Dự báo thời tiết Xã Lương Thượng, Na Rì, Bắc Kạn

mây đen u ám

Lương Thượng

Hiện Tại

15°C


Mặt trời mọc
06:25
Mặt trời lặn
17:53
Độ ẩm
94%
Tốc độ gió
1km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1019hPa
Chỉ số UV
N/A
Mây
100%
Lượng mưa
0 mm
Tuyết rơi
0 mm

mây đen u ám

Dự báo thời tiết theo giờ Xã Lương Thượng, Na Rì, Bắc Kạn

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây
05:00
mây đen u ám mây đen u ám
15°C
95%
1 km/h
100%
14°C/15°C 95% 1 km/h 100%
06:00
mây đen u ám mây đen u ám
14°C
95%
1 km/h
100%
14°C/14°C 95% 1 km/h 100%
07:00
mây đen u ám mây đen u ám
14°C
95%
1 km/h
100%
14°C/14°C 95% 1 km/h 100%
08:00
mây đen u ám mây đen u ám
14°C
94%
1 km/h
100%
14°C/14°C 94% 1 km/h 100%
09:00
mây đen u ám mây đen u ám
15°C
91%
1 km/h
100%
15°C/15°C 91% 1 km/h 100%
10:00
mây đen u ám mây đen u ám
16°C
86%
2 km/h
100%
16°C/16°C 86% 2 km/h 100%
11:00
mây đen u ám mây đen u ám
17°C
85%
1 km/h
100%
17°C/17°C 85% 1 km/h 100%
12:00
mây đen u ám mây đen u ám
17°C
80%
1 km/h
100%
17°C/17°C 80% 1 km/h 100%
13:00
mây đen u ám mây đen u ám
18°C
79%
1 km/h
100%
18°C/18°C 79% 1 km/h 100%
14:00
mây đen u ám mây đen u ám
18°C
80%
1 km/h
100%
18°C/18°C 80% 1 km/h 100%
15:00
mây đen u ám mây đen u ám
17°C
81%
1 km/h
100%
17°C/17°C 81% 1 km/h 100%
16:00
mây đen u ám mây đen u ám
17°C
83%
1 km/h
100%
17°C/17°C 83% 1 km/h 100%
17:00
mây đen u ám mây đen u ám
17°C
85%
1 km/h
100%
17°C/17°C 85% 1 km/h 100%
18:00
mây đen u ám mây đen u ám
16°C
86%
1 km/h
100%
16°C/16°C 86% 1 km/h 100%
19:00
mây đen u ám mây đen u ám
16°C
87%
1 km/h
100%
16°C/16°C 87% 1 km/h 100%
20:00
mây đen u ám mây đen u ám
15°C
88%
1 km/h
99%
15°C/15°C 88% 1 km/h 99%
21:00
mây đen u ám mây đen u ám
15°C
88%
1 km/h
97%
15°C/15°C 88% 1 km/h 97%
22:00
mây đen u ám mây đen u ám
14°C
91%
1 km/h
88%
14°C/14°C 91% 1 km/h 88%
23:00
mây đen u ám mây đen u ám
15°C
90%
1 km/h
87%
15°C/15°C 90% 1 km/h 87%
00:00
mây đen u ám mây đen u ám
15°C
88%
