Chất lượng không khí hiện tại Xã Thượng Cốc, Lạc Sơn, Hoà Bình
Chỉ số AQI
5
Chất lượng không khí rất xấu
CO
664.88
μg/m³NO
0.6
μg/m³NO2
4.45
μg/m³O3
50.54
μg/m³SO2
1.46
μg/m³PM2.5
75.4
μg/m³Dự báo thời tiết 30 ngày tới
| CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
04/04
|
||||||
|
05/04
|
06/04
|
Dự báo chất lượng không khí Xã Thượng Cốc, Lạc Sơn, Hoà Bình
| Ngày | Chỉ số AQI | CO (μg/m³) | NO (μg/m³) | NO₂ (μg/m³) | O₃ (μg/m³) | SO₂ (μg/m³) | PM2.5 (μg/m³) | PM10 (μg/m³) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:00 04/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 664.88 | 0.6 | 4.45 | 50.54 | 1.46 | 75.4 | 82.26 |
| 11:00 04/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 663.97 | 0.15 | 2.46 | 129.12 | 2.17 | 78.4 | 85.13 |
| 12:00 04/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 607.09 | 0.11 | 2 | 133.74 | 2.08 | 71.74 | 77.92 |
| 13:00 04/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 570.89 | 0.08 | 1.96 | 132.41 | 2.1 | 66.62 | 72.63 |
| 14:00 04/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 544.28 | 0.07 | 1.9 | 133.61 | 2.02 | 59.82 | 64.85 |
| 15:00 04/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 518.26 | 0.07 | 1.87 | 133.59 | 1.85 | 51.47 | 55.65 |
| 16:00 04/04/2026 | 3 - Trung Bình | 501.58 | 0.06 | 2 | 132.55 | 1.8 | 46.85 | 50.99 |
| 17:00 04/04/2026 | 3 - Trung Bình | 495.96 | 0.06 | 2.68 | 120.67 | 1.94 | 48.02 | 53.55 |
| 18:00 04/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 497.59 | 0.02 | 3.51 | 102.75 | 2.06 | 51.7 | 59.16 |
| 19:00 04/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 498.86 | 0 | 3.87 | 89.34 | 1.95 | 53.96 | 62.77 |
| 20:00 04/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 495.14 | 0 | 4.23 | 74.73 | 1.64 | 54.45 | 64 |
| 21:00 04/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 504.49 | 0 | 4.67 | 61.7 | 1.33 | 55.41 | 65.42 |
| 22:00 04/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 517.56 | 0 | 4.85 | 51.27 | 1.1 | 56.44 | 66.47 |
| 23:00 04/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 527.25 | 0 | 4.91 | 41.31 | 0.91 | 56.93 | 65.99 |
| 00:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 538.96 | 0 | 4.95 | 33.11 | 0.75 | 57.84 | 65.46 |
| 01:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 543.86 | 0.01 | 4.76 | 27.23 | 0.65 | 58.7 | 64.85 |
| 02:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 542.68 | 0.02 | 4.3 | 21.92 | 0.51 | 58.6 | 63.54 |
| 03:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 540.67 | 0.02 | 3.88 | 18.36 | 0.38 | 58.17 | 62.24 |
| 04:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 539.33 | 0.02 | 3.56 | 16.74 | 0.31 | 57.84 | 61.31 |
| 05:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 536.22 | 0.02 | 3.31 | 16.06 | 0.28 | 57.59 | 61.02 |
| 06:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 535.27 | 0.02 | 3.07 | 16.28 | 0.28 | 57.54 | 61.37 |
| 07:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 544.91 | 0.07 | 2.95 | 19.37 | 0.35 | 57.84 | 62.09 |
| 08:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 563.62 | 0.34 | 2.62 | 29.81 | 0.46 | 58.86 | 63.55 |
| 09:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 582 | 0.41 | 2.42 | 43.34 | 0.57 | 60.65 | 65.3 |
| 10:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 598.93 | 0.27 | 2.04 | 64.92 | 0.65 | 63.39 | 67.77 |
| 11:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 556.76 | 0.1 | 1.34 | 120.33 | 0.91 | 62.03 | 66.29 |
| 12:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 521.77 | 0.09 | 1.33 | 128.57 | 0.98 | 57.88 | 61.62 |
| 13:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 499.16 | 0.08 | 1.43 | 130.91 | 1.02 | 53.71 | 57.02 |
| 14:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 488.58 | 0.07 | 1.55 | 134.73 | 1.09 | 50.9 | 53.92 |
