |
| 21:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 525.67 | 0 | 5.83 | 83.26 | 1.92 | 55.9 | 60.95 |
| 22:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 555.65 | 0 | 6.04 | 78.05 | 1.84 | 59.42 | 64.78 |
| 23:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 570.16 | 0 | 6.05 | 72.24 | 1.7 | 61.52 | 66.82 |
| 00:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 581.52 | 0 | 6 | 67.08 | 1.54 | 63.48 | 68.46 |
| 01:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 589.12 | 0 | 5.88 | 62.35 | 1.4 | 64.96 | 69.66 |
| 02:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 589.29 | 0 | 5.66 | 58.08 | 1.29 | 65.46 | 69.93 |
| 03:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 596.6 | 0 | 5.59 | 54.56 | 1.19 | 66.33 | 70.66 |
| 04:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 606.84 | 0 | 5.63 | 51.25 | 1.14 | 67.49 | 71.78 |
| 05:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 617.31 | 0 | 5.69 | 47.16 | 1.12 | 68.51 | 72.8 |
| 06:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 629.56 | 0.01 | 5.56 | 43.36 | 1.13 | 69.86 | 74.2 |
| 07:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 652.64 | 0.15 | 5.53 | 40.75 | 1.3 | 72.01 | 76.79 |
| 08:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 681.59 | 0.78 | 5.28 | 43.55 | 1.59 | 73.99 | 79.36 |
| 09:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 701.41 | 0.94 | 5.03 | 60.69 | 1.9 | 76.49 | 82.19 |
| 10:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 700.92 | 0.56 | 4.17 | 93.09 | 2.11 | 80.89 | 86.52 |
| 11:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 548.45 | 0.16 | 1.99 | 159.83 | 1.86 | 66.47 | 70.48 |
| 12:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 453.36 | 0.14 | 1.71 | 151.89 | 1.61 | 53.56 | 57.09 |
| 13:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 411.87 | 0.14 | 1.74 | 146.21 | 1.56 | 47.28 | 50.54 |
| 14:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 397.33 | 0.12 | 1.94 | 143.77 | 1.58 | 44.31 | 47.46 |
| 15:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 392.69 | 0.13 | 2.11 | 141.6 | 1.64 | 43.2 | 46.34 |
| 16:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 392.8 | 0.12 | 2.37 | 140.64 | 1.71 | 42.81 | 45.97 |
| 17:00 07/04/2026 | 3 - Trung Bình | 411.96 | 0.11 | 3.48 | 127.04 | 1.91 | 43.78 | 47.18 |
| 18:00 07/04/2026 | 3 - Trung Bình | 449.81 | 0.03 | 5.17 | 107.76 | 2.2 | 45.98 | 49.86 |
| 19:00 07/04/2026 | 3 - Trung Bình | 486.29 | 0 | 5.98 | 95.19 | 2.35 | 48.68 | 53.1 |
| 20:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 517.86 | 0 | 6.5 | 86.75 | 2.39 | 51.58 | 56.57 |
| 21:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 557.22 | 0 | 6.86 | 80.72 | 2.34 | 55.66 | 61.16 |
| 22:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 591.59 | 0 | 6.97 | 75.52 | 2.19 | 59.57 | 65.39 |
| 23:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 607.34 | 0 | 6.86 | 69.84 | 1.98 | 61.78 | 67.53 |
| 00:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 620.08 | 0 | 6.75 | 64.22 | 1.75 | 63.51 | 68.89 |
| 01:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 626.84 | 0 | 6.58 | 58.57 | 1.57 | 64.54 | 69.6 |
| 02:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 626.16 | 0 | 6.36 | 53.18 | 1.43 | 64.31 | 69.09 |
| 03:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 629.65 | 0 | 6.33 | 49.77 | 1.4 | 64.4 | 68.99 |
| 04:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 637.64 | 0.01 | 6.49 | 48.32 | 1.45 | 64.97 | 69.5 |
| 05:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 647.87 | 0.01 | 6.72 | 46.58 | 1.51 | 65.69 | 70.24 |
| 06:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 656.77 | 0.02 | 6.64 | 41.56 | 1.49 | 66.55 | 71.24 |
| 07:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 674.69 | 0.22 | 6.54 | 34.88 | 1.57 | 67.75 | 73.05 |
| 08:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 700.56 | 1.12 | 6.07 | 32.55 | 1.83 | 68.86 | 75.03 |
| 09:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 719.17 | 1.43 | 5.89 | 44.65 | 2.15 | 70.66 | 77.46 |
