Dự báo thời tiết Xã Tân Hoa, Lục Ngạn, Bắc Giang

mây rải rác

Tân Hoa

Hiện Tại

24°C


Mặt trời mọc
05:41
Mặt trời lặn
18:09
Độ ẩm
90%
Tốc độ gió
2km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1003hPa
Chỉ số UV
N/A
Mây
41%
Lượng mưa
0 mm
Tuyết rơi
0 mm

mây rải rác

Dự báo thời tiết theo giờ Xã Tân Hoa, Lục Ngạn, Bắc Giang

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây
04:00
mây rải rác mây rải rác
24°C
90%
2 km/h
41%
24°C/24°C 90% 2 km/h 41%
05:00
mây rải rác mây rải rác
24°C
91%
2 km/h
44%
23°C/24°C 91% 2 km/h 44%
06:00
mây cụm mây cụm
23°C
91%
2 km/h
51%
23°C/23°C 91% 2 km/h 51%
07:00
mây cụm mây cụm
24°C
84%
2 km/h
59%
24°C/25°C 84% 2 km/h 59%
08:00
mây cụm mây cụm
26°C
72%
2 km/h
53%
26°C/27°C 72% 2 km/h 53%
09:00
mây rải rác mây rải rác
28°C
56%
3 km/h
32%
28°C/28°C 56% 3 km/h 32%
10:00
mây thưa mây thưa
31°C
46%
3 km/h
24%
31°C/31°C 46% 3 km/h 24%
11:00
mây thưa mây thưa
33°C
40%
4 km/h
17%
33°C/33°C 40% 4 km/h 17%
12:00
mây thưa mây thưa
34°C
36%
5 km/h
14%
34°C/34°C 36% 5 km/h 14%
13:00
mây thưa mây thưa
36°C
33%
5 km/h
23%
36°C/36°C 33% 5 km/h 23%
14:00
mây cụm mây cụm
36°C
29%
5 km/h
78%
36°C/36°C 29% 5 km/h 78%
15:00
mây rải rác mây rải rác
37°C
27%
5 km/h
44%
37°C/37°C 27% 5 km/h 44%
16:00
mây rải rác mây rải rác
36°C
33%
5 km/h
38%
36°C/36°C 33% 5 km/h 38%
17:00
mây rải rác mây rải rác
34°C
38%
4 km/h
33%
34°C/34°C 38% 4 km/h 33%
18:00
mây rải rác mây rải rác
31°C
45%
3 km/h
27%
31°C/31°C 45% 3 km/h 27%
19:00
mây thưa mây thưa
29°C
49%
2 km/h
22%
29°C/29°C 49% 2 km/h 22%
20:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
29°C
52%
2 km/h
0%
29°C/29°C 52% 2 km/h 0%
21:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
28°C
53%
2 km/h
0%
28°C/28°C 53% 2 km/h 0%
22:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
28°C
55%
2 km/h
0%
28°C/28°C 55% 2 km/h 0%
23:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
27°C
58%
2 km/h
0%
27°C/27°C 58% 2 km/h 0%
00:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
26°C
60%
2 km/h
0%
26°C/26°C 60% 2 km/h 0%
01:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
26°C
63%
2 km/h
0%
26°C/26°C 63% 2 km/h 0%
02:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
25°C
68%
2 km/h
0%
25°C/25°C 68% 2 km/h 0%
03:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
25°C
72%
3 km/h
0%
25°C/25°C 72% 3 km/h 0%
04:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
24°C
76%
2 km/h
2%
24°C/24°C 76% 2 km/h 2%
05:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
24°C
78%
2 km/h
3%
24°C/24°C 78% 2 km/h 3%
06:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
24°C
79%
2 km/h
3%
24°C/24°C 79% 2 km/h 3%
07:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
26°C
69%
1 km/h
3%
26°C/26°C 69% 1 km/h 3%
08:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
28°C
62%
2 km/h
2%
