Chất lượng không khí hiện tại Phường Thanh Xuân Bắc, Thanh Xuân, Hà Nội
Chỉ số AQI
5
Chất lượng không khí rất xấu
CO
702.27
μg/m³NO
0.18
μg/m³NO2
3.13
μg/m³O3
113.29
μg/m³SO2
3.07
μg/m³PM2.5
79.63
μg/m³Dự báo thời tiết 30 ngày tới
| CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
04/04
|
||||||
|
05/04
|
06/04
|
Dự báo chất lượng không khí Phường Thanh Xuân Bắc, Thanh Xuân, Hà Nội
| Ngày | Chỉ số AQI | CO (μg/m³) | NO (μg/m³) | NO₂ (μg/m³) | O₃ (μg/m³) | SO₂ (μg/m³) | PM2.5 (μg/m³) | PM10 (μg/m³) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11:00 04/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 707.2 | 0.21 | 4.07 | 97 | 3.12 | 78.5 | 87.45 |
| 12:00 04/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 702.27 | 0.18 | 3.13 | 113.29 | 3.07 | 79.63 | 87.45 |
| 13:00 04/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 671.82 | 0.16 | 2.61 | 123.34 | 3.01 | 77.58 | 84.42 |
| 14:00 04/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 639.08 | 0.13 | 2.25 | 134.85 | 2.88 | 74.44 | 80.35 |
| 15:00 04/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 605.82 | 0.09 | 2.19 | 138.64 | 2.73 | 67.75 | 72.79 |
| 16:00 04/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 580.4 | 0.05 | 2.35 | 137.82 | 2.71 | 59.28 | 63.81 |
| 17:00 04/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 559.99 | 0.04 | 2.77 | 122.11 | 2.58 | 54.85 | 59.86 |
| 18:00 04/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 548.43 | 0.01 | 3.25 | 100.61 | 2.37 | 54.81 | 61.02 |
| 19:00 04/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 536.77 | 0 | 3.58 | 84.68 | 2.16 | 55.05 | 62.57 |
| 20:00 04/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 524.86 | 0 | 4.17 | 64.33 | 1.8 | 55.33 | 64.27 |
| 21:00 04/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 528.69 | 0 | 4.57 | 43.71 | 1.29 | 56.64 | 66.67 |
| 22:00 04/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 534.53 | 0 | 4.29 | 28.96 | 0.88 | 57.95 | 68.03 |
| 23:00 04/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 525.5 | 0.01 | 3.66 | 19.4 | 0.62 | 57.98 | 66.98 |
| 00:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 519.61 | 0.01 | 3.25 | 14.35 | 0.49 | 58.11 | 66.4 |
| 01:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 513.73 | 0.02 | 3.01 | 11.37 | 0.43 | 58.26 | 66.23 |
| 02:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 507.84 | 0.03 | 2.74 | 9.84 | 0.37 | 57.96 | 65.27 |
| 03:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 501.97 | 0.04 | 2.49 | 8.71 | 0.31 | 57.24 | 63.17 |
| 04:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 498.09 | 0.05 | 2.35 | 7.72 | 0.26 | 56.56 | 61.13 |
| 05:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 494.02 | 0.06 | 2.22 | 6.6 | 0.23 | 55.97 | 59.77 |
| 06:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 490.76 | 0.07 | 2 | 5.78 | 0.21 | 55.4 | 59.27 |
| 07:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 492.52 | 0.13 | 1.71 | 5.98 | 0.23 | 54.88 | 59.3 |
| 08:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 495.97 | 0.4 | 1.37 | 7.67 | 0.27 | 54.27 | 59.6 |
| 09:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 503.93 | 0.42 | 1.51 | 14.56 | 0.33 | 54.06 | 60.07 |
| 10:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 530.22 | 0.27 | 1.73 | 29.46 | 0.41 | 55.93 | 62.07 |
| 11:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 631.02 | 0.13 | 1.95 | 85.08 | 0.68 | 67.54 | 73.26 |
| 12:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 648.94 | 0.1 | 1.92 | 115.05 | 0.82 | 71.5 | 76.01 |
| 13:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 620.53 | 0.08 | 1.88 | 129.27 | 0.94 | 68.47 | 72.05 |
| 14:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 580.57 | 0.07 | 1.81 | 137.14 | 1.07 | 62.24 | 65.28 |