| 15:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 483.23 | 0.08 | 1.69 | 136.2 | 1.1 | 50.12 | 52.95 |
| 16:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 488.48 | 0.07 | 1.93 | 139.09 | 1.12 | 51.85 | 54.62 |
| 17:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 503.87 | 0.05 | 2.44 | 138.88 | 1.15 | 55.74 | 58.57 |
| 18:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 523.96 | 0.01 | 2.9 | 134.99 | 1.21 | 61.26 | 64.27 |
| 19:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 542.59 | 0 | 2.97 | 133.33 | 1.25 | 66.78 | 70.01 |
| 20:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 548.87 | 0 | 3 | 125.78 | 1.22 | 69.66 | 73.03 |
| 21:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 559.46 | 0 | 3.08 | 115.34 | 1.15 | 72.17 | 75.63 |
| 22:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 572.73 | 0 | 3.09 | 106.29 | 1.07 | 74.64 | 78.15 |
| 23:00 05/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 582.58 | 0 | 3.15 | 96.09 | 0.97 | 76.37 | 79.84 |
| 00:00 06/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 596.24 | 0 | 3.23 | 86.34 | 0.86 | 78.46 | 81.81 |
| 01:00 06/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 607.96 | 0 | 3.27 | 78.73 | 0.78 | 80.38 | 83.68 |
| 02:00 06/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 618.99 | 0 | 3.2 | 72.94 | 0.73 | 82.17 | 85.44 |
| 03:00 06/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 633.32 | 0 | 3.07 | 70.08 | 0.71 | 84.29 | 87.55 |
| 04:00 06/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 643.25 | 0 | 2.93 | 68.63 | 0.7 | 85.89 | 89.19 |
| 05:00 06/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 645.22 | 0 | 2.79 | 67.09 | 0.71 | 86.42 | 89.79 |
| 06:00 06/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 649.39 | 0 | 2.67 | 64.57 | 0.74 | 87.09 | 90.58 |
| 07:00 06/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 659.1 | 0.02 | 2.73 | 63.4 | 0.84 | 88.07 | 91.84 |
| 08:00 06/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 661.75 | 0.16 | 2.74 | 66.33 | 0.98 | 87.36 | 91.47 |
| 09:00 06/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 652.07 | 0.25 | 2.4 | 76.36 | 1.11 | 85.26 | 89.56 |
| 10:00 06/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 626.54 | 0.2 | 1.84 | 94.07 | 1.25 | 82.28 | 86.7 |
| 11:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 550.6 | 0.11 | 1.25 | 135.04 | 1.83 | 70.67 | 75.25 |
| 12:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 507.98 | 0.11 | 1.24 | 138.92 | 1.78 | 64.72 | 69.02 |
| 13:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 485.28 | 0.11 | 1.33 | 139.73 | 1.72 | 61.89 | 66.02 |
| 14:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 483.09 | 0.1 | 1.47 | 142.94 | 1.7 | 61.71 | 65.76 |
| 15:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 486.24 | 0.1 | 1.62 | 145.04 | 1.68 | 61.87 | 65.83 |
| 16:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 492.19 | 0.08 | 1.86 | 146.86 | 1.66 | 61.85 | 65.74 |
| 17:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 505.35 | 0.05 | 2.39 | 143.59 | 1.65 | 62.57 | 66.44 |
| 18:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 524.24 | 0.01 | 2.9 | 136.59 | 1.63 | 64.36 | 68.29 |
| 19:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 541.24 | 0 | 3.01 | 131.98 | 1.59 | 66.08 | 70.12 |
| 20:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 544.31 | 0 | 3.02 | 124.21 | 1.5 | 66.59 | 70.7 |
| 21:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 553.42 | 0 | 3.04 | 115.78 | 1.4 | 67.69 | 71.84 |
| 22:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 562.13 | 0 | 3 | 108.68 | 1.3 | 68.65 | 72.8 |
| 23:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 566.33 | 0 | 2.96 | 100.53 | 1.17 | 68.93 | 72.96 |