28°C/28°C 62% 2 km/h 2%
09:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
30°C
55%
2 km/h
1%
30°C/30°C 55% 2 km/h 1%
10:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
32°C
48%
3 km/h
3%
32°C/32°C 48% 3 km/h 3%
11:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
34°C
42%
3 km/h
3%
34°C/34°C 42% 3 km/h 3%
12:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
35°C
38%
3 km/h
3%
35°C/35°C 38% 3 km/h 3%
13:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
36°C
35%
3 km/h
2%
36°C/36°C 35% 3 km/h 2%
14:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
37°C
34%
3 km/h
0%
37°C/37°C 34% 3 km/h 0%
15:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
37°C
33%
4 km/h
0%
37°C/37°C 33% 4 km/h 0%
16:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
36°C
36%
5 km/h
0%
36°C/36°C 36% 5 km/h 0%
17:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
34°C
40%
4 km/h
0%
34°C/34°C 40% 4 km/h 0%
18:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
31°C
49%
3 km/h
0%
31°C/31°C 49% 3 km/h 0%
19:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
29°C
57%
2 km/h
0%
29°C/29°C 57% 2 km/h 0%
20:00
mây rải rác mây rải rác
27°C
64%
1 km/h
31%
27°C/27°C 64% 1 km/h 31%
21:00
mây thưa mây thưa
26°C
69%
2 km/h
18%
26°C/26°C 69% 2 km/h 18%
22:00
mây thưa mây thưa
26°C
71%
1 km/h
15%
26°C/26°C 71% 1 km/h 15%
23:00
mây thưa mây thưa
25°C
72%
1 km/h
18%
25°C/25°C 72% 1 km/h 18%
00:00
mây thưa mây thưa
25°C
74%
1 km/h
16%
25°C/25°C 74% 1 km/h 16%
01:00
mây thưa mây thưa
25°C
74%
2 km/h
15%
25°C/25°C 74% 2 km/h 15%
02:00
mây đen u ám mây đen u ám
25°C
72%
1 km/h
86%
25°C/25°C 72% 1 km/h 86%
03:00
mây rải rác mây rải rác
24°C
75%
1 km/h
42%
24°C/24°C 75% 1 km/h 42%
04:00
mây rải rác mây rải rác
24°C
76%
2 km/h
31%
24°C/24°C 76% 2 km/h 31%
05:00
mây cụm mây cụm
24°C
73%
2 km/h
54%
24°C/24°C 73% 2 km/h 54%
06:00
mây cụm mây cụm
24°C
73%
1 km/h
63%
24°C/24°C 73% 1 km/h 63%
07:00
mây cụm mây cụm
25°C
69%
1 km/h
60%
25°C/25°C 69% 1 km/h 60%
08:00
mây đen u ám mây đen u ám
26°C
68%
2 km/h
100%
26°C/26°C 68% 2 km/h 100%
09:00
mây đen u ám mây đen u ám
28°C
60%
3 km/h
100%
28°C/28°C 60% 3 km/h 100%
10:00
mây cụm mây cụm
32°C
46%
4 km/h
79%
32°C/32°C 46% 4 km/h 79%
11:00
mây cụm mây cụm
33°C
45%
5 km/h
59%
33°C/33°C 45% 5 km/h 59%
12:00
mây rải rác mây rải rác
33°C
45%
6 km/h
47%
33°C/33°C 45% 6 km/h 47%
13:00
mây rải rác mây rải rác
33°C
46%
6 km/h
39%
33°C/33°C 46% 6 km/h 39%
14:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
32°C
49%
6 km/h
0%
32°C/32°C 49% 6 km/h 0%
15:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
32°C
50%
5 km/h
0%
32°C/32°C 50% 5 km/h 0%
16:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
31°C
51%
5 km/h
0%
31°C/31°C 51% 5 km/h 0%
17:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
30°C
51%
5 km/h
0%
30°C/30°C 51% 5 km/h 0%
18:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
29°C
57%
3 km/h
0%
29°C/29°C 57% 3 km/h 0%
19:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
27°C
64%
2 km/h
0%
27°C/27°C 64% 2 km/h 0%
20:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
26°C
69%
2 km/h
5%
26°C/26°C 69% 2 km/h 5%
21:00
mây rải rác mây rải rác
26°C
70%
1 km/h
39%
26°C/26°C 70% 1 km/h 39%
22:00
mây cụm mây cụm
26°C
71%
2 km/h
62%
26°C/26°C 71% 2 km/h 62%
23:00
mây cụm mây cụm
25°C
74%
3 km/h
74%
25°C/25°C 74% 3 km/h 74%
00:00
mây cụm mây cụm
24°C
79%
2 km/h
60%
24°C/24°C 79% 2 km/h 60%
01:00
mây cụm mây cụm
24°C
80%
2 km/h
53%
24°C/24°C 80% 2 km/h 53%
02:00
mây cụm mây cụm
24°C
79%
2 km/h
84%
24°C/24°C 79% 2 km/h 84%
03:00
mây cụm mây cụm
24°C
82%
2 km/h
63%
24°C/24°C 82% 2 km/h 63%
04:00
mây rải rác mây rải rác
23°C
85%
2 km/h
45%
23°C/23°C 85% 2 km/h 45%
05:00
mây rải rác mây rải rác
23°C
87%
2 km/h
39%
23°C/23°C 87% 2 km/h 39%
06:00
mây rải rác mây rải rác
23°C
88%
1 km/h
36%
23°C/23°C 88% 1 km/h 36%
07:00
mây rải rác mây rải rác
25°C
78%
2 km/h
39%
25°C/25°C 78% 2 km/h 39%
08:00
mây đen u ám mây đen u ám
25°C
75%
2 km/h
93%
25°C/25°C 75% 2 km/h 93%
09:00
mây đen u ám mây đen u ám
26°C
73%
3 km/h
96%
26°C/26°C 73% 3 km/h 96%
10:00
mây đen u ám mây đen u ám
27°C
67%
4 km/h
96%
27°C/27°C 67% 4 km/h 96%
11:00
mây đen u ám mây đen u ám
29°C
63%
4 km/h
97%
29°C/29°C 63% 4 km/h 97%
12:00
mây đen u ám mây đen u ám
30°C
56%
5 km/h
97%
30°C/30°C 56% 5 km/h 97%
13:00
mây đen u ám mây đen u ám
31°C
52%
5 km/h
88%
31°C/31°C 52% 5 km/h 88%
14:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
32°C
51%
5 km/h
3%
32°C/32°C 51% 5 km/h 3%
15:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
31°C
52%
5 km/h
0%
31°C/31°C 52% 5 km/h 0%
16:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
30°C
54%
4 km/h
0%
30°C/30°C 54% 4 km/h 0%
17:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
29°C
56%
4 km/h
0%
29°C/29°C 56% 4 km/h 0%
18:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
28°C
63%
3 km/h
0%
28°C/28°C 63% 3 km/h 0%
19:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
26°C
70%
2 km/h
1%
26°C/26°C 70% 2 km/h 1%
20:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
25°C
74%
2 km/h
10%
25°C/25°C 74% 2 km/h 10%
21:00
mây thưa mây thưa
24°C
78%
2 km/h
17%
24°C/24°C 78% 2 km/h 17%
22:00
mây rải rác mây rải rác
25°C
76%
2 km/h
49%
25°C/25°C 76% 2 km/h 49%
23:00
mây cụm mây cụm
25°C
78%
2 km/h
60%
25°C/25°C 78% 2 km/h 60%
00:00
mây rải rác mây rải rác
24°C
82%
1 km/h
49%
24°C/24°C 82% 1 km/h 49%
01:00
mây rải rác mây rải rác
23°C
85%
1 km/h
41%
23°C/23°C 85% 1 km/h 41%
02:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
23°C
87%
2 km/h
0%
23°C/23°C 87% 2 km/h 0%
03:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
22°C
88%
2 km/h
0%
22°C/22°C 88% 2 km/h 0%

