Dự báo thời tiết Xã Cốc Rế, Xín Mần, Hà Giang

Địa danh Cốc Rế đã sát nhập vào Xã Trung Thịnh. Xem dự báo thời tiết của khu vực mới sát nhập tại: Thời tiết Xã Trung Thịnh
bầu trời quang đãng

Cốc Rế

Hiện Tại

23°C


Mặt trời mọc
05:56
Mặt trời lặn
17:40
Độ ẩm
84%
Tốc độ gió
0km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1018hPa
Chỉ số UV
N/A
Mây
0%
Lượng mưa
0 mm
Tuyết rơi
0 mm

bầu trời quang đãng

Dự báo thời tiết theo giờ Xã Cốc Rế, Xín Mần, Hà Giang

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây
20:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
23°C
84%
0 km/h
0%
23°C/23°C 84% 0 km/h 0%
21:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
23°C
85%
0 km/h
0%
23°C/23°C 85% 0 km/h 0%
22:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
23°C
85%
0 km/h
0%
22°C/23°C 85% 0 km/h 0%
23:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
22°C
85%
0 km/h
0%
22°C/22°C 85% 0 km/h 0%
00:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
22°C
86%
0 km/h
0%
22°C/22°C 86% 0 km/h 0%
01:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
21°C
86%
1 km/h
1%
21°C/21°C 86% 1 km/h 1%
02:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
21°C
87%
1 km/h
5%
21°C/21°C 87% 1 km/h 5%
03:00
mây thưa mây thưa
21°C
87%
1 km/h
11%
21°C/21°C 87% 1 km/h 11%
04:00
mây thưa mây thưa
21°C
88%
0 km/h
12%
21°C/21°C 88% 0 km/h 12%
05:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
21°C
89%
0 km/h
10%
21°C/21°C 89% 0 km/h 10%
06:00
mây thưa mây thưa
20°C
90%
0 km/h
24%
20°C/20°C 90% 0 km/h 24%
07:00
mây thưa mây thưa
22°C
85%
0 km/h
24%
22°C/22°C 85% 0 km/h 24%
08:00
mây rải rác mây rải rác
25°C
78%
1 km/h
36%
25°C/25°C 78% 1 km/h 36%
09:00
mây rải rác mây rải rác
27°C
72%
2 km/h
45%
27°C/27°C 72% 2 km/h 45%
10:00
mây rải rác mây rải rác
28°C
66%
2 km/h
40%
28°C/28°C 66% 2 km/h 40%
11:00
mây rải rác mây rải rác
29°C
62%
2 km/h
33%
29°C/29°C 62% 2 km/h 33%
12:00
mây rải rác mây rải rác
29°C
59%
2 km/h
28%
29°C/29°C 59% 2 km/h 28%
13:00
mây rải rác mây rải rác
30°C
57%
2 km/h
25%
30°C/30°C 57% 2 km/h 25%
14:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
30°C
57%
2 km/h
10%
30°C/30°C 57% 2 km/h 10%
15:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
30°C
58%
2 km/h
8%
30°C/30°C 58% 2 km/h 8%
16:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
29°C
63%
2 km/h
8%
29°C/29°C 63% 2 km/h 8%
17:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
27°C
78%
2 km/h
7%
27°C/27°C 78% 2 km/h 7%
18:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
24°C
85%
1 km/h
6%
24°C/24°C 85% 1 km/h 6%
19:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
23°C
88%
1 km/h
5%
23°C/23°C 88% 1 km/h 5%
20:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
22°C
88%
0 km/h
0%
22°C/22°C 88% 0 km/h 0%
21:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
22°C
88%
0 km/h
0%
