Chất lượng không khí hiện tại Phường Trương Định, Hai Bà Trưng, Hà Nội
Chỉ số AQI
4
Không lành mạnh
CO
532.44
μg/m³NO
0
μg/m³NO2
4.28
μg/m³O3
74.23
μg/m³SO2
1.49
μg/m³PM2.5
58.27
μg/m³Dự báo thời tiết 30 ngày tới
| CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
05/04
|
06/04
|
07/04
|
08/04
|
Dự báo chất lượng không khí Phường Trương Định, Hai Bà Trưng, Hà Nội
| Ngày | Chỉ số AQI | CO (μg/m³) | NO (μg/m³) | NO₂ (μg/m³) | O₃ (μg/m³) | SO₂ (μg/m³) | PM2.5 (μg/m³) | PM10 (μg/m³) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 532.44 | 0 | 4.28 | 74.23 | 1.49 | 58.27 | 61.92 |
| 23:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 540.25 | 0 | 4.08 | 71.53 | 1.37 | 60.47 | 63.95 |
| 00:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 547.91 | 0 | 3.99 | 67.65 | 1.26 | 62.31 | 65.62 |
| 01:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 553.57 | 0 | 3.99 | 63.4 | 1.24 | 63.76 | 67.02 |
| 02:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 554.36 | 0 | 3.94 | 60.04 | 1.25 | 64.19 | 67.43 |
| 03:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 558.97 | 0 | 3.92 | 58.16 | 1.26 | 64.79 | 68.06 |
| 04:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 565.61 | 0 | 3.98 | 56.79 | 1.29 | 65.79 | 69.14 |
| 05:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 570.24 | 0 | 4.08 | 55.26 | 1.35 | 66.6 | 70.06 |
| 06:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 574.19 | 0 | 4.18 | 54.09 | 1.42 | 67.44 | 71.06 |
| 07:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 584.9 | 0.06 | 4.32 | 54.44 | 1.58 | 68.33 | 72.36 |
| 08:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 590.33 | 0.28 | 4 | 57.42 | 1.76 | 68.5 | 73.03 |
| 09:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 586.43 | 0.34 | 3.26 | 67.9 | 1.84 | 68.65 | 73.47 |
| 10:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 574.58 | 0.29 | 2.49 | 87.98 | 1.86 | 69.35 | 74.2 |
| 11:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 532.83 | 0.15 | 1.87 | 132.2 | 1.85 | 67.42 | 71.95 |
| 12:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 477.28 | 0.13 | 1.66 | 136.6 | 1.81 | 61.85 | 66.14 |
| 13:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 431.04 | 0.13 | 1.52 | 136.35 | 1.78 | 56.19 | 60.22 |
| 14:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 401.43 | 0.12 | 1.5 | 135.88 | 1.76 | 51.98 | 55.84 |
| 15:00 06/04/2026 | 3 - Trung Bình | 385.2 | 0.12 | 1.64 | 131.85 | 1.73 | 49.43 | 53.16 |
| 16:00 06/04/2026 | 3 - Trung Bình | 375.79 | 0.1 | 1.92 | 127.95 | 1.71 | 47.3 | 50.91 |
| 17:00 06/04/2026 | 3 - Trung Bình | 378.74 | 0.08 | 2.48 | 115.04 | 1.66 | 46.57 | 50.15 |
| 18:00 06/04/2026 | 3 - Trung Bình | 395.13 | 0.02 | 3.12 | 100.65 | 1.62 | 47.53 | 51.21 |
| 19:00 06/04/2026 | 3 - Trung Bình | 420.22 | 0 | 3.4 | 93.71 | 1.57 | 49.88 | 53.76 |
| 20:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 444.53 | 0 | 3.59 | 89.88 | 1.55 | 52.78 | 56.92 |
| 21:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 473.3 | 0 | 3.76 | 87.5 | 1.57 | 56.62 | 60.99 |
| 22:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 492.29 | 0 | 3.77 | 84.96 | 1.55 | 59.88 | 64.37 |
| 23:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 501.72 | 0 | 3.75 | 80.63 | 1.5 | 61.79 | 66.24 |
| 00:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 511.53 | 0 | 3.77 | 75.87 | 1.44 | 63.57 | 67.85 |
| 01:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 518.02 | 0 | 3.75 | 71.3 | 1.39 | 64.78 | 68.91 |
| 02:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 519.02 | 0 | 3.72 | 66.69 | 1.32 | 64.99 | 68.99 |