Chất lượng không khí hiện tại Xã Tân Hoa, Lục Ngạn, Bắc Giang

Chỉ số AQI

5

Chất lượng không khí rất xấu

CO

766.44

μg/m³
NO

0

μg/m³
NO2

10.74

μg/m³
O3

82.45

μg/m³
SO2

5.22

μg/m³
PM2.5

77.31

μg/m³

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
06/04
mây thưa
07/04
mây thưa
08/04
mưa nhẹ
09/04
mưa nhẹ
10/04
mây cụm

Dự báo chất lượng không khí Xã Tân Hoa, Lục Ngạn, Bắc Giang

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
03:00 06/04/2026 5 - Nguy hiểm 775.63 0 10.5 88.01 5.28 78.51 85.82
04:00 06/04/2026 5 - Nguy hiểm 766.44 0 10.74 82.45 5.22 77.31 84.96
05:00 06/04/2026 5 - Nguy hiểm 753.39 0 10.99 76.13 5.27 75.45 83.46
06:00 06/04/2026 4 - Không lành mạnh 750.34 0.01 11.34 69.54 5.52 74.32 82.58
07:00 06/04/2026 4 - Không lành mạnh 772.88 0.46 12.01 65.5 6.13 74.81 83.82
08:00 06/04/2026 5 - Nguy hiểm 803.88 1.45 12.01 72.3 6.97 76.09 85.95
09:00 06/04/2026 5 - Nguy hiểm 816.15 1.44 10.97 100.96 7.72 80.61 91
10:00 06/04/2026 5 - Nguy hiểm 798.91 0.81 8.19 147.53 8.06 90.67 100.93
11:00 06/04/2026 5 - Nguy hiểm 629.9 0.36 4.78 178.86 6.96 79.29 87.05
12:00 06/04/2026 5 - Nguy hiểm 576.45 0.3 4.14 182.54 6.6 75.24 82.24
13:00 06/04/2026 5 - Nguy hiểm 544.29 0.28 3.88 183.02 6.4 72.33 78.84
14:00 06/04/2026 5 - Nguy hiểm 536.32 0.31 4.47 181.58 6.67 70.77 77.35
15:00 06/04/2026 4 - Không lành mạnh 543.94 0.31 5.87 175.52 7.45 70.29 77.4
16:00 06/04/2026 4 - Không lành mạnh 544.85 0.26 7.39 162.42 7.82 67.71 75.2
17:00 06/04/2026 4 - Không lành mạnh 554.68 0.18 9.2 147.21 7.91 65.63 73.52
18:00 06/04/2026 4 - Không lành mạnh 570.83 0.04 10.59 135.11 7.78 64.84 73.02
19:00 06/04/2026 4 - Không lành mạnh 584.38 0 10.62 126.82 7.47 63.82 72.17
20:00 06/04/2026 4 - Không lành mạnh 612.2 0 11.02 119.03 7.28 63.16 71.88
21:00 06/04/2026 4 - Không lành mạnh 671.07 0 11.77 114.16 7.27 65.59 74.97
22:00 06/04/2026 4 - Không lành mạnh 726.83 0 12.15 110.81 7.12 69.13 78.91
23:00 06/04/2026 4 - Không lành mạnh 764.78 0 12.3 106.58 6.76 72.07 81.64
00:00 07/04/2026 4 - Không lành mạnh 788.86 0 12.47 101.9 6.37 74.6 83.38
01:00 07/04/2026 5 - Nguy hiểm 804.11 0 12.53 96.17 6.11 76.4 84.53
02:00 07/04/2026 5 - Nguy hiểm 814.99 0 12.72 87.87 5.86 76.98 84.81
03:00 07/04/2026 5 - Nguy hiểm 838.72 0 13.3 79.82 5.74 78.24 86.08
04:00 07/04/2026 5 - Nguy hiểm 864.57 0.01 13.96 72.83 5.73 80.06 88.12
05:00 07/04/2026 5 - Nguy hiểm 886.27 0.01 14.52 66.39 5.84 81.5 89.81
06:00 07/04/2026 5 - Nguy hiểm 898.97 0.03 14.8 61.59 6.05 82.15 90.72
07:00 07/04/2026 5 - Nguy hiểm 926.92 0.5 15.42 60.02 6.69 82.97 92.63
