Chất lượng không khí hiện tại Xã Yên Thành, Quang Bình, Hà Giang
Chỉ số AQI
4
Không lành mạnh
CO
257.55
μg/m³NO
0
μg/m³NO2
3.19
μg/m³O3
44.82
μg/m³SO2
1.21
μg/m³PM2.5
66.31
μg/m³Dự báo thời tiết 30 ngày tới
| CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|
11/10 | 12/10 | 13/10 | 14/10 | 15/10 | 16/10 | 17/10 |
18/10 | 19/10 |
Dự báo chất lượng không khí Xã Yên Thành, Quang Bình, Hà Giang
| Ngày | Chỉ số AQI | CO (μg/m³) | NO (μg/m³) | NO₂ (μg/m³) | O₃ (μg/m³) | SO₂ (μg/m³) | PM2.5 (μg/m³) | PM10 (μg/m³) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 250.32 | 0 | 3.02 | 52.01 | 1.35 | 64.78 | 69.27 |
| 20:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 257.55 | 0 | 3.19 | 44.82 | 1.21 | 66.31 | 71.09 |
| 21:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 264.04 | 0 | 3.27 | 40.22 | 1.24 | 68.32 | 73.44 |
| 22:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 269.75 | 0 | 3.41 | 37.41 | 1.36 | 69.78 | 75.18 |
| 23:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 274.34 | 0 | 3.64 | 36.6 | 1.52 | 70.07 | 75.59 |
| 00:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 279.33 | 0 | 3.76 | 37.75 | 1.66 | 70.64 | 76.18 |
| 01:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 283.12 | 0 | 3.71 | 39.5 | 1.76 | 71.59 | 77.15 |
| 02:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 285.72 | 0 | 3.58 | 41.45 | 1.84 | 72.25 | 77.83 |
| 03:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 289.16 | 0 | 3.46 | 43.45 | 1.9 | 72.93 | 78.54 |
| 04:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 292.55 | 0 | 3.34 | 45.05 | 1.95 | 74 | 79.66 |
| 05:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 295.55 | 0 | 3.26 | 46.12 | 2 | 75.05 | 80.75 |
| 06:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 299.59 | 0 | 3.34 | 46.57 | 2.06 | 76.01 | 81.81 |
| 07:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 309.81 | 0.09 | 3.87 | 44.9 | 2.19 | 76.87 | 82.9 |
| 08:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 327.08 | 0.61 | 3.76 | 35.8 | 1.89 | 76.33 | 82.63 |
| 09:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 340.81 | 1.13 | 2.92 | 32.2 | 1.43 | 75.98 | 82.45 |
| 10:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 343.84 | 0.82 | 2.33 | 42.85 | 1.33 | 79.54 | 86.09 |
| 11:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 252.71 | 0.07 | 0.59 | 120.94 | 4.27 | 86.86 | 94.03 |
| 12:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 224.06 | 0.05 | 0.43 | 121.34 | 3.93 | 80.7 | 87.52 |
| 13:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 212.38 | 0.05 | 0.43 | 117.31 | 3.56 | 77.34 | 84 |
| 14:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 207.94 | 0.06 | 0.51 | 113.76 | 3.26 | 75.25 | 81.83 |
| 15:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 206.82 | 0.07 | 0.64 | 108.27 | 2.93 | 73.14 | 79.57 |
| 16:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 209.02 | 0.07 | 0.86 | 103.86 | 2.7 | 71.68 | 78.04 |
| 17:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 226.64 | 0.06 | 1.81 | 86.34 | 2.27 | 72.02 | 78.36 |
| 18:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 258.49 | 0.01 | 3.27 | 64.15 | 1.81 | 73.94 | 80.4 |
| 19:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 283.46 | 0 | 4.06 | 51.2 | 1.55 | 75.87 | 82.58 |
| 20:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 296.56 | 0 | 4.24 | 43.93 | 1.43 | 76.89 | 83.85 |
| 21:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 304.45 | 0 | 4.01 | 39.51 | 1.37 | 78.97 | 86.22 |
| 22:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 309.44 | 0 | 3.74 | 36.43 | 1.35 | 80.79 | 88.29 |
| 23:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 308.32 | 0 | 3.53 | 33.73 | 1.32 | 80.96 | 88.47 |