| 15:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 548.01 | 0.06 | 1.91 | 134.26 | 1.07 | 56.41 | 59.07 |
| 16:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 517.36 | 0.04 | 2.05 | 130.16 | 1.02 | 52.07 | 54.5 |
| 17:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 503.6 | 0.03 | 2.36 | 115.74 | 0.93 | 50.2 | 52.51 |
| 18:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 508.67 | 0.01 | 2.76 | 98.64 | 0.87 | 51.45 | 53.89 |
| 19:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 523.5 | 0 | 3.05 | 90.29 | 0.84 | 55.11 | 57.86 |
| 20:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 533.91 | 0 | 3.19 | 84.03 | 0.8 | 59 | 62.12 |
| 21:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 553.56 | 0 | 3.31 | 77.82 | 0.76 | 63.86 | 67.26 |
| 22:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 571.38 | 0 | 3.3 | 72.2 | 0.71 | 68.81 | 72.34 |
| 23:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 586.69 | 0 | 3.19 | 67.52 | 0.65 | 72.78 | 76.27 |
| 00:00 06/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 607.35 | 0 | 3.15 | 64.44 | 0.6 | 77.03 | 80.42 |
| 01:00 06/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 630.06 | 0 | 3.18 | 61.78 | 0.59 | 80.96 | 84.35 |
| 02:00 06/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 658.68 | 0 | 3.19 | 61.43 | 0.62 | 85.16 | 88.58 |
| 03:00 06/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 695.21 | 0 | 3.21 | 62.15 | 0.64 | 90.07 | 93.53 |
| 04:00 06/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 729.84 | 0 | 3.23 | 61.79 | 0.66 | 94.76 | 98.29 |
| 05:00 06/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 750.49 | 0 | 3.19 | 58.23 | 0.65 | 98.21 | 101.83 |
| 06:00 06/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 769.06 | 0 | 3.02 | 51.66 | 0.63 | 101.46 | 105.19 |
| 07:00 06/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 787.66 | 0.03 | 2.82 | 45.19 | 0.65 | 104.83 | 108.91 |
| 08:00 06/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 788.39 | 0.19 | 2.45 | 40.64 | 0.65 | 105.45 | 109.93 |
| 09:00 06/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 775.28 | 0.27 | 2.14 | 48.07 | 0.67 | 103.78 | 108.39 |
| 10:00 06/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 754.48 | 0.23 | 1.92 | 67.68 | 0.82 | 100.94 | 105.43 |
| 11:00 06/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 640.85 | 0.12 | 1.62 | 143.13 | 1.93 | 81.64 | 85.85 |
| 12:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 570.49 | 0.11 | 1.6 | 147.85 | 1.9 | 71.6 | 75.63 |
| 13:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 533.35 | 0.1 | 1.68 | 146.36 | 1.79 | 66.15 | 69.98 |
| 14:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 534.23 | 0.09 | 1.88 | 148.53 | 1.8 | 66.08 | 69.85 |
| 15:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 546.11 | 0.08 | 2.06 | 148.23 | 1.82 | 67.76 | 71.49 |
| 16:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 538.82 | 0.05 | 2.23 | 143.81 | 1.75 | 66.31 | 69.94 |
| 17:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 529.02 | 0.04 | 2.53 | 125.32 | 1.57 | 64.01 | 67.56 |
| 18:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 530.13 | 0.01 | 2.95 | 104.07 | 1.37 | 62.05 | 65.67 |
| 19:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 535.11 | 0 | 3.21 | 91.94 | 1.22 | 59.99 | 63.78 |
| 20:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 537.68 | 0 | 3.35 | 82.75 | 1.09 | 58.46 | 62.49 |
| 21:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 549.59 | 0 | 3.45 | 75.71 | 0.98 | 59.11 | 63.33 |
| 22:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 561.57 | 0 | 3.4 | 69.67 | 0.88 | 59.81 | 64.12 |
| 23:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 567.27 | 0 | 3.22 | 64.38 | 0.77 | 59.92 | 64.06 |
| 00:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 580.48 | 0 | 3.07 | 59.22 | 0.64 | 61.11 | 64.97 |
