Chất lượng không khí hiện tại Xã Đức Long, Thạch An, Cao Bằng
Chỉ số AQI
4
Không lành mạnh
CO
760.18
μg/m³NO
0.02
μg/m³NO2
23.7
μg/m³O3
37.86
μg/m³SO2
9.32
μg/m³PM2.5
52.56
μg/m³Dự báo thời tiết 30 ngày tới
| CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|
11/09 | 12/09 | |||||
13/09 | 14/09 | 15/09 | 16/09 | 17/09 | 18/09 | 19/09 |
20/09 |
Dự báo chất lượng không khí Xã Đức Long, Thạch An, Cao Bằng
| Ngày | Chỉ số AQI | CO (μg/m³) | NO (μg/m³) | NO₂ (μg/m³) | O₃ (μg/m³) | SO₂ (μg/m³) | PM2.5 (μg/m³) | PM10 (μg/m³) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 760.18 | 0.02 | 23.7 | 37.86 | 9.32 | 52.56 | 64.37 |
| 20:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 862.19 | 0.06 | 26.88 | 28.47 | 10.07 | 57.68 | 72.99 |
| 21:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 925.43 | 0.13 | 28.68 | 22.69 | 10.68 | 62.06 | 79.85 |
| 22:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 972.96 | 0.29 | 29.9 | 18.25 | 11.15 | 65.43 | 84.86 |
| 23:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1009.19 | 0.73 | 30.79 | 14.42 | 11.24 | 67.36 | 87.08 |
| 00:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1025.61 | 1.45 | 30.17 | 11.62 | 10.45 | 68.5 | 87.12 |
| 01:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 997.56 | 1.85 | 26.91 | 10.56 | 8.65 | 68.34 | 85.23 |
| 02:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 947.64 | 2 | 22.5 | 10.25 | 6.41 | 67.26 | 82.48 |
| 03:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 900.59 | 2.01 | 19.42 | 11.08 | 5.21 | 65.94 | 79.73 |
| 04:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 842.74 | 1.7 | 17.28 | 13.53 | 4.72 | 64.07 | 76.49 |
| 05:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 775.49 | 1.07 | 15.49 | 16.81 | 4.56 | 61.24 | 72.35 |
| 06:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 725.31 | 0.53 | 13.93 | 18.58 | 4.53 | 58.84 | 69.11 |
| 07:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 691.38 | 1.18 | 11.97 | 23.48 | 5.2 | 56.59 | 66.76 |
| 08:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 652.23 | 3.13 | 9.59 | 33.66 | 6.4 | 54 | 64.02 |
| 09:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 646.61 | 3.91 | 9.21 | 42.08 | 7.37 | 54.84 | 65.24 |
| 10:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 592.16 | 2.59 | 8.49 | 62.83 | 8.09 | 59.27 | 69.39 |
| 11:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 396.08 | 0.67 | 3.79 | 100.72 | 7.34 | 60 | 67.23 |
| 12:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 327.34 | 0.38 | 2.46 | 111.79 | 6.6 | 59.6 | 65.77 |
| 13:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 299.39 | 0.33 | 2.22 | 113.96 | 6.06 | 58.33 | 64.01 |
| 14:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 318.1 | 0.46 | 3.2 | 108.96 | 5.87 | 58.82 | 64.81 |
| 15:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 375.5 | 0.68 | 5.41 | 99.96 | 6.32 | 60.87 | 67.88 |
| 16:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 433.57 | 0.72 | 8.32 | 91.61 | 7.04 | 61.69 | 69.71 |
| 17:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 538.02 | 0.56 | 13.94 | 77.61 | 8.18 | 63.12 | 72.59 |
| 18:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 691.51 | 0.12 | 21.14 | 56.95 | 9.35 | 66.33 | 77.96 |
| 19:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 826.96 | 0 | 25.87 | 41.44 | 10.17 | 70.47 | 84.81 |
| 20:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 919.98 | 0.04 | 28.58 | 31.57 | 10.58 | 74.04 | 91.03 |
| 21:00 12/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 991.57 | 0.12 | 30.14 | 25.53 | 10.69 | 77.74 | 96.7 |
| 22:00 12/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1049.41 | 0.33 | 30.88 | 20.9 | 10.59 | 81.03 | 101.31 |