0 km/h
89%
15°C/15°C 88% 0 km/h 89%
01:00
mây đen u ám mây đen u ám
15°C
88%
0 km/h
91%
15°C/15°C 88% 0 km/h 91%
02:00
mây đen u ám mây đen u ám
15°C
88%
1 km/h
100%
15°C/15°C 88% 1 km/h 100%
03:00
mây đen u ám mây đen u ám
15°C
89%
1 km/h
100%
15°C/15°C 89% 1 km/h 100%
04:00
mây đen u ám mây đen u ám
15°C
89%
1 km/h
100%
15°C/15°C 89% 1 km/h 100%
05:00
mây đen u ám mây đen u ám
15°C
89%
1 km/h
100%
15°C/15°C 89% 1 km/h 100%
06:00
mây đen u ám mây đen u ám
15°C
90%
1 km/h
100%
15°C/15°C 90% 1 km/h 100%
07:00
mây đen u ám mây đen u ám
15°C
90%
1 km/h
100%
15°C/15°C 90% 1 km/h 100%
08:00
mây đen u ám mây đen u ám
15°C
89%
1 km/h
100%
15°C/15°C 89% 1 km/h 100%
09:00
mây đen u ám mây đen u ám
15°C
89%
0 km/h
100%
15°C/15°C 89% 0 km/h 100%
10:00
mây đen u ám mây đen u ám
16°C
89%
0 km/h
100%
16°C/16°C 89% 0 km/h 100%
11:00
mưa nhẹ mưa nhẹ
15°C
90%
1 km/h
100%
15°C/15°C 90% 1 km/h 100%
12:00
mây đen u ám mây đen u ám
18°C
80%
1 km/h
100%
18°C/18°C 80% 1 km/h 100%
13:00
mây đen u ám mây đen u ám
20°C
71%
1 km/h
100%
20°C/20°C 71% 1 km/h 100%
14:00
mây đen u ám mây đen u ám
19°C
73%
0 km/h
100%
19°C/19°C 73% 0 km/h 100%
15:00
mây đen u ám mây đen u ám
18°C
79%
1 km/h
100%
18°C/18°C 79% 1 km/h 100%
16:00
mây đen u ám mây đen u ám
18°C
85%
1 km/h
100%
18°C/18°C 85% 1 km/h 100%
17:00
mây đen u ám mây đen u ám
17°C
88%
1 km/h
100%
17°C/17°C 88% 1 km/h 100%
18:00
mưa nhẹ mưa nhẹ
16°C
92%
1 km/h
100%
16°C/16°C 92% 1 km/h 100%
19:00
mưa nhẹ mưa nhẹ
16°C
94%
1 km/h
100%
16°C/16°C 94% 1 km/h 100%
20:00
mưa nhẹ mưa nhẹ
16°C
94%
1 km/h
100%
16°C/16°C 94% 1 km/h 100%
21:00
mưa nhẹ mưa nhẹ
15°C
94%
1 km/h
100%
15°C/15°C 94% 1 km/h 100%
22:00
mây đen u ám mây đen u ám
15°C
94%
1 km/h
100%
15°C/15°C 94% 1 km/h 100%
23:00
mưa nhẹ mưa nhẹ
15°C
94%
1 km/h
100%
15°C/15°C 94% 1 km/h 100%
00:00
mây đen u ám mây đen u ám
15°C
95%
1 km/h
100%
15°C/15°C 95% 1 km/h 100%
01:00
mây đen u ám mây đen u ám
15°C
95%
1 km/h
100%
