Chất lượng không khí hiện tại Phường Sông Hiến, Cao Bằng, Cao Bằng
Chỉ số AQI
3
Không lành mạnh
CO
805.48
μg/m³NO
0.18
μg/m³NO2
19.25
μg/m³O3
12.22
μg/m³SO2
4.97
μg/m³PM2.5
47.6
μg/m³Dự báo thời tiết 30 ngày tới
| CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|
11/09 | 12/09 | |||||
13/09 | 14/09 | 15/09 | 16/09 | 17/09 | 18/09 | 19/09 |
20/09 |
Dự báo chất lượng không khí Phường Sông Hiến, Cao Bằng, Cao Bằng
| Ngày | Chỉ số AQI | CO (μg/m³) | NO (μg/m³) | NO₂ (μg/m³) | O₃ (μg/m³) | SO₂ (μg/m³) | PM2.5 (μg/m³) | PM10 (μg/m³) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22:00 11/09/2026 | 3 - Trung Bình | 805.48 | 0.18 | 19.25 | 12.22 | 4.97 | 47.6 | 65.21 |
| 23:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 850.19 | 0.46 | 19.81 | 7.27 | 4.99 | 50.78 | 68.92 |
| 00:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 851.12 | 0.76 | 18.77 | 4.41 | 4.26 | 52.04 | 68.62 |
| 01:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 814.83 | 0.87 | 16.3 | 3.09 | 3.31 | 52.01 | 66.43 |
| 02:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 767.71 | 0.96 | 14.02 | 2.54 | 2.68 | 51.52 | 64.16 |
| 03:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 734.66 | 1.02 | 12.83 | 2.36 | 2.43 | 51.29 | 62.81 |
| 04:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 711.95 | 0.99 | 12.33 | 2.55 | 2.38 | 51.4 | 62.3 |
| 05:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 687.29 | 0.8 | 11.85 | 3.32 | 2.35 | 51.05 | 61.39 |
| 06:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 660.64 | 0.52 | 11.22 | 5.02 | 2.31 | 50.21 | 59.99 |
| 07:00 12/09/2026 | 3 - Trung Bình | 658.84 | 0.84 | 10.82 | 9.19 | 2.71 | 49.89 | 60.04 |
| 08:00 12/09/2026 | 3 - Trung Bình | 651.59 | 2.31 | 9.4 | 19.01 | 3.26 | 48.35 | 58.74 |
| 09:00 12/09/2026 | 3 - Trung Bình | 643.08 | 3.61 | 7.75 | 27.05 | 3.52 | 48.22 | 58.74 |
| 10:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 593.54 | 2.54 | 6.34 | 47.09 | 3.44 | 52.3 | 62.14 |
| 11:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 416.5 | 0.71 | 3.26 | 82.02 | 3.31 | 52.1 | 59.03 |
| 12:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 351.89 | 0.45 | 2.4 | 91.14 | 3.18 | 52.24 | 58.17 |
| 13:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 328.35 | 0.42 | 2.36 | 92.8 | 3.04 | 51.79 | 57.35 |
| 14:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 370.24 | 0.66 | 4.04 | 98.03 | 3.62 | 54.44 | 60.85 |
| 15:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 474.23 | 0.96 | 7.52 | 113.78 | 5.18 | 60.79 | 69.11 |
| 16:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 587.11 | 1.03 | 12.21 | 124.94 | 6.91 | 65.67 | 75.73 |
| 17:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 721.22 | 0.77 | 19.55 | 123.29 | 8.9 | 68.46 | 80.16 |
| 18:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 865.09 | 0.13 | 27.52 | 108.35 | 10.99 | 73 | 86.57 |
| 19:00 12/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 989.28 | 0 | 31.67 | 91.16 | 12.76 | 79.21 | 95.38 |
| 20:00 12/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1056.8 | 0 | 32.78 | 74.97 | 13.63 | 83.97 | 102.55 |
| 21:00 12/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1120.38 | 0 | 33.59 | 63.52 | 14.42 | 87.13 | 107.33 |
| 22:00 12/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1176.02 | 0 | 34.29 | 53.45 | 15.04 | 90.26 | 111.41 |
| 23:00 12/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1223.32 | 0 | 35.41 | 44.42 | 15.43 | 92.66 | 114.04 |
| 00:00 13/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1237.53 | 0 | 35.67 | 36.89 | 15.16 | 93.5 | 113.69 |
| 01:00 13/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1202.36 | 0 | 33.61 | 30.11 | 14.01 | 91.55 | 109.89 |