| 03:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 527.96 | 0 | 3.78 | 62.55 | 1.24 | 65.66 | 69.58 |
| 04:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 539.62 | 0 | 3.87 | 58.75 | 1.19 | 66.76 | 70.66 |
| 05:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 550.97 | 0 | 3.96 | 54.26 | 1.16 | 67.65 | 71.55 |
| 06:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 564.01 | 0 | 3.91 | 50.45 | 1.18 | 69.06 | 73.03 |
| 07:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 587.87 | 0.05 | 3.92 | 48.16 | 1.33 | 71.46 | 75.84 |
| 08:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 612.27 | 0.31 | 3.81 | 50.69 | 1.59 | 73.64 | 78.54 |
| 09:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 628.13 | 0.42 | 3.48 | 66.94 | 1.87 | 75.86 | 81.02 |
| 10:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 631.72 | 0.32 | 2.89 | 96.18 | 2.09 | 78.44 | 83.49 |
| 11:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 554.5 | 0.16 | 2.01 | 161.52 | 2 | 68.18 | 72.22 |
| 12:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 470.8 | 0.14 | 1.85 | 154.82 | 1.82 | 56.55 | 60.26 |
| 13:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 433.99 | 0.14 | 1.94 | 149.72 | 1.81 | 50.87 | 54.4 |
| 14:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 419.29 | 0.13 | 2.12 | 147.11 | 1.83 | 47.85 | 51.24 |
| 15:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 410.9 | 0.13 | 2.16 | 144.76 | 1.82 | 46.34 | 49.63 |
| 16:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 404.12 | 0.12 | 2.28 | 143.1 | 1.81 | 45.5 | 48.7 |
| 17:00 07/04/2026 | 3 - Trung Bình | 406.53 | 0.09 | 2.86 | 128.06 | 1.84 | 45.91 | 49.19 |
| 18:00 07/04/2026 | 3 - Trung Bình | 420.49 | 0.02 | 3.61 | 108.91 | 1.92 | 47.7 | 51.24 |
| 19:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 440.48 | 0 | 3.91 | 97.69 | 1.94 | 50.27 | 54.13 |
| 20:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 461.3 | 0 | 4.09 | 91.36 | 1.92 | 53.28 | 57.44 |
| 21:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 492.86 | 0 | 4.17 | 87.89 | 1.92 | 57.63 | 62.02 |
| 22:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 519.99 | 0 | 4.13 | 84.96 | 1.86 | 61.8 | 66.32 |
| 23:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 532.26 | 0 | 4 | 80.65 | 1.76 | 64.21 | 68.66 |
| 00:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 540.19 | 0 | 3.9 | 75.26 | 1.63 | 65.85 | 70.09 |
| 01:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 541.46 | 0 | 3.78 | 69.41 | 1.53 | 66.53 | 70.58 |
| 02:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 537.83 | 0 | 3.71 | 63.44 | 1.45 | 65.85 | 69.76 |
| 03:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 541.37 | 0 | 3.88 | 60.16 | 1.47 | 65.72 | 69.61 |
| 04:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 550.97 | 0 | 4.21 | 59.68 | 1.57 | 66.28 | 70.24 |
| 05:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 562.43 | 0 | 4.56 | 58.75 | 1.67 | 66.91 | 71 |
| 06:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 571.03 | 0 | 4.63 | 53.16 | 1.64 | 67.63 | 71.91 |
| 07:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 586.38 | 0.05 | 4.68 | 44.9 | 1.67 | 68.68 | 73.53 |
| 08:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 605.65 | 0.37 | 4.6 | 40.19 | 1.83 | 69.67 | 75.3 |
| 09:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 620.46 | 0.57 | 4.26 | 51.05 | 2.13 | 71.12 | 77.3 |
| 10:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 626.99 | 0.42 | 3.54 | 78.72 | 2.42 | 74.42 | 80.77 |
| 11:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 614.89 | 0.23 | 2.78 | 157.64 | 2.94 | 74.03 | 79.5 |
| 12:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 510.05 | 0.18 | 2.28 | 157.58 | 2.62 | 62.59 | 67.38 |