15°C/15°C 95% 1 km/h 100%
02:00
mưa nhẹ mưa nhẹ
15°C
95%
1 km/h
100%
15°C/15°C 95% 1 km/h 100%
03:00
mưa nhẹ mưa nhẹ
15°C
96%
1 km/h
100%
15°C/15°C 96% 1 km/h 100%
04:00
mưa nhẹ mưa nhẹ
15°C
97%
1 km/h
100%
15°C/15°C 97% 1 km/h 100%
05:00
mưa nhẹ mưa nhẹ
14°C
97%
1 km/h
100%
14°C/14°C 97% 1 km/h 100%
06:00
mưa nhẹ mưa nhẹ
14°C
97%
1 km/h
100%
14°C/14°C 97% 1 km/h 100%
07:00
mây đen u ám mây đen u ám
14°C
97%
1 km/h
100%
14°C/14°C 97% 1 km/h 100%
08:00
mây đen u ám mây đen u ám
15°C
97%
1 km/h
100%
15°C/15°C 97% 1 km/h 100%
09:00
mây đen u ám mây đen u ám
15°C
95%
1 km/h
100%
15°C/15°C 95% 1 km/h 100%
10:00
mây đen u ám mây đen u ám
15°C
93%
1 km/h
100%
15°C/15°C 93% 1 km/h 100%
11:00
mây đen u ám mây đen u ám
16°C
90%
1 km/h
100%
16°C/16°C 90% 1 km/h 100%
12:00
mây đen u ám mây đen u ám
16°C
88%
1 km/h
100%
16°C/16°C 88% 1 km/h 100%
13:00
mây đen u ám mây đen u ám
17°C
86%
1 km/h
100%
17°C/17°C 86% 1 km/h 100%
14:00
mây đen u ám mây đen u ám
18°C
80%
1 km/h
98%
18°C/18°C 80% 1 km/h 98%
15:00
mây đen u ám mây đen u ám
20°C
76%
1 km/h
93%
20°C/20°C 76% 1 km/h 93%
16:00
mây đen u ám mây đen u ám
20°C
76%
1 km/h
93%
20°C/20°C 76% 1 km/h 93%
17:00
mây đen u ám mây đen u ám
19°C
81%
1 km/h
93%
19°C/19°C 81% 1 km/h 93%
18:00
mây cụm mây cụm
17°C
92%
1 km/h
84%
17°C/17°C 92% 1 km/h 84%
19:00
mây cụm mây cụm
16°C
94%
1 km/h
79%
16°C/16°C 94% 1 km/h 79%
20:00
mây thưa mây thưa
15°C
97%
1 km/h
23%
15°C/15°C 97% 1 km/h 23%
21:00
mây thưa mây thưa
15°C
98%
1 km/h
14%
15°C/15°C 98% 1 km/h 14%
22:00
mây thưa mây thưa
15°C
98%
1 km/h
20%
15°C/15°C 98% 1 km/h 20%
23:00
mây rải rác mây rải rác
15°C
96%
1 km/h
35%
15°C/15°C 96% 1 km/h 35%
00:00
mây rải rác mây rải rác
16°C
93%
1 km/h
50%
16°C/16°C 93% 1 km/h 50%
01:00
mây cụm mây cụm
16°C
93%
1 km/h
58%
16°C/16°C 93% 1 km/h 58%
02:00
mây đen u ám mây đen u ám
16°C
94%
1 km/h
98%
16°C/16°C 94% 1 km/h 98%
03:00
mây đen u ám mây đen u ám
16°C
94%
1 km/h
99%
16°C/16°C 94% 1 km/h 99%