22°C/22°C 88% 0 km/h 0%
22:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
22°C
88%
0 km/h
0%
22°C/22°C 88% 0 km/h 0%
23:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
22°C
89%
0 km/h
1%
22°C/22°C 89% 0 km/h 1%
00:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
21°C
90%
0 km/h
2%
21°C/21°C 90% 0 km/h 2%
01:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
21°C
91%
0 km/h
3%
21°C/21°C 91% 0 km/h 3%
02:00
mây thưa mây thưa
21°C
93%
0 km/h
12%
21°C/21°C 93% 0 km/h 12%
03:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
21°C
94%
0 km/h
10%
21°C/21°C 94% 0 km/h 10%
04:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
21°C
95%
1 km/h
10%
21°C/21°C 95% 1 km/h 10%
05:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
21°C
96%
1 km/h
10%
21°C/21°C 96% 1 km/h 10%
06:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
21°C
96%
1 km/h
10%
21°C/21°C 96% 1 km/h 10%
07:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
23°C
92%
1 km/h
10%
23°C/23°C 92% 1 km/h 10%
08:00
mây thưa mây thưa
25°C
84%
1 km/h
14%
25°C/25°C 84% 1 km/h 14%
09:00
mây thưa mây thưa
27°C
77%
1 km/h
21%
27°C/27°C 77% 1 km/h 21%
10:00
mây rải rác mây rải rác
28°C
69%
2 km/h
30%
28°C/28°C 69% 2 km/h 30%
11:00
mây rải rác mây rải rác
29°C
64%
2 km/h
37%
29°C/29°C 64% 2 km/h 37%
12:00
mây rải rác mây rải rác
29°C
62%
2 km/h
44%
29°C/29°C 62% 2 km/h 44%
13:00
mây cụm mây cụm
28°C
67%
2 km/h
53%
28°C/28°C 67% 2 km/h 53%
14:00
mây đen u ám mây đen u ám
28°C
70%
2 km/h
100%
28°C/28°C 70% 2 km/h 100%
15:00
mây đen u ám mây đen u ám
28°C
71%
2 km/h
97%
28°C/28°C 71% 2 km/h 97%
16:00
mây cụm mây cụm
28°C
72%
1 km/h
80%
28°C/28°C 72% 1 km/h 80%
17:00
mây cụm mây cụm
27°C
80%
1 km/h
64%
27°C/27°C 80% 1 km/h 64%
18:00
mây cụm mây cụm
24°C
84%
1 km/h
54%
24°C/24°C 84% 1 km/h 54%
19:00
mây rải rác mây rải rác
23°C
86%
0 km/h
47%
23°C/23°C 86% 0 km/h 47%
20:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
23°C
87%
0 km/h
3%
23°C/23°C 87% 0 km/h 3%
21:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
23°C
87%
0 km/h
2%
23°C/23°C 87% 0 km/h 2%
22:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
23°C
87%
0 km/h
1%
23°C/23°C 87% 0 km/h 1%
23:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
22°C
87%
0 km/h
1%
22°C/22°C 87% 0 km/h 1%
00:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
22°C
88%
0 km/h
1%
22°C/22°C 88% 0 km/h 1%
01:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
22°C
89%
0 km/h
2%
22°C/22°C 89% 0 km/h 2%
02:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
22°C
90%
0 km/h
10%
22°C/22°C 90% 0 km/h 10%
03:00
mây thưa mây thưa
22°C
91%
0 km/h
11%
22°C/22°C 91% 0 km/h 11%
04:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
21°C
92%
0 km/h
10%
21°C/21°C 92% 0 km/h 10%
05:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
21°C
93%
0 km/h
9%
21°C/21°C 93% 0 km/h 9%
06:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
21°C
94%
0 km/h
8%
21°C/21°C 94% 0 km/h 8%
07:00
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
23°C
91%
0 km/h
8%
23°C/23°C 91% 0 km/h 8%
08:00
mây thưa mây thưa
25°C
84%
1 km/h
15%
25°C/25°C 84% 1 km/h 15%
09:00
mây thưa mây thưa
27°C
76%
2 km/h
13%
27°C/27°C 76% 2 km/h 13%
10:00
mây thưa mây thưa
28°C
69%
2 km/h
22%
28°C/28°C 69% 2 km/h 22%
11:00
mưa nhẹ mưa nhẹ
29°C
63%
3 km/h
25%
29°C/29°C 63% 3 km/h 25%
12:00
mây rải rác mây rải rác
30°C
58%
3 km/h
27%
30°C/30°C 58% 3 km/h 27%
13:00
mây rải rác mây rải rác
30°C
56%
2 km/h
29%
30°C/30°C 56% 2 km/h 29%
14:00
mây cụm mây cụm
30°C
57%
2 km/h
58%
30°C/30°C 57% 2 km/h 58%
15:00
mây cụm mây cụm
29°C
59%
2 km/h
61%
29°C/29°C 59% 2 km/h 61%
16:00
mây cụm mây cụm
28°C
67%
2 km/h
60%
28°C/28°C 67% 2 km/h 60%
17:00
mây cụm mây cụm
27°C
79%
2 km/h
52%
27°C/27°C 79% 2 km/h 52%
18:00
mây rải rác mây rải rác
24°C
86%
1 km/h
42%
24°C/24°C 86% 1 km/h 42%
19:00
mây rải rác mây rải rác
23°C
87%
1 km/h
35%
23°C/23°C 87% 1 km/h 35%
20:00
mây thưa mây thưa
23°C
87%
1 km/h
16%
23°C/23°C 87% 1 km/h 16%
21:00
mây rải rác mây rải rác
23°C
85%
1 km/h
28%
23°C/23°C 85% 1 km/h 28%
22:00
mây rải rác mây rải rác
24°C
84%
1 km/h
37%
24°C/24°C 84% 1 km/h 37%
23:00
mây rải rác mây rải rác
24°C
83%
1 km/h
43%
24°C/24°C 83% 1 km/h 43%
00:00
mây rải rác mây rải rác
24°C
85%
1 km/h
46%
24°C/24°C 85% 1 km/h 46%
01:00
mây cụm mây cụm
23°C
88%
1 km/h
52%
23°C/23°C 88% 1 km/h 52%
02:00
mây đen u ám mây đen u ám
23°C
92%
1 km/h
92%
23°C/23°C 92% 1 km/h 92%
03:00
mây đen u ám mây đen u ám
23°C
95%
1 km/h
88%
23°C/23°C 95% 1 km/h 88%
04:00
mây đen u ám mây đen u ám
23°C
97%
1 km/h
92%
23°C/23°C 97% 1 km/h 92%
05:00
mây đen u ám mây đen u ám
23°C
96%
1 km/h
94%
23°C/23°C 96% 1 km/h 94%
06:00
mây đen u ám mây đen u ám
22°C
97%
1 km/h
93%
22°C/22°C 97% 1 km/h 93%
07:00
mây cụm mây cụm
23°C
95%
1 km/h
83%
23°C/23°C 95% 1 km/h 83%
08:00
mây thưa mây thưa
24°C
84%
2 km/h
17%
24°C/24°C 84% 2 km/h 17%
09:00
mây thưa mây thưa
26°C
74%
2 km/h
12%
26°C/26°C 74% 2 km/h 12%
10:00
mây thưa mây thưa
27°C
68%
2 km/h
19%
27°C/27°C 68% 2 km/h 19%
11:00
mây rải rác mây rải rác
28°C
65%
2 km/h
28%
28°C/28°C 65% 2 km/h 28%
12:00
mây rải rác mây rải rác
28°C
65%
2 km/h
40%
28°C/28°C 65% 2 km/h 40%
13:00
mây rải rác mây rải rác
28°C
67%
2 km/h
50%
28°C/28°C 67% 2 km/h 50%
14:00
mây đen u ám mây đen u ám
27°C
73%
2 km/h
100%
27°C/27°C 73% 2 km/h 100%
15:00
mây đen u ám mây đen u ám
27°C
74%
2 km/h
98%
27°C/27°C 74% 2 km/h 98%
16:00
mây đen u ám mây đen u ám
27°C
76%
2 km/h
94%
27°C/27°C 76% 2 km/h 94%
17:00
mây đen u ám mây đen u ám
26°C
85%
2 km/h
95%
26°C/26°C 85% 2 km/h 95%
18:00
mây đen u ám mây đen u ám
25°C
88%
2 km/h
96%
25°C/25°C 88% 2 km/h 96%
19:00
mây đen u ám mây đen u ám
24°C
89%
1 km/h
96%
24°C/24°C 89% 1 km/h 96%