| 13:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 447.14 | 0.16 | 2.1 | 153.2 | 2.29 | 55.08 | 59.42 |
| 14:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 417.8 | 0.16 | 2.03 | 151.25 | 2.11 | 51.41 | 55.49 |
| 15:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 404.69 | 0.15 | 2.02 | 147.27 | 2.04 | 50.09 | 54.1 |
| 16:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 391.23 | 0.14 | 2.17 | 141.47 | 1.97 | 48.79 | 52.85 |
| 17:00 08/04/2026 | 3 - Trung Bình | 382.04 | 0.1 | 2.62 | 132.41 | 1.9 | 47.57 | 51.8 |
| 18:00 08/04/2026 | 3 - Trung Bình | 386.28 | 0.02 | 3.31 | 123.39 | 1.88 | 47.67 | 52.26 |
| 19:00 08/04/2026 | 3 - Trung Bình | 406.03 | 0 | 3.64 | 118.51 | 1.89 | 49.56 | 54.67 |
| 20:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 431.08 | 0 | 3.89 | 107.98 | 1.9 | 52 | 57.98 |
| 21:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 463.77 | 0 | 4.23 | 93.97 | 1.87 | 55.08 | 62.1 |
| 22:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 496.05 | 0 | 4.51 | 82.9 | 1.83 | 58.51 | 66.22 |
| 23:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 521.23 | 0 | 4.79 | 78.24 | 1.9 | 61.3 | 69.16 |
| 00:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 549.61 | 0 | 5.15 | 78.83 | 1.98 | 64.13 | 71.99 |
| 01:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 572.07 | 0 | 5.37 | 78.11 | 2.02 | 66.21 | 74.1 |
| 02:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 582.3 | 0 | 5.43 | 75.49 | 2.01 | 67.45 | 75.19 |
| 03:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 597.11 | 0 | 5.51 | 72.9 | 1.99 | 68.9 | 76.49 |
| 04:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 610.63 | 0 | 5.63 | 70.8 | 1.98 | 70.41 | 77.93 |
| 05:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 616.8 | 0 | 5.74 | 68.09 | 1.99 | 71.19 | 78.67 |
| 06:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 623.08 | 0 | 5.85 | 64.94 | 2.05 | 72.01 | 79.48 |
| 07:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 634.11 | 0.09 | 6.04 | 59.13 | 2.2 | 72.94 | 80.64 |
| 08:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 641.99 | 0.61 | 5.33 | 51.54 | 2.25 | 72.25 | 80.39 |
| 09:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 645.22 | 0.77 | 4.51 | 58.08 | 2.34 | 72.79 | 81.27 |
| 10:00 09/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 636.99 | 0.48 | 3.49 | 81.61 | 2.53 | 77.48 | 85.83 |
| 11:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 579.51 | 0.24 | 2.38 | 130.67 | 2.78 | 74.72 | 80.99 |
| 12:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 505.03 | 0.18 | 1.99 | 145.14 | 2.56 | 66.57 | 71.56 |
| 13:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 446.29 | 0.16 | 1.89 | 147.71 | 2.4 | 59.26 | 63.73 |
| 14:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 393.15 | 0.16 | 1.83 | 145.94 | 2.4 | 51.52 | 55.66 |
| 15:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 353.58 | 0.15 | 1.8 | 136.63 | 2.3 | 45.3 | 49.19 |
| 16:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 326.67 | 0.14 | 1.94 | 127.88 | 2.18 | 40.65 | 44.45 |
| 17:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 317.23 | 0.11 | 2.4 | 119.61 | 2.11 | 38.4 | 42.38 |
| 18:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 325.65 | 0.03 | 3.17 | 110.9 | 2.1 | 38.26 | 42.69 |
| 19:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 344.38 | 0 | 3.64 | 105.89 | 2.09 | 39.39 | 44.41 |
| 20:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 366.34 | 0 | 4.01 | 97.97 | 2.02 | 40.72 | 46.61 |
| 21:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 394.85 | 0 | 4.47 | 86.47 | 1.93 | 42.59 | 49.46 |