04:00
mây đen u ám mây đen u ám
16°C
94%
1 km/h
99%
16°C/16°C 94% 1 km/h 99%
05:00
mây đen u ám mây đen u ám
16°C
94%
1 km/h
99%
16°C/16°C 94% 1 km/h 99%
06:00
mây đen u ám mây đen u ám
16°C
95%
1 km/h
100%
16°C/16°C 95% 1 km/h 100%
07:00
mây đen u ám mây đen u ám
17°C
93%
1 km/h
100%
17°C/17°C 93% 1 km/h 100%
08:00
mây đen u ám mây đen u ám
18°C
88%
1 km/h
99%
18°C/18°C 88% 1 km/h 99%
09:00
mây đen u ám mây đen u ám
18°C
86%
1 km/h
99%
18°C/18°C 86% 1 km/h 99%
10:00
mây đen u ám mây đen u ám
18°C
86%
1 km/h
100%
18°C/18°C 86% 1 km/h 100%
11:00
mây đen u ám mây đen u ám
18°C
87%
1 km/h
100%
18°C/18°C 87% 1 km/h 100%
12:00
mây đen u ám mây đen u ám
19°C
88%
1 km/h
100%
19°C/19°C 88% 1 km/h 100%
13:00
mây đen u ám mây đen u ám
19°C
87%
2 km/h
100%
19°C/19°C 87% 2 km/h 100%
14:00
mây đen u ám mây đen u ám
19°C
87%
2 km/h
100%
19°C/19°C 87% 2 km/h 100%
15:00
mây đen u ám mây đen u ám
19°C
86%
2 km/h
100%
19°C/19°C 86% 2 km/h 100%
16:00
mây đen u ám mây đen u ám
19°C
86%
1 km/h
99%
19°C/19°C 86% 1 km/h 99%
17:00
mây đen u ám mây đen u ám
19°C
88%
1 km/h
96%
19°C/19°C 88% 1 km/h 96%
18:00
mây đen u ám mây đen u ám
18°C
94%
1 km/h
96%
18°C/18°C 94% 1 km/h 96%
19:00
mây đen u ám mây đen u ám
18°C
95%
1 km/h
95%
18°C/18°C 95% 1 km/h 95%
20:00
mây đen u ám mây đen u ám
18°C
95%
1 km/h
100%
18°C/18°C 95% 1 km/h 100%
21:00
mây đen u ám mây đen u ám
18°C
95%
1 km/h
100%
18°C/18°C 95% 1 km/h 100%
22:00
mây đen u ám mây đen u ám
18°C
95%
1 km/h
100%
18°C/18°C 95% 1 km/h 100%
23:00
mây đen u ám mây đen u ám
18°C
95%
1 km/h
100%
18°C/18°C 95% 1 km/h 100%
00:00
mây đen u ám mây đen u ám
18°C
97%
1 km/h
100%
18°C/18°C 97% 1 km/h 100%
01:00
mây đen u ám mây đen u ám
18°C
98%
1 km/h
100%
18°C/18°C 98% 1 km/h 100%
02:00
mây đen u ám mây đen u ám
18°C
99%
1 km/h
99%
18°C/18°C 99% 1 km/h 99%
03:00
mưa nhẹ mưa nhẹ
18°C
99%
1 km/h
99%
18°C/18°C 99% 1 km/h 99%
04:00
mưa nhẹ mưa nhẹ
18°C
99%
1 km/h
99%
18°C/18°C 99% 1 km/h 99%

