Chất lượng không khí hiện tại Xã Thụy Hùng, Thạch An, Cao Bằng
Chỉ số AQI
4
Không lành mạnh
CO
812.38
μg/m³NO
0.24
μg/m³NO2
21.91
μg/m³O3
22.19
μg/m³SO2
7.92
μg/m³PM2.5
52.95
μg/m³Dự báo thời tiết 30 ngày tới
| CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|
11/09 | 12/09 | |||||
13/09 | 14/09 | 15/09 | 16/09 | 17/09 | 18/09 | 19/09 |
20/09 |
Dự báo chất lượng không khí Xã Thụy Hùng, Thạch An, Cao Bằng
| Ngày | Chỉ số AQI | CO (μg/m³) | NO (μg/m³) | NO₂ (μg/m³) | O₃ (μg/m³) | SO₂ (μg/m³) | PM2.5 (μg/m³) | PM10 (μg/m³) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 812.38 | 0.24 | 21.91 | 22.19 | 7.92 | 52.95 | 68.97 |
| 00:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 795.21 | 0.37 | 20.59 | 19.81 | 6.93 | 53.05 | 67.6 |
| 01:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 745.33 | 0.4 | 17.89 | 19.75 | 5.81 | 51.97 | 64.6 |
| 02:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 692.65 | 0.44 | 15.27 | 20.52 | 4.93 | 50.57 | 61.66 |
| 03:00 12/09/2026 | 3 - Trung Bình | 658.62 | 0.47 | 13.76 | 21.39 | 4.48 | 49.76 | 59.86 |
| 04:00 12/09/2026 | 3 - Trung Bình | 634.15 | 0.45 | 12.95 | 22.63 | 4.37 | 49.33 | 58.83 |
| 05:00 12/09/2026 | 3 - Trung Bình | 610.57 | 0.37 | 12.37 | 23.99 | 4.42 | 48.76 | 57.77 |
| 06:00 12/09/2026 | 3 - Trung Bình | 587.98 | 0.24 | 11.83 | 25.26 | 4.58 | 47.93 | 56.55 |
| 07:00 12/09/2026 | 3 - Trung Bình | 582.8 | 0.48 | 11.78 | 27.69 | 5.24 | 47.45 | 56.36 |
| 08:00 12/09/2026 | 3 - Trung Bình | 576.01 | 1.71 | 11.01 | 34.87 | 6.29 | 46.27 | 55.4 |
| 09:00 12/09/2026 | 3 - Trung Bình | 571.37 | 3 | 9.61 | 42.81 | 7.01 | 46.47 | 55.8 |
| 10:00 12/09/2026 | 3 - Trung Bình | 529.82 | 2.44 | 7.96 | 60.63 | 7.24 | 49.59 | 58.5 |
| 11:00 12/09/2026 | 3 - Trung Bình | 362.78 | 0.68 | 3.54 | 93.35 | 5.54 | 48.87 | 54.98 |
| 12:00 12/09/2026 | 3 - Trung Bình | 311.11 | 0.41 | 2.39 | 104.47 | 4.91 | 49.59 | 54.86 |
| 13:00 12/09/2026 | 3 - Trung Bình | 292.43 | 0.36 | 2.23 | 107.7 | 4.6 | 49.66 | 54.65 |
| 14:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 310.5 | 0.48 | 3.14 | 111.42 | 4.76 | 50.65 | 55.98 |
| 15:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 363.2 | 0.65 | 5.24 | 117.89 | 5.66 | 53.12 | 59.37 |
| 16:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 422.73 | 0.69 | 8.17 | 120.44 | 6.76 | 54.87 | 62.03 |
| 17:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 542.04 | 0.59 | 14.55 | 109.23 | 8.41 | 57.37 | 66.02 |
| 18:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 712.35 | 0.13 | 23.01 | 87.98 | 10.34 | 62.3 | 73.21 |
| 19:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 853.85 | 0 | 27.93 | 70.76 | 11.78 | 67.98 | 81.6 |
| 20:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 942.96 | 0.01 | 30.23 | 57.52 | 12.49 | 72.93 | 89.17 |
| 21:00 12/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1016.27 | 0.06 | 31.28 | 47.86 | 12.64 | 77.37 | 95.56 |
| 22:00 12/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1077.81 | 0.27 | 31.53 | 39.97 | 12.46 | 81.44 | 101.09 |
| 23:00 12/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1118.71 | 0.73 | 31.31 | 34.04 | 11.99 | 84 | 104.09 |
| 00:00 13/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1124.52 | 1 | 30.58 | 30.91 | 11.15 | 84.96 | 103.96 |
| 01:00 13/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1091.64 | 0.92 | 28.8 | 29.36 | 10.07 | 84.11 | 101.53 |
| 02:00 13/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1018.23 | 0.6 | 25.05 | 26.25 | 7.98 | 80.94 | 96.56 |
| 03:00 13/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 940.88 | 0.26 | 21.6 | 23.45 | 6.08 | 76.68 | 90.42 |