| 02:00 13/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1108.4 | 0.02 | 27.39 | 20.25 | 10.19 | 86.35 | 102.61 |
| 03:00 13/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1023.73 | 0.08 | 21.84 | 12.47 | 6.49 | 80.08 | 94.43 |
| 04:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 951.46 | 0.16 | 18.03 | 9.49 | 4.33 | 72.36 | 85.04 |
| 05:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 844.42 | 0.11 | 14.54 | 11.83 | 3.02 | 64.58 | 75.35 |
| 06:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 735.49 | 0.07 | 11.74 | 14.05 | 2.45 | 59.05 | 68.35 |
| 07:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 692.44 | 0.91 | 10.13 | 14.05 | 2.61 | 56.16 | 65.59 |
| 08:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 693.07 | 3.79 | 7.5 | 16.86 | 3.03 | 54.86 | 64.91 |
| 09:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 683.84 | 4.64 | 7.1 | 24.63 | 3.3 | 54.94 | 65.16 |
| 10:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 631.86 | 2.74 | 6.67 | 48.37 | 3.23 | 61.08 | 70.59 |
| 11:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 393.87 | 0.5 | 3.66 | 85.71 | 3.34 | 55.58 | 62.03 |
| 12:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 299.46 | 0.25 | 2.84 | 90.62 | 3.49 | 51.35 | 56.85 |
| 13:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 267.19 | 0.21 | 2.63 | 91.61 | 3.41 | 50.35 | 55.52 |
| 14:00 13/09/2026 | 3 - Trung Bình | 251.47 | 0.21 | 2.61 | 91.39 | 3.22 | 49.06 | 53.98 |
| 15:00 13/09/2026 | 3 - Trung Bình | 242.61 | 0.22 | 2.67 | 89.56 | 3.01 | 47 | 51.7 |
| 16:00 13/09/2026 | 3 - Trung Bình | 238.29 | 0.22 | 2.89 | 87.29 | 2.83 | 44.71 | 49.22 |
| 17:00 13/09/2026 | 3 - Trung Bình | 261.15 | 0.19 | 4.33 | 78.13 | 2.83 | 43.47 | 48.2 |
| 18:00 13/09/2026 | 3 - Trung Bình | 319.5 | 0.05 | 7.14 | 64.58 | 3.1 | 43.65 | 49.28 |
| 19:00 13/09/2026 | 3 - Trung Bình | 373.19 | 0 | 8.93 | 56.78 | 3.35 | 44.76 | 51.8 |
| 20:00 13/09/2026 | 3 - Trung Bình | 434.24 | 0 | 10.63 | 48.05 | 3.61 | 46.67 | 55.55 |
| 21:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 517.96 | 0 | 12.41 | 35.11 | 3.85 | 50.12 | 61 |
| 22:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 585.83 | 0.01 | 13.41 | 25.1 | 4.04 | 53.21 | 65.39 |
| 23:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 623.75 | 0.04 | 14.07 | 18.9 | 4.11 | 54.68 | 66.76 |
| 00:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 636.53 | 0.06 | 14.03 | 15.52 | 3.95 | 55.42 | 66.29 |
| 01:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 647.29 | 0.1 | 13.78 | 12.76 | 3.93 | 56.38 | 66.58 |
| 02:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 667.11 | 0.15 | 13.7 | 10.28 | 4.31 | 57.31 | 67.18 |
| 03:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 691.99 | 0.23 | 13.14 | 8.39 | 4.33 | 58.43 | 67.93 |
| 04:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 696.36 | 0.3 | 11.8 | 7.33 | 4.02 | 58.84 | 67.8 |
| 05:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 662.3 | 0.26 | 10.04 | 8.23 | 3.55 | 56.98 | 64.91 |
| 06:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 622.92 | 0.17 | 8.9 | 10.7 | 3.26 | 54.64 | 61.7 |
| 07:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 624.93 | 0.23 | 9.4 | 15.02 | 3.56 | 53.33 | 60.77 |
| 08:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 592.84 | 0.56 | 10.23 | 28.33 | 3.91 | 50.36 | 57.89 |
| 09:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 693.73 | 1.75 | 12.68 | 20.02 | 4.57 | 53.54 | 63.59 |
| 10:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 771.33 | 2.56 | 14.27 | 18.46 | 5.55 | 57.64 | 69.85 |
| 11:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 793.01 | 1.98 | 15.53 | 23.82 | 6.04 | 61.09 | 73.87 |