Chất lượng không khí hiện tại Xã Lương Thượng, Na Rì, Bắc Kạn

Chỉ số AQI

4

Không lành mạnh

CO

725.5

μg/m³
NO

0.02

μg/m³
NO2

24.2

μg/m³
O3

23.77

μg/m³
SO2

12.85

μg/m³
PM2.5

54.09

μg/m³

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
18/02
mưa nhẹ
19/02
mưa nhẹ
20/02
mưa nhẹ
21/02
mưa nhẹ
22/02
mưa nhẹ
23/02
mưa vừa
24/02
mưa nhẹ
25/02
mưa nhẹ
26/02
mưa nhẹ
27/02
mưa nhẹ
28/02
mưa nhẹ
01/03
mưa nhẹ
02/03
mưa nhẹ
03/03
mưa vừa
04/03
mưa nhẹ
05/03
mưa nhẹ
06/03
mưa vừa
07/03
mưa nhẹ
08/03
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Xã Lương Thượng, Na Rì, Bắc Kạn

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
04:00 18/02/2026 4 - Không lành mạnh 725.5 0.02 24.2 23.77 12.85 54.09 63.33
05:00 18/02/2026 4 - Không lành mạnh 728.58 0.03 24.76 20.75 12.76 52.82 61.61
06:00 18/02/2026 4 - Không lành mạnh 744.73 0.05 25.96 17.89 12.97 52.12 60.71
07:00 18/02/2026 4 - Không lành mạnh 807 0.22 28.85 13.81 13.88 53.64 62.91
08:00 18/02/2026 4 - Không lành mạnh 894.84 0.87 32.44 9.09 15.07 54.96 65.09
09:00 18/02/2026 4 - Không lành mạnh 946.16 1.67 33.78 6.84 15.87 54.67 65.21
10:00 18/02/2026 4 - Không lành mạnh 944.89 2.04 33.14 7.42 16.26 53.64 64.12
11:00 18/02/2026 4 - Không lành mạnh 905.69 2.24 30.92 13.25 16.23 52.22 62.05
12:00 18/02/2026 4 - Không lành mạnh 888.44 2.26 29.76 16.96 16.27 52.83 62.24
13:00 18/02/2026 4 - Không lành mạnh 872.7 1.91 29.45 19.77 16.26 53.9 62.9
14:00 18/02/2026 4 - Không lành mạnh 792.52 0.51 24.86 31.84 12.8 56.43 63.15
15:00 18/02/2026 4 - Không lành mạnh 769.55 0.22 23.31 35.29 11.74 57.68 63.46
16:00 18/02/2026 4 - Không lành mạnh 795.16 0.15 25.14 32.35 12.46 58.79 64.71
17:00 18/02/2026 4 - Không lành mạnh 984.22 0.71 33.42 21.47 14.5 66.04 74.85
18:00 18/02/2026 5 - Nguy hiểm 1327.98 6.12 41.15 11.99 18.99 79.69 93.67
19:00 18/02/2026 5 - Nguy hiểm 1636.59 13.41 44.23 10.15 25.47 95.38 114.72
20:00 18/02/2026 5 - Nguy hiểm 1870.29 17.87 47.9 8.11 31.9 111.3 135.93
21:00 18/02/2026 5 - Nguy hiểm 1971.54 19.23 49.49 6.02 32.75 122.27 150.06
22:00 18/02/2026 5 - Nguy hiểm 2004.14 19.53 49.2 4.72 29.34 129.13 158.26
23:00 18/02/2026 5 - Nguy hiểm 1996.43 19.39 48.19 3.93 24.19 131.55 159.08
00:00 19/02/2026 5 - Nguy hiểm 1962.72 19.21 47.18 3.46 19.97 131.54 155.91
01:00 19/02/2026 5 - Nguy hiểm 1931.84 18.79 46.28 3.09 17.02 131.87 153.81
02:00 19/02/2026 5 - Nguy hiểm 1892.01 18.02 44.72 2.89 15.58 131.94 152.04
03:00 19/02/2026 5 - Nguy hiểm 1878.37 17.97 43.41 2.75 16.82 133.92 153.09
04:00 19/02/2026 5 - Nguy hiểm 1889.11 18.69 43.54 2.6 19.2 137.52 156.42
05:00 19/02/2026 5 - Nguy hiểm 1910.66 19.57 45.07 2.41 21.91 142.52 162.14