| 04:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 856.9 | 0.12 | 18.53 | 24.51 | 5.08 | 71.11 | 83.07 |
| 05:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 751.36 | 0.06 | 15.45 | 29.35 | 4.59 | 65.22 | 75.45 |
| 06:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 678.4 | 0.04 | 13.46 | 31.48 | 4.37 | 61.61 | 70.88 |
| 07:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 648.11 | 0.66 | 12.37 | 32.21 | 4.8 | 59.51 | 68.91 |
| 08:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 644.28 | 2.79 | 10.64 | 36.3 | 5.74 | 58.51 | 68.37 |
| 09:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 628.06 | 3.4 | 10.23 | 44.19 | 6.59 | 58.54 | 68.59 |
| 10:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 559.1 | 2.06 | 8.87 | 64.25 | 6.86 | 61.72 | 71.11 |
| 11:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 344.02 | 0.4 | 3.97 | 99.96 | 5.8 | 59.62 | 66.19 |
| 12:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 281.8 | 0.23 | 3.01 | 105.96 | 5.39 | 57 | 62.79 |
| 13:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 260.13 | 0.2 | 2.83 | 106.86 | 5.08 | 55.14 | 60.57 |
| 14:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 253.41 | 0.19 | 3.23 | 105.59 | 4.97 | 53.3 | 58.54 |
| 15:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 256.99 | 0.22 | 4.07 | 101.5 | 5.25 | 51.79 | 56.99 |
| 16:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 263.84 | 0.22 | 4.97 | 97.44 | 5.53 | 50.36 | 55.57 |
| 17:00 13/09/2026 | 3 - Trung Bình | 297.57 | 0.15 | 7.16 | 88.16 | 5.99 | 49.81 | 55.34 |
| 18:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 362.92 | 0.03 | 10.4 | 75.11 | 6.61 | 50.46 | 56.86 |
| 19:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 421.08 | 0 | 12.49 | 66.35 | 7.06 | 51.73 | 59.33 |
| 20:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 473.28 | 0 | 13.99 | 58.1 | 7.32 | 53.13 | 62.07 |
| 21:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 532.17 | 0 | 15.16 | 48.51 | 7.26 | 55.33 | 65.64 |
| 22:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 580.91 | 0.01 | 15.79 | 40.57 | 7.03 | 57.21 | 68.54 |
| 23:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 613.87 | 0.02 | 16.28 | 34.39 | 7.04 | 57.88 | 69.05 |
| 00:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 627.1 | 0.03 | 16.18 | 30.7 | 6.74 | 58.13 | 67.97 |
| 01:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 626.26 | 0.05 | 15.56 | 28.57 | 6.49 | 58.55 | 67.31 |
| 02:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 613.27 | 0.07 | 14.61 | 27.94 | 6.29 | 58.36 | 66.2 |
| 03:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 596.8 | 0.1 | 13.4 | 29.22 | 5.95 | 58 | 64.91 |
| 04:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 562.35 | 0.13 | 11.82 | 32.58 | 5.63 | 56.52 | 62.46 |
| 05:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 506.91 | 0.12 | 10.04 | 38.04 | 5.25 | 53.75 | 58.68 |
| 06:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 479.17 | 0.08 | 9.28 | 40.51 | 5.13 | 52.13 | 56.6 |
| 07:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 484.85 | 0.11 | 9.81 | 43.05 | 5.56 | 51.72 | 56.56 |
| 08:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 481.65 | 0.32 | 10.82 | 49.44 | 6.14 | 51.2 | 56.22 |
| 09:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 536.84 | 0.92 | 12.35 | 45.44 | 6.83 | 53.67 | 59.89 |
| 10:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 570.88 | 1.38 | 12.75 | 45.71 | 7.4 | 56.29 | 63.44 |
| 11:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 568.29 | 1.09 | 12.17 | 53.17 | 7.05 | 56.55 | 63.72 |
| 12:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 536.17 | 0.63 | 10.76 | 57.55 | 6.37 | 53.44 | 59.58 |