| 00:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 573.67 | 0 | 2.93 | 93.13 | 1.03 | 69.67 | 73.5 |
| 01:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 579.72 | 0 | 2.81 | 86.88 | 0.92 | 70.5 | 74.17 |
| 02:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 587.17 | 0 | 2.66 | 81.68 | 0.85 | 71.25 | 74.8 |
| 03:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 601.11 | 0 | 2.58 | 77.96 | 0.81 | 72.88 | 76.39 |
| 04:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 615.75 | 0 | 2.55 | 74.72 | 0.79 | 74.95 | 78.44 |
| 05:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 628.17 | 0 | 2.53 | 71.91 | 0.79 | 76.77 | 80.29 |
| 06:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 644.13 | 0 | 2.5 | 69.84 | 0.84 | 79.23 | 82.84 |
| 07:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 668.75 | 0.02 | 2.69 | 69.01 | 0.97 | 82.32 | 86.17 |
| 08:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 689.77 | 0.16 | 2.96 | 71.26 | 1.16 | 84.26 | 88.39 |
| 09:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 691.58 | 0.28 | 2.85 | 80.85 | 1.31 | 84.21 | 88.52 |
| 10:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 678.69 | 0.24 | 2.36 | 100.13 | 1.46 | 83.26 | 87.7 |
| 11:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 625.52 | 0.12 | 1.65 | 151.64 | 2.01 | 76.12 | 80.74 |
| 12:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 564.11 | 0.12 | 1.6 | 154.89 | 1.79 | 67.9 | 72.06 |
| 13:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 528.58 | 0.13 | 1.66 | 154.56 | 1.66 | 63.16 | 67 |
| 14:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 517.97 | 0.13 | 1.75 | 156.91 | 1.62 | 61.81 | 65.49 |
| 15:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 517.72 | 0.11 | 1.83 | 158.02 | 1.63 | 62.17 | 65.76 |
| 16:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 522.38 | 0.09 | 2.01 | 158.17 | 1.65 | 62.88 | 66.42 |
| 17:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 540.78 | 0.06 | 2.56 | 153.18 | 1.72 | 65.09 | 68.67 |
| 18:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 571.64 | 0.01 | 3.23 | 143.6 | 1.81 | 68.85 | 72.59 |
| 19:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 602.37 | 0 | 3.44 | 137.04 | 1.86 | 72.54 | 76.48 |
| 20:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 614.71 | 0 | 3.53 | 125.57 | 1.78 | 74.07 | 78.14 |
| 21:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 627.39 | 0 | 3.66 | 112.72 | 1.64 | 75.67 | 79.88 |
| 22:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 636.19 | 0 | 3.74 | 101.12 | 1.48 | 76.83 | 81.14 |
| 23:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 635.04 | 0 | 3.74 | 90.69 | 1.32 | 76.89 | 81.15 |
| 00:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 634.64 | 0 | 3.67 | 82.77 | 1.17 | 77.48 | 81.56 |
| 01:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 634.23 | 0 | 3.52 | 76.05 | 1.05 | 78.19 | 82.1 |
| 02:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 632.04 | 0 | 3.33 | 69.43 | 0.94 | 78.61 | 82.35 |
| 03:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 634.28 | 0 | 3.19 | 63.47 | 0.85 | 79.53 | 83.18 |
| 04:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 635.41 | 0 | 3.1 | 58.27 | 0.77 | 80.29 | 83.89 |
| 05:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 631.73 | 0 | 3.03 | 53.32 | 0.71 | 80.34 | 83.91 |
| 06:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 631.87 | 0 | 2.97 | 48.74 | 0.67 | 80.73 | 84.29 |
| 07:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 640 | 0.04 | 3.15 | 45.2 | 0.74 | 81.6 | 85.31 |
| 08:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 652.72 | 0.3 | 3.3 | 46.41 | 0.89 | 81.94 | 85.87 |
| 09:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 663.88 | 0.43 | 3.1 | 59.58 | 1.08 | 82.26 | 86.37 |