| 23:00 12/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1082.29 | 0.79 | 30.76 | 16.68 | 10.16 | 83 | 103.29 |
| 00:00 13/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1075.15 | 1.23 | 29.08 | 13.98 | 9.1 | 83.26 | 102.05 |
| 01:00 13/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1030.37 | 1.42 | 25.7 | 13.03 | 7.61 | 82.12 | 99.11 |
| 02:00 13/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 970.37 | 1.34 | 22.09 | 13.24 | 5.95 | 79.93 | 95.25 |
| 03:00 13/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 903.1 | 0.85 | 19.68 | 15.4 | 4.96 | 77.47 | 91.09 |
| 04:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 814.26 | 0.29 | 17.39 | 21 | 4.53 | 73.54 | 85.35 |
| 05:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 694.02 | 0.05 | 14.15 | 30.07 | 4.37 | 67.37 | 77.31 |
| 06:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 620.02 | 0.02 | 11.94 | 33 | 4.28 | 63.01 | 71.96 |
| 07:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 595.57 | 0.56 | 10.91 | 34.28 | 4.85 | 60.82 | 69.92 |
| 08:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 593.71 | 2.49 | 9.44 | 39.16 | 5.98 | 59.85 | 69.37 |
| 09:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 591.04 | 3.21 | 9.07 | 46.53 | 6.85 | 60.17 | 69.94 |
| 10:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 536.11 | 2.04 | 8.03 | 66 | 7.24 | 63.12 | 72.34 |
| 11:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 345.81 | 0.41 | 3.91 | 99.9 | 6.28 | 60.79 | 67.38 |
| 12:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 287.29 | 0.25 | 2.97 | 106.98 | 5.76 | 58.84 | 64.69 |
| 13:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 264.15 | 0.23 | 2.72 | 108.53 | 5.36 | 57.53 | 63.03 |
| 14:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 255.97 | 0.21 | 2.99 | 108.39 | 5.15 | 56.2 | 61.5 |
| 15:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 257.4 | 0.21 | 3.83 | 104.25 | 5.28 | 54.27 | 59.49 |
| 16:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 261.66 | 0.18 | 4.78 | 99.25 | 5.43 | 52.03 | 57.2 |
| 17:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 289.37 | 0.11 | 6.78 | 90.61 | 5.78 | 50.94 | 56.15 |
| 18:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 343.42 | 0.02 | 9.62 | 78.21 | 6.3 | 51.33 | 57.04 |
| 19:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 389.17 | 0 | 11.3 | 69.49 | 6.63 | 52.11 | 58.68 |
| 20:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 433.47 | 0 | 12.53 | 61.32 | 6.81 | 52.69 | 60.12 |
| 21:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 488.09 | 0 | 13.62 | 52.64 | 6.61 | 53.96 | 62.21 |
| 22:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 530.17 | 0 | 14.09 | 46.64 | 6.25 | 54.98 | 63.87 |
| 23:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 551.57 | 0.02 | 14.09 | 43.77 | 6.01 | 54.81 | 63.54 |
| 00:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 542.74 | 0.04 | 13.09 | 43.2 | 5.65 | 53.95 | 61.27 |
| 01:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 509.29 | 0.05 | 11.57 | 45.52 | 5.72 | 53.12 | 59.08 |
| 02:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 466.73 | 0.02 | 10.09 | 49.68 | 5.7 | 51.66 | 56.59 |
| 03:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 447.79 | 0.01 | 9.19 | 52.47 | 5.36 | 51.09 | 55.57 |
| 04:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 436.99 | 0.01 | 8.71 | 54.1 | 5.23 | 51.15 | 55.42 |
| 05:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 429.67 | 0 | 8.44 | 55.21 | 5.43 | 51.67 | 55.86 |
| 06:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 432.45 | 0.01 | 8.53 | 54.18 | 6 | 52.7 | 57.16 |