Chất lượng không khí hiện tại Xã Cốc Rế, Xín Mần, Hà Giang

Chỉ số AQI

3

Không lành mạnh

CO

250.91

μg/m³
NO

0

μg/m³
NO2

3.38

μg/m³
O3

40.27

μg/m³
SO2

1.06

μg/m³
PM2.5

46.01

μg/m³

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
11/10
mây cụm
12/10
mây cụm
13/10
mây rải rác
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ
17/10
mưa nhẹ
18/10
mưa nhẹ
19/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Xã Cốc Rế, Xín Mần, Hà Giang

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
19:00 11/10/2026 3 - Trung Bình 241.13 0 3.08 47.84 1.16 43.45 46.46
20:00 11/10/2026 3 - Trung Bình 250.91 0 3.38 40.27 1.06 46.01 49.43
21:00 11/10/2026 3 - Trung Bình 257.1 0 3.39 35.3 0.96 49.05 52.88
22:00 11/10/2026 4 - Không lành mạnh 260.74 0 3.26 31.74 0.9 51.78 55.97
23:00 11/10/2026 4 - Không lành mạnh 261.17 0 3.27 31.02 1 53.99 58.48
00:00 12/10/2026 4 - Không lành mạnh 265.1 0 3.52 33.6 1.23 56.11 60.78
01:00 12/10/2026 4 - Không lành mạnh 270.58 0 3.7 36.07 1.38 57.84 62.64
02:00 12/10/2026 4 - Không lành mạnh 278.07 0 3.73 37.66 1.48 58.53 63.4
03:00 12/10/2026 4 - Không lành mạnh 284.49 0 3.68 38.57 1.54 59.08 64.01
04:00 12/10/2026 4 - Không lành mạnh 289.87 0 3.6 39.27 1.58 59.95 64.94
05:00 12/10/2026 4 - Không lành mạnh 292.23 0 3.51 39.75 1.61 61.51 66.54
06:00 12/10/2026 4 - Không lành mạnh 295.71 0 3.53 39.8 1.66 62.8 67.94
07:00 12/10/2026 4 - Không lành mạnh 302.31 0.05 3.84 37.51 1.73 63.44 68.81
08:00 12/10/2026 4 - Không lành mạnh 299.89 0.48 2.96 35.91 1.35 62.83 68.24
09:00 12/10/2026 4 - Không lành mạnh 306.08 0.8 2.42 37.56 1.18 64.64 70.15
10:00 12/10/2026 4 - Không lành mạnh 307.07 0.58 1.85 47.58 1.08 68.24 73.82
11:00 12/10/2026 4 - Không lành mạnh 226.84 0.07 0.43 111.73 1.93 67.44 72.59
12:00 12/10/2026 4 - Không lành mạnh 211.55 0.05 0.32 116.94 1.97 65.04 69.99
13:00 12/10/2026 4 - Không lành mạnh 207.07 0.05 0.34 116.87 1.97 64.35 69.25
14:00 12/10/2026 4 - Không lành mạnh 194.33 0.04 0.37 116.55 1.82 57.66 62.07
15:00 12/10/2026 4 - Không lành mạnh 183.99 0.03 0.42 113.82 1.7 51.83 55.83
16:00 12/10/2026 4 - Không lành mạnh 182.28 0.03 0.49 112.4 1.75 51.57 55.6
17:00 12/10/2026 4 - Không lành mạnh 202.74 0.05 1.74 89.93 1.69 55.05 59.23
18:00 12/10/2026 4 - Không lành mạnh 237.96 0.01 3.71 61.23 1.55 59.23 63.68
19:00 12/10/2026 4 - Không lành mạnh 267.27 0 4.74 44.05 1.39 62.38 67.29
20:00 12/10/2026 4 - Không lành mạnh 285.39 0 5.23 34.41 1.29 65.23 70.76
21:00 12/10/2026 4 - Không lành mạnh 297.34 0 5.26 29.77 1.23 68.73 74.87