| 00:00 13/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 306.33 | 0 | 3.35 | 31.64 | 1.28 | 81.35 | 88.64 |
| 01:00 13/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 303.62 | 0 | 3.05 | 30.44 | 1.26 | 82.11 | 89.14 |
| 02:00 13/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 299.17 | 0 | 2.79 | 30.13 | 1.27 | 82.41 | 89.2 |
| 03:00 13/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 295.94 | 0 | 2.63 | 30.74 | 1.31 | 83.33 | 89.98 |
| 04:00 13/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 295.18 | 0 | 2.5 | 31.85 | 1.37 | 84.23 | 90.82 |
| 05:00 13/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 294.75 | 0 | 2.4 | 32.83 | 1.43 | 85.72 | 92.37 |
| 06:00 13/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 292.08 | 0 | 2.27 | 31.42 | 1.36 | 87.08 | 93.96 |
| 07:00 13/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 297.86 | 0.03 | 2.35 | 28.9 | 1.18 | 87.9 | 95.17 |
| 08:00 13/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 322.45 | 0.21 | 2.32 | 42.98 | 1.36 | 90.26 | 97.52 |
| 09:00 13/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 336.41 | 0.34 | 2.26 | 45.97 | 1.35 | 91.7 | 98.81 |
| 10:00 13/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 339.86 | 0.26 | 2.06 | 53.34 | 1.44 | 92.32 | 99.27 |
| 11:00 13/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 245.52 | 0.05 | 0.78 | 101.02 | 2.17 | 65.31 | 70.49 |
| 12:00 13/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 213.99 | 0.05 | 0.57 | 96.01 | 1.64 | 50.94 | 55.05 |
| 13:00 13/10/2026 | 3 - Trung Bình | 208.8 | 0.06 | 0.53 | 91.86 | 1.4 | 47.66 | 51.31 |
| 14:00 13/10/2026 | 3 - Trung Bình | 206.99 | 0.07 | 0.56 | 90.19 | 1.25 | 45.68 | 49.07 |
| 15:00 13/10/2026 | 3 - Trung Bình | 203.44 | 0.07 | 0.62 | 89.14 | 1.18 | 43.19 | 46.35 |
| 16:00 13/10/2026 | 3 - Trung Bình | 204.13 | 0.07 | 0.77 | 88.86 | 1.24 | 41.78 | 44.8 |
| 17:00 13/10/2026 | 3 - Trung Bình | 221.92 | 0.06 | 1.66 | 77.42 | 1.26 | 43.06 | 46.12 |
| 18:00 13/10/2026 | 3 - Trung Bình | 253.23 | 0.01 | 3.08 | 59.9 | 1.18 | 45.81 | 49.07 |
| 19:00 13/10/2026 | 3 - Trung Bình | 277.22 | 0 | 3.76 | 49.44 | 1.11 | 47.99 | 51.54 |
| 20:00 13/10/2026 | 3 - Trung Bình | 289.88 | 0 | 3.84 | 41.25 | 1.01 | 49.57 | 53.45 |
| 21:00 13/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 297.04 | 0 | 3.58 | 34.01 | 0.87 | 51.54 | 55.74 |
| 22:00 13/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 300.68 | 0 | 3.31 | 28.82 | 0.8 | 53.2 | 57.68 |
| 23:00 13/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 299.72 | 0 | 3.17 | 25.53 | 0.79 | 53.91 | 58.51 |
| 00:00 14/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 299.54 | 0 | 3.07 | 23.38 | 0.8 | 54.84 | 59.43 |
| 01:00 14/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 297.5 | 0 | 2.83 | 21.87 | 0.8 | 55.89 | 60.4 |
| 02:00 14/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 292.2 | 0 | 2.61 | 21.29 | 0.81 | 56.32 | 60.66 |
| 03:00 14/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 288.12 | 0 | 2.5 | 22.1 | 0.86 | 56.78 | 61.04 |
| 04:00 14/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 285.02 | 0 | 2.45 | 23.56 | 0.92 | 57.32 | 61.52 |
| 05:00 14/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 282.07 | 0 | 2.38 | 23.61 | 0.92 | 57.78 | 61.91 |
| 06:00 14/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 278.77 | 0 | 2.34 | 21.26 | 0.85 | 58.08 | 62.19 |
| 07:00 14/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 285.24 | 0.1 | 2.63 | 17.92 | 0.88 | 58.42 | 62.67 |
| 08:00 14/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 308.07 | 0.93 | 2.39 | 16.41 | 0.92 | 59.03 | 63.61 |