08:00 07/04/2026 5 - Nguy hiểm 966.37 1.91 15.3 67.87 7.76 84.38 95.43
09:00 07/04/2026 5 - Nguy hiểm 1002.28 2.22 14.95 93.13 8.82 88.71 100.96
10:00 07/04/2026 5 - Nguy hiểm 1002.21 1.34 12.47 143.12 9.54 101.06 113.73
11:00 07/04/2026 5 - Nguy hiểm 768.97 0.45 6.52 204.24 8.65 92.06 100.84
12:00 07/04/2026 5 - Nguy hiểm 655.92 0.35 5.12 206.18 7.75 82.01 89.26
13:00 07/04/2026 5 - Nguy hiểm 584.12 0.31 4.5 201.91 7.13 74.19 80.57
14:00 07/04/2026 5 - Nguy hiểm 582.69 0.33 5.37 197.4 7.32 72.33 79.03
15:00 07/04/2026 5 - Nguy hiểm 628.04 0.4 7.24 192.49 8.45 75.75 83.68
16:00 07/04/2026 5 - Nguy hiểm 670.04 0.41 9.36 183.85 9.31 77.9 86.89
17:00 07/04/2026 5 - Nguy hiểm 712.4 0.3 12.43 167.89 9.91 78.22 88.18
18:00 07/04/2026 5 - Nguy hiểm 740.65 0.06 14.91 148.87 9.96 76.71 87.39
19:00 07/04/2026 5 - Nguy hiểm 741.36 0 14.46 135.49 9.39 75.48 86.92
20:00 07/04/2026 4 - Không lành mạnh 724.34 0 13.41 125.59 8.46 74.36 86.72
21:00 07/04/2026 5 - Nguy hiểm 746.98 0 13.39 117.66 8.09 75.72 89.24
22:00 07/04/2026 5 - Nguy hiểm 790.34 0 13.82 109.62 7.94 77.56 91.72
23:00 07/04/2026 5 - Nguy hiểm 833 0 14.21 101.77 7.58 78.86 92.51
00:00 08/04/2026 5 - Nguy hiểm 872.75 0 14.56 95.35 7.12 80.96 93.41
01:00 08/04/2026 5 - Nguy hiểm 906.36 0 14.89 88.84 6.82 83.08 94.65
02:00 08/04/2026 5 - Nguy hiểm 934.53 0 15.23 81.06 6.58 83.92 94.95
03:00 08/04/2026 5 - Nguy hiểm 948.98 0.01 15.37 74.57 6.3 84.11 94.72
04:00 08/04/2026 5 - Nguy hiểm 956.56 0.01 15.36 69.15 6.04 84.44 95.03
05:00 08/04/2026 5 - Nguy hiểm 960.35 0.03 15.25 63.5 5.84 84.81 95.9
06:00 08/04/2026 5 - Nguy hiểm 965.9 0.06 15.03 57.11 5.91 85.39 97.38
07:00 08/04/2026 5 - Nguy hiểm 988.09 0.52 15.15 51.6 6.58 86.3 99.88
08:00 08/04/2026 5 - Nguy hiểm 1002.55 2.16 14.09 53.84 7.66 85.72 100.67
09:00 08/04/2026 5 - Nguy hiểm 1006.38 2.8 13.5 69.52 8.76 86.66 102.41
10:00 08/04/2026 5 - Nguy hiểm 986.86 1.82 12.14 106.32 9.66 94.5 110.19
11:00 08/04/2026 5 - Nguy hiểm 730.82 0.49 6.11 169.29 9.05 88.18 99.11
12:00 08/04/2026 5 - Nguy hiểm 651.43 0.38 4.91 180.31 8.46 85.4 95.11
13:00 08/04/2026 5 - Nguy hiểm 598.2 0.34 4.45 182.71 7.89 82.43 91.44
14:00 08/04/2026 5 - Nguy hiểm 576.21 0.35 4.74 184.2 7.89 81.48 90.55
15:00 08/04/2026 5 - Nguy hiểm 565.61 0.39 5.61 178.1 8.27 81.2 91.45
16:00 08/04/2026 5 - Nguy hiểm 540.73 0.4 6.63 161.81 8.09 75.92 87.26
17:00 08/04/2026 4 - Không lành mạnh 515.24 0.29 8.16 139.87 7.65 68.2 80.53
18:00 08/04/2026 4 - Không lành mạnh 502.67 0.06 9.61 121.05 7.2 62.5 75.96