06:00 19/02/2026 5 - Nguy hiểm 1912.16 20.36 45.16 2.16 23.17 146.85 167.37
07:00 19/02/2026 5 - Nguy hiểm 1979.78 22.86 45.08 1.84 23.62 153.37 175.84
08:00 19/02/2026 5 - Nguy hiểm 2071.29 25.81 46.22 1.03 22.3 158.44 182.91
09:00 19/02/2026 5 - Nguy hiểm 2131.12 26.99 47.89 0.37 22.37 161.53 188.15
10:00 19/02/2026 5 - Nguy hiểm 2022.39 22.91 50.77 0.63 24.14 159.07 185.9
11:00 19/02/2026 5 - Nguy hiểm 1260.43 1.74 45.14 25.68 21.45 130.98 149.4
12:00 19/02/2026 5 - Nguy hiểm 1044.01 0.19 34.53 43.58 19.26 119.37 136.53
13:00 19/02/2026 5 - Nguy hiểm 983.1 0.31 31.49 50.72 19.2 112.77 130.44
14:00 19/02/2026 5 - Nguy hiểm 942.25 0.59 29.42 57.94 18.92 107.14 125.08
15:00 19/02/2026 5 - Nguy hiểm 909.9 0.3 28.8 60.8 18.47 100.67 118.53
16:00 19/02/2026 5 - Nguy hiểm 879.76 0.13 28.32 61.94 18.18 93.66 111.57
17:00 19/02/2026 5 - Nguy hiểm 885.56 0.04 29.5 60.51 18.54 87.65 106.19
18:00 19/02/2026 5 - Nguy hiểm 946.5 0.01 33.1 54.66 19.72 87.51 107.81
19:00 19/02/2026 5 - Nguy hiểm 1008.34 0 35.59 49.71 20.51 91.08 113.41
20:00 19/02/2026 5 - Nguy hiểm 1109.45 0 38.42 41.32 19.42 97.4 122.98
21:00 19/02/2026 5 - Nguy hiểm 1271.37 0.01 42.15 30.25 17.43 106.53 136.45
22:00 19/02/2026 5 - Nguy hiểm 1421.59 0.03 44.76 21.5 15.84 116.67 150
23:00 19/02/2026 5 - Nguy hiểm 1543.57 0.18 46.26 14.15 13.8 124.97 159.68
00:00 20/02/2026 5 - Nguy hiểm 1635.62 0.59 47.33 8.97 11.39 131.13 166.27
01:00 20/02/2026 5 - Nguy hiểm 1690.56 1.32 46.88 7.72 10.33 136.42 172.32
02:00 20/02/2026 5 - Nguy hiểm 1641.05 2.19 44.05 19.37 11.54 133.74 170.98
03:00 20/02/2026 5 - Nguy hiểm 1620.12 2.65 42.08 22.52 10.45 132.88 168.82
04:00 20/02/2026 5 - Nguy hiểm 1555.52 1.99 41.12 23.43 10.49 132.21 165.98
05:00 20/02/2026 5 - Nguy hiểm 1140.6 0.04 34.15 34.82 15.7 120.37 146.21
06:00 20/02/2026 5 - Nguy hiểm 1009.44 0 29.83 37.17 16.75 117.18 139.91
07:00 20/02/2026 5 - Nguy hiểm 1018.72 0.02 30.35 33.76 17.78 118.1 140.18
08:00 20/02/2026 5 - Nguy hiểm 1056.79 0.08 32.36 28.83 18.95 117.71 139.01
09:00 20/02/2026 5 - Nguy hiểm 1075.44 0.23 33.22 25.68 19.92 115.17 135.51
10:00 20/02/2026 5 - Nguy hiểm 1070.38 0.7 32.29 25.87 20.76 112.97 132.47
11:00 20/02/2026 5 - Nguy hiểm 984.56 1.52 25.35 39.73 18.66 111.4 128.39
12:00 20/02/2026 5 - Nguy hiểm 954.14 2.03 22.72 51.38 18.54 111.55 127.63
13:00 20/02/2026 5 - Nguy hiểm 955.13 2.05 21.59 64.79 19.31 116.9 133.03
14:00 20/02/2026 5 - Nguy hiểm 910.75 1.35 18.27 88.73 17.83 123.5 139.17
15:00 20/02/2026 5 - Nguy hiểm 862.27 0.71 16.71 101.06 16.27 122.7 137.62
16:00 20/02/2026 5 - Nguy hiểm 842.13 0.39 17.09 101.06 15.7 117.51 132.13
17:00 20/02/2026 5 - Nguy hiểm 926.05 0.39 22.16 90.35 16.38 119.08 135.04
18:00 20/02/2026 5 - Nguy hiểm 1097.03 0.09 31.08 70.22 17.32 126.54 145.09