| 09:00 14/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 328.64 | 1.36 | 2.27 | 19.86 | 0.87 | 60.73 | 65.58 |
| 10:00 14/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 335.01 | 0.86 | 2.31 | 32.66 | 0.88 | 64.1 | 69.15 |
| 11:00 14/10/2026 | 3 - Trung Bình | 212.43 | 0.06 | 0.5 | 98.46 | 1.36 | 49.39 | 53.58 |
| 12:00 14/10/2026 | 3 - Trung Bình | 186.04 | 0.04 | 0.3 | 92.58 | 1 | 41.85 | 45.44 |
| 13:00 14/10/2026 | 3 - Trung Bình | 179.12 | 0.04 | 0.3 | 89.75 | 0.85 | 40.28 | 43.76 |
| 14:00 14/10/2026 | 3 - Trung Bình | 181.85 | 0.07 | 0.5 | 85.88 | 0.8 | 40.48 | 43.97 |
| 15:00 14/10/2026 | 3 - Trung Bình | 188.31 | 0.11 | 0.87 | 80.52 | 0.79 | 40.41 | 43.86 |
| 16:00 14/10/2026 | 3 - Trung Bình | 195.76 | 0.12 | 1.35 | 77.98 | 0.83 | 40.69 | 44.21 |
| 17:00 14/10/2026 | 3 - Trung Bình | 215.02 | 0.09 | 2.46 | 68.48 | 0.92 | 42.84 | 46.65 |
| 18:00 14/10/2026 | 3 - Trung Bình | 243.6 | 0.01 | 3.85 | 54.31 | 1 | 45.87 | 50.11 |
| 19:00 14/10/2026 | 3 - Trung Bình | 266.74 | 0 | 4.5 | 45.38 | 1.05 | 48.3 | 53.02 |
| 20:00 14/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 278.49 | 0 | 4.73 | 39.87 | 1.08 | 50.34 | 55.51 |
| 21:00 14/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 287.59 | 0 | 4.77 | 36.11 | 1.13 | 52.78 | 58.38 |
| 22:00 14/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 295.23 | 0 | 4.81 | 33.01 | 1.19 | 54.66 | 60.59 |
| 23:00 14/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 299.62 | 0 | 4.91 | 30.61 | 1.24 | 55.17 | 61.21 |
| 00:00 15/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 303.67 | 0 | 4.93 | 29.98 | 1.28 | 55.89 | 61.89 |
| 01:00 15/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 303.64 | 0 | 4.67 | 30.28 | 1.29 | 56.95 | 62.79 |
| 02:00 15/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 300.87 | 0 | 4.32 | 30.69 | 1.28 | 57.55 | 63.23 |
| 03:00 15/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 298.2 | 0 | 4.01 | 31.2 | 1.27 | 57.95 | 63.5 |
| 04:00 15/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 295.04 | 0 | 3.74 | 31.53 | 1.26 | 58.6 | 64.1 |
| 05:00 15/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 292.54 | 0 | 3.51 | 30.95 | 1.24 | 59.27 | 64.81 |
| 06:00 15/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 292.95 | 0 | 3.43 | 29.13 | 1.21 | 59.62 | 65.26 |
| 07:00 15/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 304.42 | 0.05 | 3.99 | 26.91 | 1.32 | 59.65 | 65.55 |
| 08:00 15/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 327.43 | 0.63 | 4.47 | 28.4 | 1.59 | 59.99 | 66.29 |
| 09:00 15/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 340.91 | 1.26 | 3.94 | 30.11 | 1.59 | 60.2 | 66.68 |
| 10:00 15/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 340.23 | 1.07 | 3.03 | 37.35 | 1.27 | 61.03 | 67.57 |
| 11:00 15/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 231.8 | 0.07 | 0.56 | 112.55 | 1.8 | 67.81 | 74.14 |
| 12:00 15/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 211.34 | 0.04 | 0.36 | 113.23 | 1.62 | 61.4 | 66.8 |
| 13:00 15/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 204.75 | 0.05 | 0.37 | 110.78 | 1.45 | 59.01 | 64.01 |
| 14:00 15/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 202.63 | 0.06 | 0.52 | 106.92 | 1.28 | 56.11 | 60.72 |
| 15:00 15/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 202.69 | 0.08 | 0.78 | 100.38 | 1.16 | 53.86 | 58.19 |
| 16:00 15/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 205.74 | 0.08 | 1.14 | 95.64 | 1.1 | 52.7 | 56.9 |
| 17:00 15/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 225.67 | 0.07 | 2.36 | 79.39 | 1.1 | 53.2 | 57.46 |
| 18:00 15/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 261.02 | 0.01 | 4.13 | 61.38 | 1.21 | 54.74 | 59.24 |