19:00 08/04/2026 4 - Không lành mạnh 488.59 0 9.38 108.38 6.68 58.57 73.54
20:00 08/04/2026 4 - Không lành mạnh 455.84 0 8.55 98.05 6.02 53.93 70.39
21:00 08/04/2026 4 - Không lành mạnh 431.31 0 7.92 91.16 5.63 50.52 68.4
22:00 08/04/2026 3 - Trung Bình 417.74 0 7.58 86.25 5.39 48.54 67.68
23:00 08/04/2026 3 - Trung Bình 429.56 0 7.87 80.82 4.98 48.32 68.32
00:00 09/04/2026 3 - Trung Bình 457.13 0 8.64 74.8 4.51 49.43 70.34
01:00 09/04/2026 4 - Không lành mạnh 480.59 0 9.11 70.12 4.2 50.54 72.09
02:00 09/04/2026 4 - Không lành mạnh 504.12 0 9.5 65.98 4.08 51.71 73.48
03:00 09/04/2026 4 - Không lành mạnh 523.54 0 9.69 62.7 4.06 52.81 74.54
04:00 09/04/2026 4 - Không lành mạnh 537.42 0 9.76 59.63 4.09 53.52 75.1
05:00 09/04/2026 4 - Không lành mạnh 548.95 0 9.9 55.97 4.23 53.83 75.26
06:00 09/04/2026 4 - Không lành mạnh 572.78 0 10.27 51.82 4.59 55.13 76.68
07:00 09/04/2026 4 - Không lành mạnh 619.66 0.22 11.08 48.05 5.3 57.92 80.04
08:00 09/04/2026 4 - Không lành mạnh 666.58 1.48 10.82 49.38 6.27 60.73 83.36
09:00 09/04/2026 4 - Không lành mạnh 705.44 2.19 10.35 61.93 7.28 65.48 88.42
10:00 09/04/2026 5 - Nguy hiểm 730.69 1.54 9.21 93.62 8.13 79.04 102.11
11:00 09/04/2026 5 - Nguy hiểm 636.64 0.63 5.65 142.44 8.65 85.79 105.08
12:00 09/04/2026 5 - Nguy hiểm 608.23 0.44 4.62 164.23 8.52 90.89 107.51
13:00 09/04/2026 5 - Nguy hiểm 585.46 0.38 4.34 173.78 8.31 92.66 107.53
14:00 09/04/2026 5 - Nguy hiểm 546.46 0.38 4.44 171.73 7.93 86.79 100.26
15:00 09/04/2026 5 - Nguy hiểm 510.41 0.43 5.05 159.3 7.8 79.19 92.55
16:00 09/04/2026 4 - Không lành mạnh 482.47 0.43 5.95 144.1 7.43 70.54 84.1
17:00 09/04/2026 4 - Không lành mạnh 475 0.34 7.89 126.72 7.24 63.21 77.64
18:00 09/04/2026 4 - Không lành mạnh 478.87 0.08 9.95 110.39 7.05 58.31 74.29
19:00 09/04/2026 4 - Không lành mạnh 469.69 0 10.09 97.41 6.63 53.96 71.97
20:00 09/04/2026 3 - Trung Bình 451.4 0 9.88 84.67 5.99 49.48 69.8
21:00 09/04/2026 3 - Trung Bình 456.52 0 10.19 76.41 5.61 47.48 69.85
22:00 09/04/2026 3 - Trung Bình 475.52 0 10.59 72.63 5.44 47.12 70.7
23:00 09/04/2026 3 - Trung Bình 501.33 0 10.98 71.53 5.21 47.63 71.03
00:00 10/04/2026 3 - Trung Bình 526.99 0 11.35 70.28 4.85 48.64 71.3
01:00 10/04/2026 3 - Trung Bình 550.62 0 11.58 68.39 4.62 49.88 71.86
02:00 10/04/2026 4 - Không lành mạnh 577.02 0 11.93 64.54 4.51 51.11 72.49

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Xã Tân Hoa, Lục Ngạn, Bắc Giang

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Xã Tân Hoa, Lục Ngạn, Bắc Giang trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Xã Tân Hoa, Lục Ngạn, Bắc Giang