| 12:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 722.74 | 1.03 | 12.67 | 30.43 | 4.84 | 60.97 | 71.62 |
| 13:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 563.76 | 0.39 | 8.93 | 44.65 | 3.87 | 54.11 | 61 |
| 14:00 14/09/2026 | 3 - Trung Bình | 442.32 | 0.28 | 6.94 | 54.23 | 3.56 | 44.47 | 49.1 |
| 15:00 14/09/2026 | 3 - Trung Bình | 508.31 | 0.57 | 9.07 | 42.31 | 3.75 | 40.93 | 46.93 |
| 16:00 14/09/2026 | 3 - Trung Bình | 593.6 | 0.87 | 12.09 | 38.1 | 4.41 | 38.66 | 46.47 |
| 17:00 14/09/2026 | 3 - Trung Bình | 706.53 | 1.07 | 17.88 | 38.83 | 6.04 | 37.8 | 47.6 |
| 18:00 14/09/2026 | 3 - Trung Bình | 862.11 | 0.41 | 25.64 | 29.59 | 7.86 | 40.61 | 53.2 |
| 19:00 14/09/2026 | 3 - Trung Bình | 1055.7 | 0.12 | 32.14 | 16.44 | 10.01 | 47.99 | 64.96 |
| 20:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1197.93 | 0.52 | 34.23 | 7.67 | 11.39 | 55.29 | 76.51 |
| 21:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1310.49 | 1.49 | 33.74 | 2.72 | 11.52 | 62.01 | 86.54 |
| 22:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1406.89 | 3.31 | 32 | 0.64 | 10.98 | 68.86 | 95.49 |
| 23:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1466.26 | 5.43 | 29.39 | 0.11 | 10.04 | 74 | 100.59 |
| 00:00 15/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1480.17 | 6.95 | 25.51 | 0.02 | 8.39 | 76.54 | 100.64 |
| 01:00 15/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1448.72 | 7 | 21.46 | 0.02 | 6.69 | 76.53 | 97.05 |
| 02:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1366.84 | 5.89 | 17.91 | 0.05 | 5.27 | 74.23 | 90.71 |
| 03:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1267.65 | 4.89 | 14.89 | 0.1 | 4.2 | 71.54 | 84.89 |
| 04:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1180.85 | 4.44 | 12.32 | 0.13 | 3.46 | 69.19 | 80.51 |
| 05:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1106.34 | 4.26 | 10.41 | 0.16 | 3.01 | 67.12 | 77.11 |
| 06:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1046.18 | 4.2 | 9.32 | 0.21 | 2.97 | 65.13 | 74.35 |
| 07:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1025.24 | 5.18 | 9.27 | 0.42 | 3.67 | 63.77 | 73.91 |
| 08:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1050.79 | 6.71 | 12.88 | 2.86 | 5.96 | 63.1 | 74.98 |
| 09:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1085.57 | 7.61 | 18.26 | 10.74 | 8.79 | 64.04 | 77.65 |
| 10:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1083.26 | 6.54 | 21.7 | 27.2 | 10.3 | 66.18 | 80.77 |
| 11:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1055.58 | 4.21 | 23.21 | 55.79 | 10.85 | 70.54 | 85.09 |
| 12:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1004.85 | 2.38 | 21.66 | 88.45 | 10.66 | 74.75 | 88.1 |
| 13:00 15/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 950.41 | 1.46 | 18.98 | 113.58 | 10.19 | 77 | 88.92 |
| 14:00 15/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 913.68 | 0.97 | 17.1 | 114.87 | 9.19 | 75.96 | 86.99 |
| 15:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 888.16 | 0.64 | 15.37 | 87.31 | 7.33 | 71.75 | 82.06 |
| 16:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 797.06 | 0.23 | 13.06 | 68.32 | 5.57 | 61.93 | 70.53 |
| 17:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 745.5 | 0.06 | 13.28 | 48.94 | 4.65 | 52.18 | 59.95 |
| 18:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 889.74 | 0.06 | 18.58 | 24.22 | 5.16 | 54.17 | 64.53 |
| 19:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1038.36 | 0.23 | 23.39 | 12.4 | 6.39 | 59.48 | 73.22 |
| 20:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1154.63 | 0.61 | 26.69 | 6.69 | 7.63 | 65.66 | 82.95 |
| 21:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1230.29 | 1.22 | 25.4 | 3.16 | 7.18 | 71.02 | 90.24 |