Chất lượng không khí hiện tại Thị trấn Tân Thanh, Thanh Liêm, Hà Nam
Chỉ số AQI
4
Không lành mạnh
CO
451.91
μg/m³NO
0.08
μg/m³NO2
2.99
μg/m³O3
141.64
μg/m³SO2
1.73
μg/m³PM2.5
57.34
μg/m³Dự báo thời tiết 30 ngày tới
| CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
06/04
|
07/04
|
08/04
|
09/04
|
10/04
|
Dự báo chất lượng không khí Thị trấn Tân Thanh, Thanh Liêm, Hà Nam
| Ngày | Chỉ số AQI | CO (μg/m³) | NO (μg/m³) | NO₂ (μg/m³) | O₃ (μg/m³) | SO₂ (μg/m³) | PM2.5 (μg/m³) | PM10 (μg/m³) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 451.91 | 0.08 | 2.99 | 141.64 | 1.73 | 57.34 | 61.18 |
| 18:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 497.44 | 0.02 | 3.99 | 135.23 | 1.86 | 61.85 | 65.79 |
| 19:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 540.53 | 0 | 4.29 | 130.65 | 1.95 | 66.81 | 70.91 |
| 20:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 568.88 | 0 | 4.36 | 124.67 | 2 | 70.44 | 74.72 |
| 21:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 592.93 | 0 | 4.43 | 118.45 | 2.03 | 73.64 | 78.11 |
| 22:00 06/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 600.33 | 0 | 4.39 | 111.48 | 1.97 | 75.35 | 79.91 |
| 23:00 06/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 595.35 | 0 | 4.32 | 103.66 | 1.85 | 75.34 | 79.81 |
| 00:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 590.73 | 0 | 4.21 | 97.79 | 1.71 | 75.24 | 79.49 |
| 01:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 585.87 | 0 | 4.01 | 93.38 | 1.59 | 74.86 | 78.9 |
| 02:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 575.45 | 0 | 3.77 | 89.07 | 1.46 | 73.64 | 77.52 |
| 03:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 572.1 | 0 | 3.62 | 85.97 | 1.35 | 72.84 | 76.62 |
| 04:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 570.99 | 0 | 3.55 | 83.75 | 1.29 | 72.47 | 76.22 |
| 05:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 570.51 | 0 | 3.48 | 81.7 | 1.26 | 71.84 | 75.6 |
| 06:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 570.87 | 0 | 3.38 | 80 | 1.29 | 71.47 | 75.3 |
| 07:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 580.72 | 0.04 | 3.56 | 79.1 | 1.44 | 71.75 | 75.92 |
| 08:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 597.82 | 0.23 | 3.69 | 82.86 | 1.69 | 72.08 | 76.67 |
| 09:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 607.78 | 0.33 | 3.27 | 98.48 | 1.93 | 72.33 | 77.2 |
| 10:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 601.09 | 0.26 | 2.55 | 123.04 | 2.08 | 72.43 | 77.38 |
| 11:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 525.36 | 0.15 | 1.74 | 153.99 | 1.89 | 63.87 | 68.19 |
| 12:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 459.9 | 0.14 | 1.57 | 148.82 | 1.67 | 56.03 | 59.95 |
| 13:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 428.77 | 0.14 | 1.6 | 145.89 | 1.61 | 52.5 | 56.21 |
| 14:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 415.42 | 0.13 | 1.74 | 145.23 | 1.61 | 50.97 | 54.55 |
| 15:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 406.54 | 0.13 | 1.9 | 144.2 | 1.64 | 49.95 | 53.39 |
| 16:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 414.8 | 0.13 | 2.24 | 145.64 | 1.72 | 51.1 | 54.5 |
| 17:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 444.32 | 0.1 | 3.16 | 141.94 | 1.89 | 54.47 | 58 |
| 18:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 489.87 | 0.02 | 4.26 | 133.29 | 2.11 | 59.33 | 63.07 |
| 19:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 540.1 | 0 | 4.64 | 127.37 | 2.25 | 65.01 | 69 |
| 20:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 579.84 | 0 | 4.72 | 121.44 | 2.31 | 69.7 | 73.94 |
| 21:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 615.27 | 0 | 4.75 | 116.04 | 2.33 | 74.22 | 78.69 |