22:00 12/10/2026 4 - Không lành mạnh 305.23 0 5.16 27.03 1.23 71.65 78.31
23:00 12/10/2026 4 - Không lành mạnh 308.81 0 5.07 25.2 1.25 73.63 80.64
00:00 13/10/2026 5 - Nguy hiểm 308.08 0 4.95 24.67 1.24 75.89 82.98
01:00 13/10/2026 5 - Nguy hiểm 304.25 0 4.66 25.58 1.25 78.21 85.16
02:00 13/10/2026 5 - Nguy hiểm 304.56 0 4.45 28.15 1.33 79.46 86.24
03:00 13/10/2026 5 - Nguy hiểm 309.04 0 4.35 30.56 1.43 80.57 87.26
04:00 13/10/2026 5 - Nguy hiểm 313.52 0 4.2 32.04 1.47 81.86 88.43
05:00 13/10/2026 5 - Nguy hiểm 314.96 0 3.99 32.97 1.49 83.64 90.03
06:00 13/10/2026 5 - Nguy hiểm 313.34 0 3.85 33.24 1.5 85.72 92.14
07:00 13/10/2026 5 - Nguy hiểm 316.91 0.03 3.99 31.06 1.5 85.91 92.55
08:00 13/10/2026 5 - Nguy hiểm 310.35 0.22 2.88 41.81 1.28 86.58 93.45
09:00 13/10/2026 5 - Nguy hiểm 311.32 0.38 2.14 50.42 1.23 89.65 96.66
10:00 13/10/2026 5 - Nguy hiểm 310.22 0.3 1.47 63.82 1.27 93.71 100.88
11:00 13/10/2026 5 - Nguy hiểm 275.09 0.07 0.54 120.09 2.22 88.35 94.8
12:00 13/10/2026 4 - Không lành mạnh 245.74 0.05 0.42 116.92 1.8 72.23 77.38
13:00 13/10/2026 4 - Không lành mạnh 229.35 0.05 0.41 110.72 1.49 62.41 66.88
14:00 13/10/2026 3 - Trung Bình 204.87 0.04 0.39 100.84 1.1 46.62 50.01
15:00 13/10/2026 3 - Trung Bình 181.85 0.03 0.38 91.18 0.79 33.63 36.14
16:00 13/10/2026 3 - Trung Bình 178.61 0.02 0.45 88.69 0.74 31.12 33.48
17:00 13/10/2026 3 - Trung Bình 186.33 0.01 0.58 89.4 0.8 33.06 35.59
18:00 13/10/2026 3 - Trung Bình 199.99 0 0.71 91.58 0.91 36.78 39.58
19:00 13/10/2026 3 - Trung Bình 211.17 0 0.77 93.99 1.01 39.15 42.12
20:00 13/10/2026 3 - Trung Bình 223.94 0 1.13 88.1 1.03 41.47 44.63
21:00 13/10/2026 3 - Trung Bình 239.84 0 1.59 77.14 0.99 44.68 48.11
22:00 13/10/2026 3 - Trung Bình 251.19 0 1.84 68.54 0.92 47.22 50.87
23:00 13/10/2026 3 - Trung Bình 259.84 0 2.16 56.12 0.79 48.75 52.58
00:00 14/10/2026 4 - Không lành mạnh 265.22 0 2.39 42.84 0.6 50.13 54.03
01:00 14/10/2026 4 - Không lành mạnh 265.47 0 2.27 33.51 0.45 51.47 55.34
02:00 14/10/2026 4 - Không lành mạnh 261.1 0 2.01 26.98 0.36 51.95 55.79
03:00 14/10/2026 4 - Không lành mạnh 256.72 0 1.79 21.21 0.29 52.36 56.2
04:00 14/10/2026 4 - Không lành mạnh 251.82 0 1.61 16.31 0.24 52.87 56.69
05:00 14/10/2026 4 - Không lành mạnh 247.41 0 1.48 13.03 0.22 53.08 56.84
06:00 14/10/2026 4 - Không lành mạnh 246.6 0.01 1.45 11.36 0.24 53.28 57.04
07:00 14/10/2026 4 - Không lành mạnh 255.61 0.06 1.79 11.67 0.36 53.43 57.37
08:00 14/10/2026 4 - Không lành mạnh 269.74 0.15 1.56 43.18 0.68 54.16 58.11
09:00 14/10/2026 4 - Không lành mạnh 279.11 0.3 1.47 49.77 0.77 55.37 59.41