| 01:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 593.75 | 0 | 2.96 | 53.09 | 0.53 | 62.64 | 66.29 |
| 02:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 604.66 | 0 | 2.83 | 48.27 | 0.47 | 63.85 | 67.31 |
| 03:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 625.12 | 0 | 2.78 | 46.29 | 0.44 | 66.4 | 69.77 |
| 04:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 647.61 | 0 | 2.79 | 44.94 | 0.44 | 70.01 | 73.37 |
| 05:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 669.86 | 0 | 2.79 | 42.3 | 0.43 | 73.71 | 77.12 |
| 06:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 695.82 | 0 | 2.69 | 38.88 | 0.45 | 78.35 | 81.89 |
| 07:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 731.76 | 0.02 | 2.58 | 36.96 | 0.53 | 84.41 | 88.34 |
| 08:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 764.22 | 0.16 | 2.43 | 37.65 | 0.62 | 89.93 | 94.34 |
| 09:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 788.8 | 0.26 | 2.37 | 49.85 | 0.75 | 94.54 | 99.19 |
| 10:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 816.7 | 0.25 | 2.35 | 75.39 | 0.99 | 99.37 | 104.03 |
| 11:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 780.01 | 0.15 | 2.29 | 170.05 | 2.24 | 93.94 | 98.34 |
| 12:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 627.91 | 0.14 | 2.01 | 167.98 | 1.85 | 75.83 | 79.83 |
| 13:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 561.59 | 0.14 | 2.01 | 165.93 | 1.63 | 67.57 | 71.28 |
| 14:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 560.2 | 0.13 | 2.2 | 170.85 | 1.62 | 67.39 | 71.05 |
| 15:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 577.4 | 0.12 | 2.35 | 174.12 | 1.67 | 69.97 | 73.66 |
| 16:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 567.83 | 0.09 | 2.48 | 169.61 | 1.64 | 68.63 | 72.22 |
| 17:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 548.22 | 0.05 | 2.71 | 153.62 | 1.54 | 66.07 | 69.57 |
| 18:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 539.52 | 0.01 | 3.04 | 133.37 | 1.45 | 64.33 | 67.88 |
| 19:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 542.32 | 0 | 3.26 | 119.53 | 1.4 | 63.83 | 67.56 |
| 20:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 548.68 | 0 | 3.4 | 106.53 | 1.34 | 64.42 | 68.47 |
| 21:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 570.37 | 0 | 3.57 | 93.55 | 1.26 | 67.07 | 71.53 |
| 22:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 592.22 | 0 | 3.69 | 82.78 | 1.19 | 69.93 | 74.68 |
| 23:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 602.38 | 0 | 3.68 | 74.03 | 1.13 | 71.8 | 76.59 |
| 00:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 614.57 | 0 | 3.63 | 67.33 | 1.08 | 74.3 | 78.91 |
| 01:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 624.84 | 0 | 3.6 | 61.42 | 1.05 | 76.56 | 81.01 |
| 02:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 622.54 | 0 | 3.47 | 56.05 | 1.02 | 77 | 81.24 |
| 03:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 625.51 | 0 | 3.31 | 50.69 | 0.92 | 77.97 | 82.07 |
| 04:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 630.47 | 0 | 3.17 | 45.43 | 0.79 | 79.27 | 83.3 |
| 05:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 632.98 | 0 | 2.99 | 39.04 | 0.64 | 79.92 | 83.9 |
| 06:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 635 | 0 | 2.73 | 32.31 | 0.52 | 80.58 | 84.54 |
| 07:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 643.02 | 0.03 | 2.44 | 27.12 | 0.49 | 81.65 | 85.76 |
| 08:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 648.1 | 0.18 | 2.11 | 25.3 | 0.51 | 81.97 | 86.35 |
| 09:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 654.07 | 0.29 | 1.92 | 33.56 | 0.63 | 82.08 | 86.61 |
| 10:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 667.64 | 0.25 | 1.83 | 55.01 | 0.87 | 83.38 | 87.95 |