| 22:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 635.05 | 0 | 4.67 | 110.22 | 2.24 | 77.21 | 81.82 |
| 23:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 633.02 | 0 | 4.53 | 103.28 | 2.06 | 77.67 | 82.22 |
| 00:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 626.1 | 0 | 4.38 | 96.4 | 1.84 | 77.45 | 81.78 |
| 01:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 617.36 | 0 | 4.17 | 89.69 | 1.65 | 76.82 | 80.94 |
| 02:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 606.46 | 0 | 4.01 | 82.04 | 1.48 | 75.67 | 79.63 |
| 03:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 606.95 | 0 | 4.07 | 75.52 | 1.39 | 75.35 | 79.26 |
| 04:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 612.19 | 0 | 4.27 | 70.85 | 1.36 | 75.66 | 79.61 |
| 05:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 619.15 | 0 | 4.5 | 66.65 | 1.36 | 75.76 | 79.78 |
| 06:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 622.64 | 0 | 4.54 | 61.79 | 1.35 | 75.82 | 79.94 |
| 07:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 629.29 | 0.05 | 4.72 | 56.99 | 1.45 | 75.8 | 80.29 |
| 08:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 643.49 | 0.36 | 4.75 | 57.32 | 1.68 | 75.7 | 80.7 |
| 09:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 657.77 | 0.52 | 4.34 | 72.44 | 1.96 | 76.51 | 81.95 |
| 10:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 661.54 | 0.38 | 3.47 | 101.8 | 2.2 | 78.79 | 84.49 |
| 11:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 540.86 | 0.17 | 2.01 | 157.05 | 2.09 | 63.72 | 68.36 |
| 12:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 449.2 | 0.14 | 1.65 | 154.29 | 1.72 | 52.96 | 56.97 |
| 13:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 407.89 | 0.13 | 1.58 | 150.57 | 1.53 | 48.34 | 52.01 |
| 14:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 398.58 | 0.14 | 1.68 | 149.91 | 1.52 | 47.99 | 51.61 |
| 15:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 401.11 | 0.14 | 1.84 | 148.16 | 1.56 | 49.37 | 53.09 |
| 16:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 410.32 | 0.13 | 2.19 | 146.46 | 1.57 | 50.81 | 54.67 |
| 17:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 432.07 | 0.1 | 2.98 | 142.78 | 1.6 | 52.81 | 56.98 |
| 18:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 469.71 | 0.02 | 3.99 | 137.36 | 1.72 | 56.31 | 60.99 |
| 19:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 514.28 | 0 | 4.39 | 133.3 | 1.85 | 61.13 | 66.44 |
| 20:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 550.28 | 0 | 4.65 | 122.99 | 1.93 | 64.94 | 71.13 |
| 21:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 586.31 | 0 | 5.04 | 109.08 | 1.96 | 68.52 | 75.72 |
| 22:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 615.62 | 0 | 5.34 | 96.83 | 1.93 | 71.43 | 79.33 |
| 23:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 631.99 | 0 | 5.61 | 86.55 | 1.86 | 72.98 | 81.04 |
| 00:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 644.22 | 0 | 5.78 | 79.36 | 1.72 | 74.31 | 82.28 |
| 01:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 648.13 | 0 | 5.75 | 72.86 | 1.57 | 74.97 | 82.82 |
| 02:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 645.84 | 0 | 5.72 | 64.75 | 1.42 | 74.93 | 82.46 |
| 03:00 09/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 651.63 | 0 | 5.86 | 56.58 | 1.31 | 75.51 | 82.72 |
| 04:00 09/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 659.25 | 0 | 6.04 | 50.25 | 1.25 | 76.34 | 83.14 |
| 05:00 09/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 663.37 | 0 | 6.15 | 45.32 | 1.24 | 76.76 | 83.44 |
| 06:00 09/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 666.93 | 0 | 6.18 | 41.67 | 1.28 | 77.11 | 83.87 |
| 07:00 09/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 677.99 | 0.13 | 6.43 | 38.86 | 1.49 | 77.47 | 84.42 |