19:00 20/02/2026 5 - Nguy hiểm 1241.32 0 36.31 55.21 17.19 134.43 155.66
20:00 20/02/2026 5 - Nguy hiểm 1328.49 0 38.02 46.07 16.37 142.82 166.57
21:00 20/02/2026 5 - Nguy hiểm 1348.92 0 36.3 42.05 15.12 150.76 175.95
22:00 20/02/2026 5 - Nguy hiểm 1319.01 0 32.55 42.37 14.02 157.28 182.77
23:00 20/02/2026 5 - Nguy hiểm 1293.82 0 29.3 41.25 12.05 161.46 186.71
00:00 21/02/2026 5 - Nguy hiểm 1326.86 0.01 28.54 36.02 9.3 166.14 191.3
01:00 21/02/2026 5 - Nguy hiểm 1330.74 0 26.82 32.14 7.18 170.18 194.79
02:00 21/02/2026 5 - Nguy hiểm 1340.34 0 25.67 27.89 5.64 173.13 196.7
03:00 21/02/2026 5 - Nguy hiểm 1369.94 0.01 25.3 23.04 4.78 176.14 199.19
04:00 21/02/2026 5 - Nguy hiểm 1396.7 0.02 25.12 19.12 4.51 178.64 199.89
05:00 21/02/2026 5 - Nguy hiểm 1421.71 0.04 25.49 16.01 4.68 180.73 201.11
06:00 21/02/2026 5 - Nguy hiểm 1465.73 0.15 26.31 12.24 5.3 183.17 203.43
07:00 21/02/2026 5 - Nguy hiểm 1612.19 1.57 29.05 6.63 7.63 189.48 211.32
08:00 21/02/2026 5 - Nguy hiểm 1841.74 8.23 28.31 6.18 10.41 195.75 220.46
09:00 21/02/2026 5 - Nguy hiểm 2031.23 14.75 25.64 12.84 10.9 199.18 227.26
10:00 21/02/2026 5 - Nguy hiểm 2113.81 13.52 28.19 31.18 10.71 206.3 235.89
11:00 21/02/2026 5 - Nguy hiểm 1113.01 2.22 14 101.93 11.54 150.08 166.23
12:00 21/02/2026 5 - Nguy hiểm 913.09 0.71 7.63 135.09 9.91 137.69 150.75
13:00 21/02/2026 5 - Nguy hiểm 841.44 0.38 5.42 149.52 8.86 132.46 144.1
14:00 21/02/2026 5 - Nguy hiểm 741.2 0.29 4.31 144.54 6.86 108.94 118.16
15:00 21/02/2026 5 - Nguy hiểm 667.09 0.31 4.48 136.26 6.14 91.57 99.61
16:00 21/02/2026 5 - Nguy hiểm 616.64 0.32 5.34 129.28 6.25 78.49 86.41
17:00 21/02/2026 4 - Không lành mạnh 601.53 0.26 7.72 116.79 6.95 68 76.52
18:00 21/02/2026 4 - Không lành mạnh 609.3 0.05 10.95 100.55 7.91 60.58 70.14
19:00 21/02/2026 4 - Không lành mạnh 619.2 0 12.62 88.46 8.41 55.44 66.37
20:00 21/02/2026 4 - Không lành mạnh 611 0 13.52 78.26 8.51 50.9 63.2
21:00 21/02/2026 3 - Trung Bình 613.24 0 14.34 71.33 8.7 48.2 62.18
22:00 21/02/2026 3 - Trung Bình 618.29 0 14.81 65.72 8.7 46.81 62.38
23:00 21/02/2026 3 - Trung Bình 612.93 0 14.8 60.47 8.23 44.72 60.95
00:00 22/02/2026 3 - Trung Bình 599.23 0 14.62 57.12 7.73 42.27 58.44
01:00 22/02/2026 3 - Trung Bình 584.11 0 14.43 54.89 7.58 40.51 57
02:00 22/02/2026 3 - Trung Bình 575.09 0 14.4 52.68 7.59 39.75 56.65
03:00 22/02/2026 3 - Trung Bình 579.92 0 14.88 49.8 7.75 39.72 57.34

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Xã Lương Thượng, Na Rì, Bắc Kạn

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Xã Lương Thượng, Na Rì, Bắc Kạn trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Xã Lương Thượng, Na Rì, Bắc Kạn