| 10:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 721.48 | 0.86 | 5.23 | 75.08 | 2.42 | 75.76 | 82.75 |
| 11:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 611.9 | 0.21 | 2.63 | 159.44 | 2.67 | 71.67 | 76.68 |
| 12:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 496.59 | 0.17 | 2.09 | 156.65 | 2.34 | 59.36 | 63.71 |
| 13:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 435.99 | 0.15 | 1.95 | 152.07 | 2.1 | 52.4 | 56.38 |
| 14:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 412.37 | 0.15 | 1.95 | 151.53 | 2.03 | 49.86 | 53.71 |
| 15:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 409.27 | 0.15 | 2.08 | 150.36 | 2.14 | 50.22 | 54.17 |
| 16:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 406.59 | 0.14 | 2.39 | 146.87 | 2.27 | 50.46 | 54.58 |
| 17:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 414.61 | 0.13 | 3.44 | 135.48 | 2.41 | 50.26 | 54.72 |
| 18:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 436.52 | 0.03 | 4.96 | 121.3 | 2.54 | 50.59 | 55.56 |
| 19:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 462.37 | 0 | 5.63 | 112.18 | 2.58 | 51.79 | 57.42 |
| 20:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 484.54 | 0 | 6 | 101.82 | 2.61 | 53.26 | 59.82 |
| 21:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 512.04 | 0 | 6.25 | 89.33 | 2.52 | 55.62 | 63.23 |
| 22:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 537.99 | 0 | 6.37 | 78.57 | 2.32 | 58.2 | 66.53 |
| 23:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 560.05 | 0 | 6.62 | 71.35 | 2.15 | 60.16 | 68.69 |
| 00:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 589.82 | 0 | 7.08 | 68.36 | 2.04 | 62.57 | 71.09 |
| 01:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 613.43 | 0 | 7.34 | 65.51 | 1.96 | 64.5 | 73.02 |
| 02:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 623.85 | 0 | 7.34 | 61.86 | 1.89 | 65.53 | 73.87 |
| 03:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 636.33 | 0 | 7.28 | 58.92 | 1.83 | 66.66 | 74.78 |
| 04:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 647.5 | 0 | 7.28 | 56.76 | 1.81 | 67.86 | 75.81 |
| 05:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 654.34 | 0 | 7.29 | 54.09 | 1.81 | 68.52 | 76.37 |
| 06:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 661.81 | 0 | 7.27 | 50.74 | 1.83 | 69.17 | 76.99 |
| 07:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 675.86 | 0.19 | 7.3 | 45.66 | 1.97 | 69.89 | 77.95 |
| 08:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 692.07 | 1.19 | 6.34 | 41.28 | 2.1 | 69.56 | 78.13 |
| 09:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 703.37 | 1.48 | 5.76 | 50.46 | 2.26 | 70.84 | 79.83 |
| 10:00 09/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 698.17 | 0.83 | 4.81 | 78.75 | 2.46 | 77.91 | 86.93 |
| 11:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 584.36 | 0.25 | 2.5 | 137.15 | 2.77 | 73.14 | 79.52 |
| 12:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 503.98 | 0.18 | 2 | 149.31 | 2.65 | 65.4 | 70.55 |
| 13:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 448.81 | 0.16 | 1.91 | 150.65 | 2.57 | 59.17 | 63.81 |
| 14:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 396.77 | 0.15 | 1.8 | 147.63 | 2.45 | 50.98 | 55.08 |
| 15:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 359.06 | 0.14 | 1.79 | 138.86 | 2.3 | 44.39 | 48.1 |
| 16:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 336.33 | 0.14 | 1.97 | 131.08 | 2.22 | 39.94 | 43.52 |
| 17:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 343.34 | 0.14 | 3.05 | 120.85 | 2.34 | 38.7 | 42.64 |
| 18:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 373.05 | 0.05 | 4.81 | 108.59 | 2.57 | 39.47 | 44.13 |
| 19:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 403.06 | 0 | 5.78 | 100.33 | 2.68 | 40.59 | 46.04 |
| 20:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 432.29 | 0 | 6.51 | 91.43 | 2.69 | 41.82 | 48.33 |
| 21:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 469.57 | 0 | 7.23 | 79.99 | 2.57 | 43.87 | 51.61 |