| 08:00 09/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 690.51 | 0.8 | 5.91 | 41.52 | 1.72 | 77.05 | 84.22 |
| 09:00 09/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 700.19 | 0.93 | 5.29 | 58.21 | 1.96 | 78.27 | 85.6 |
| 10:00 09/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 693.35 | 0.54 | 4.03 | 89.99 | 2.17 | 83.16 | 90.32 |
| 11:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 533.12 | 0.19 | 2 | 141.35 | 2.23 | 66.34 | 71.33 |
| 12:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 440.49 | 0.15 | 1.6 | 144.78 | 1.97 | 55.83 | 59.86 |
| 13:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 386.36 | 0.14 | 1.48 | 142.71 | 1.81 | 49.9 | 53.52 |
| 14:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 350.55 | 0.14 | 1.49 | 140.57 | 1.76 | 45.4 | 48.82 |
| 15:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 337.9 | 0.15 | 1.64 | 137.26 | 1.74 | 43.87 | 47.26 |
| 16:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 342.67 | 0.15 | 2.01 | 137.04 | 1.71 | 43.71 | 47.16 |
| 17:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 363.08 | 0.12 | 2.84 | 135.02 | 1.71 | 44.48 | 48.27 |
| 18:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 397.33 | 0.03 | 4 | 129.24 | 1.8 | 46.45 | 50.91 |
| 19:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 435.63 | 0 | 4.56 | 124.77 | 1.88 | 49.23 | 54.46 |
| 20:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 462.23 | 0 | 4.78 | 116.87 | 1.9 | 50.96 | 56.96 |
| 21:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 487.86 | 0 | 5.03 | 107.52 | 1.9 | 52.6 | 59.35 |
| 22:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 505.19 | 0 | 5.2 | 99.32 | 1.85 | 53.73 | 60.92 |
| 23:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 518.89 | 0 | 5.43 | 90.79 | 1.77 | 54.31 | 61.6 |
| 00:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 535.69 | 0 | 5.74 | 82.39 | 1.62 | 55.42 | 62.67 |
| 01:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 550.3 | 0 | 5.91 | 74.99 | 1.5 | 56.56 | 63.82 |
| 02:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 560.96 | 0 | 6.03 | 67.15 | 1.41 | 57.25 | 64.4 |
| 03:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 574.44 | 0 | 6.24 | 60.33 | 1.36 | 58.22 | 65.15 |
| 04:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 586.35 | 0 | 6.46 | 54.4 | 1.32 | 59.1 | 65.75 |
| 05:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 591.46 | 0 | 6.48 | 48.86 | 1.26 | 59.22 | 65.5 |
| 06:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 589.53 | 0 | 6.24 | 45.04 | 1.24 | 58.67 | 64.42 |
| 07:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 586.45 | 0.11 | 6.05 | 43.82 | 1.42 | 57.86 | 63.21 |
| 08:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 584.32 | 0.63 | 5.4 | 49.49 | 1.7 | 56.91 | 62.05 |
| 09:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 588.93 | 0.75 | 4.77 | 67.31 | 2 | 57.91 | 63.1 |
| 10:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 586.48 | 0.47 | 3.7 | 98.47 | 2.25 | 62.04 | 67.17 |
| 11:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 488.45 | 0.21 | 2.17 | 145.91 | 2.81 | 56.63 | 60.7 |
| 12:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 401.8 | 0.17 | 1.79 | 144.1 | 2.66 | 48.29 | 51.83 |
| 13:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 360.92 | 0.17 | 1.69 | 143.19 | 2.49 | 43.8 | 46.95 |
| 14:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 341.12 | 0.17 | 1.71 | 143.86 | 2.41 | 41.18 | 44.09 |
| 15:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 336.54 | 0.17 | 1.87 | 143.16 | 2.36 | 40.71 | 43.55 |
| 16:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 351.27 | 0.16 | 2.28 | 145.03 | 2.32 | 42.26 | 45.1 |