| 07:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 469.86 | 0.04 | 10.32 | 52.75 | 7.22 | 55.33 | 61.07 |
| 08:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 528.15 | 0.22 | 13.37 | 52.75 | 8.74 | 58.06 | 65.15 |
| 09:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 547.22 | 0.45 | 13.59 | 54.4 | 8.82 | 60.41 | 67.78 |
| 10:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 496.44 | 0.56 | 10.71 | 60.56 | 7.68 | 60.71 | 67.1 |
| 11:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 409.87 | 0.39 | 7.39 | 70.88 | 5.78 | 58.05 | 62.64 |
| 12:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 368.78 | 0.27 | 6.24 | 75.43 | 4.93 | 53.6 | 57.25 |
| 13:00 14/09/2026 | 3 - Trung Bình | 342.14 | 0.21 | 5.51 | 79.71 | 4.49 | 48.69 | 51.56 |
| 14:00 14/09/2026 | 3 - Trung Bình | 339.87 | 0.14 | 6.07 | 81.02 | 4.79 | 45.18 | 47.67 |
| 15:00 14/09/2026 | 3 - Trung Bình | 358.28 | 0.17 | 7.31 | 78.29 | 5.29 | 44.12 | 46.65 |
| 16:00 14/09/2026 | 3 - Trung Bình | 379.14 | 0.18 | 8.38 | 76.78 | 5.71 | 44.75 | 47.42 |
| 17:00 14/09/2026 | 3 - Trung Bình | 456.03 | 0.15 | 11.54 | 67.37 | 6.46 | 47.82 | 51.38 |
| 18:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 594.37 | 0.11 | 16.54 | 52.64 | 7.49 | 53.08 | 58.57 |
| 19:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 723.22 | 0.62 | 19.22 | 44.08 | 8.22 | 58.97 | 66.92 |
| 20:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 806.25 | 1.43 | 19.38 | 39.95 | 8.53 | 63.4 | 73.43 |
| 21:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 845.09 | 1.58 | 18.92 | 37.23 | 8.47 | 66.22 | 77.36 |
| 22:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 858.89 | 1.17 | 18.67 | 34.71 | 8.24 | 67.32 | 78.88 |
| 23:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 844.17 | 0.41 | 18.64 | 32.41 | 8.09 | 66.27 | 77.03 |
| 00:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 805.67 | 0.13 | 17.61 | 32.27 | 7.99 | 64.42 | 73.34 |
| 01:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 747.6 | 0.08 | 16.11 | 33.67 | 8.07 | 62.16 | 69.31 |
| 02:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 683.25 | 0.07 | 14.35 | 35.36 | 7.81 | 59.38 | 65.09 |
| 03:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 637.98 | 0.07 | 12.24 | 35.06 | 6.51 | 56.78 | 61.64 |
| 04:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 600.61 | 0.05 | 10.59 | 34.94 | 5.39 | 54.16 | 58.39 |
| 05:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 547.69 | 0.01 | 9.26 | 37.1 | 4.65 | 50.52 | 54 |
| 06:00 15/09/2026 | 3 - Trung Bình | 506.82 | 0.01 | 8.78 | 38.14 | 4.46 | 47.08 | 50.2 |
| 07:00 15/09/2026 | 3 - Trung Bình | 503.78 | 0.03 | 9.68 | 37.27 | 4.88 | 45.12 | 48.73 |
| 08:00 15/09/2026 | 3 - Trung Bình | 522.39 | 0.19 | 11.36 | 36.07 | 5.62 | 42.24 | 46.35 |
| 09:00 15/09/2026 | 3 - Trung Bình | 533.5 | 0.48 | 12.02 | 35.56 | 6.01 | 38.99 | 43.3 |
| 10:00 15/09/2026 | 3 - Trung Bình | 516.85 | 0.64 | 11.33 | 37.71 | 6.05 | 35.37 | 39.5 |
| 11:00 15/09/2026 | 3 - Trung Bình | 494.34 | 0.61 | 10.64 | 41.06 | 5.82 | 31.47 | 35.33 |
| 12:00 15/09/2026 | 3 - Trung Bình | 487.56 | 0.63 | 10.6 | 42.72 | 5.91 | 28.52 | 32.41 |
| 13:00 15/09/2026 | 3 - Trung Bình | 485.4 | 0.68 | 10.65 | 45.99 | 5.98 | 26.31 | 30.13 |
| 14:00 15/09/2026 | 2 - Khá Tốt | 498.8 | 0.71 | 11.28 | 47.76 | 6.4 | 24.95 | 28.84 |
| 15:00 15/09/2026 | 2 - Khá Tốt | 521.65 | 0.63 | 12.7 | 43.5 | 7.09 | 24.91 | 28.89 |
| 16:00 15/09/2026 | 2 - Khá Tốt | 527.69 | 0.47 | 14.16 | 39.86 | 7.6 | 24.28 | 28.03 |
| 17:00 15/09/2026 | 2 - Khá Tốt | 540.85 | 0.26 | 16.29 | 33.29 | 7.79 | 23.8 | 27.46 |
| 18:00 15/09/2026 | 3 - Trung Bình | 602.17 | 0.13 | 19.23 | 22.89 | 8.09 | 25.44 | 29.96 |