10:00 14/10/2026 4 - Không lành mạnh 285.32 0.28 1.19 56.52 0.81 57.73 61.9
11:00 14/10/2026 3 - Trung Bình 238.18 0.07 0.47 97.7 1.21 45.25 48.53
12:00 14/10/2026 3 - Trung Bình 206.08 0.05 0.35 92.9 0.97 34.66 37.21
13:00 14/10/2026 3 - Trung Bình 194.51 0.05 0.35 89.01 0.84 30.76 33.05
14:00 14/10/2026 3 - Trung Bình 190.4 0.05 0.37 87.66 0.74 27.71 29.79
15:00 14/10/2026 2 - Khá Tốt 184.59 0.05 0.39 85.81 0.64 24.84 26.73
16:00 14/10/2026 2 - Khá Tốt 181.82 0.05 0.45 84.83 0.6 23.56 25.37
17:00 14/10/2026 2 - Khá Tốt 196.08 0.08 1.45 72.37 0.69 24.37 26.32
18:00 14/10/2026 3 - Trung Bình 226.99 0.01 3.35 53.84 0.86 26.3 28.6
19:00 14/10/2026 3 - Trung Bình 252 0 4.43 41.83 0.94 27.82 30.56
20:00 14/10/2026 3 - Trung Bình 268.5 0 5.01 33.02 0.91 29.04 32.24
21:00 14/10/2026 3 - Trung Bình 279.49 0 5.2 26.28 0.83 30.35 33.98
22:00 14/10/2026 3 - Trung Bình 287.47 0 5.15 21.1 0.75 31.74 35.72
23:00 14/10/2026 3 - Trung Bình 289.08 0.01 5.03 17.02 0.68 32.95 37.19
00:00 15/10/2026 3 - Trung Bình 288.38 0.01 4.85 13.83 0.58 34.15 38.47
01:00 15/10/2026 3 - Trung Bình 283.57 0.01 4.54 11.59 0.51 34.9 39.22
02:00 15/10/2026 3 - Trung Bình 277.68 0 4.29 11.02 0.52 35.36 39.71
03:00 15/10/2026 3 - Trung Bình 276.88 0 4.28 11.91 0.59 35.96 40.37
04:00 15/10/2026 3 - Trung Bình 278.14 0 4.34 12.97 0.66 36.74 41.21
05:00 15/10/2026 3 - Trung Bình 277.32 0 4.3 13.64 0.69 37.12 41.59
06:00 15/10/2026 3 - Trung Bình 272.36 0.01 4.01 12.82 0.67 37.32 41.78
07:00 15/10/2026 3 - Trung Bình 277.72 0.12 3.86 11.09 0.68 37.73 42.3
08:00 15/10/2026 3 - Trung Bình 289.68 1.03 2.97 12.07 0.69 37.89 42.37
09:00 15/10/2026 3 - Trung Bình 300.93 1.66 2.47 15.9 0.72 38.59 43.05
10:00 15/10/2026 3 - Trung Bình 303.9 1.14 2.36 30.15 0.72 41.15 45.62
11:00 15/10/2026 3 - Trung Bình 202.85 0.07 0.42 90.87 0.6 41.27 45.01
12:00 15/10/2026 3 - Trung Bình 174.67 0.04 0.23 86.83 0.45 32.05 34.81
13:00 15/10/2026 3 - Trung Bình 166.92 0.04 0.22 84.11 0.4 28.42 30.8
14:00 15/10/2026 3 - Trung Bình 162.47 0.04 0.24 83.04 0.36 25.45 27.56
15:00 15/10/2026 2 - Khá Tốt 154.71 0.04 0.26 81.85 0.34 23.06 24.98
16:00 15/10/2026 2 - Khá Tốt 152.51 0.03 0.32 81.32 0.34 22.33 24.18
17:00 15/10/2026 2 - Khá Tốt 174.3 0.06 1.69 65.2 0.54 23.85 25.87
18:00 15/10/2026 3 - Trung Bình 214.22 0.01 3.9 43.96 0.79 26.2 28.58

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Xã Cốc Rế, Xín Mần, Hà Giang

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Xã Cốc Rế, Xín Mần, Hà Giang trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Xã Cốc Rế, Xín Mần, Hà Giang