| 13:00 14/09/2026 | 3 - Trung Bình | 469.45 | 0.36 | 9.27 | 63.9 | 5.96 | 47.78 | 52.21 |
| 14:00 14/09/2026 | 3 - Trung Bình | 459.88 | 0.5 | 9.73 | 65.13 | 6.24 | 42.06 | 45.96 |
| 15:00 14/09/2026 | 3 - Trung Bình | 570.55 | 0.96 | 13.43 | 54.82 | 7.38 | 41 | 46.44 |
| 16:00 14/09/2026 | 3 - Trung Bình | 693.1 | 1.71 | 18.08 | 49.68 | 9.5 | 41.68 | 48.92 |
| 17:00 14/09/2026 | 3 - Trung Bình | 842.47 | 2.74 | 25.12 | 44.75 | 12.48 | 45.33 | 54.41 |
| 18:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 981.36 | 3 | 30.87 | 33.76 | 13.89 | 50.83 | 61.71 |
| 19:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1050.99 | 1.87 | 33.91 | 24.1 | 13.75 | 55.61 | 68.39 |
| 20:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1066.84 | 0.84 | 34.99 | 17.66 | 13.36 | 59.11 | 73.56 |
| 21:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1157.3 | 2.06 | 34.05 | 13.47 | 12.26 | 65.05 | 81.58 |
| 22:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1231.07 | 3.44 | 31.99 | 11.95 | 11.1 | 70.14 | 87.41 |
| 23:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1265.96 | 4.66 | 29.31 | 12.41 | 9.81 | 73.04 | 89.63 |
| 00:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1254.14 | 5.15 | 26.24 | 13.5 | 8.3 | 73.57 | 88.17 |
| 01:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1203.02 | 4.72 | 23.03 | 15.44 | 7.04 | 72.32 | 84.61 |
| 02:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1060.61 | 2.8 | 19.88 | 20.18 | 6.54 | 67.3 | 77.06 |
| 03:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 949.01 | 2.21 | 16.29 | 24.22 | 5.98 | 63.49 | 71.45 |
| 04:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 876.93 | 2 | 13.94 | 26.06 | 5.57 | 61.12 | 68.07 |
| 05:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 821.03 | 1.92 | 12.36 | 26.96 | 5.39 | 59.19 | 65.42 |
| 06:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 779.45 | 1.89 | 11.41 | 26.77 | 5.41 | 57.29 | 63.11 |
| 07:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 768.79 | 2.36 | 11.5 | 26.31 | 5.97 | 55.88 | 62.33 |
| 08:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 782.22 | 3.18 | 13.66 | 27.46 | 7.46 | 54.68 | 62.12 |
| 09:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 795.29 | 3.71 | 16.42 | 31.68 | 9.26 | 54.61 | 62.92 |
| 10:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 777.01 | 3.25 | 17.55 | 41.77 | 10.24 | 55.25 | 63.9 |
| 11:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 711.5 | 2.11 | 15.68 | 63.11 | 9.33 | 53.37 | 61.23 |
| 12:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 671.66 | 1.27 | 14.37 | 80.27 | 8.96 | 52.23 | 59.27 |
| 13:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 642.33 | 0.82 | 13.2 | 92.25 | 8.75 | 51.71 | 57.98 |
| 14:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 636.57 | 0.59 | 13.28 | 92.2 | 8.85 | 50.88 | 56.8 |
| 15:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 646.54 | 0.46 | 14.21 | 76.59 | 8.97 | 50.05 | 55.86 |
| 16:00 15/09/2026 | 3 - Trung Bình | 625.41 | 0.26 | 14.94 | 63.95 | 8.96 | 46.72 | 51.96 |
| 17:00 15/09/2026 | 3 - Trung Bình | 655.5 | 0.17 | 17.72 | 47.16 | 8.93 | 44.19 | 49.69 |
| 18:00 15/09/2026 | 3 - Trung Bình | 817.37 | 0.5 | 23.3 | 27.32 | 9.51 | 48.42 | 56.27 |
| 19:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 973.87 | 1.97 | 26.32 | 17.82 | 10.47 | 54.24 | 65.04 |
| 20:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1085.58 | 3.55 | 27.43 | 13.4 | 11.03 | 59.98 | 73.83 |
| 21:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1149.57 | 4.59 | 26.04 | 10.55 | 10.37 | 64.52 | 80.24 |
| 22:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1178.47 | 5.16 | 23.75 | 9.11 | 9.25 | 67.68 | 83.97 |