Chất lượng không khí hiện tại Thị trấn Ba Hàng Đồi, Lạc Thủy, Hoà Bình
Chỉ số AQI
4
Không lành mạnh
CO
389.47
μg/m³NO
0.1
μg/m³NO2
1.09
μg/m³O3
130.63
μg/m³SO2
1.24
μg/m³PM2.5
50.78
μg/m³Dự báo thời tiết 30 ngày tới
| CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
06/04
|
07/04
|
08/04
|
09/04
|
10/04
|
Dự báo chất lượng không khí Thị trấn Ba Hàng Đồi, Lạc Thủy, Hoà Bình
| Ngày | Chỉ số AQI | CO (μg/m³) | NO (μg/m³) | NO₂ (μg/m³) | O₃ (μg/m³) | SO₂ (μg/m³) | PM2.5 (μg/m³) | PM10 (μg/m³) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 389.47 | 0.1 | 1.09 | 130.63 | 1.24 | 50.78 | 54.63 |
| 14:00 06/04/2026 | 3 - Trung Bình | 375.91 | 0.1 | 1.17 | 132.84 | 1.22 | 49.24 | 52.97 |
| 15:00 06/04/2026 | 3 - Trung Bình | 375.98 | 0.1 | 1.34 | 134.67 | 1.17 | 48.78 | 52.31 |
| 16:00 06/04/2026 | 3 - Trung Bình | 392.62 | 0.09 | 1.67 | 138.74 | 1.15 | 49.87 | 53.25 |
| 17:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 423.7 | 0.07 | 2.46 | 135.63 | 1.18 | 52.83 | 56.17 |
| 18:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 463.32 | 0.02 | 3.37 | 127.3 | 1.26 | 57.43 | 60.88 |
| 19:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 497.74 | 0 | 3.74 | 120.92 | 1.31 | 62.29 | 65.95 |
| 20:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 517.17 | 0 | 3.81 | 113.66 | 1.32 | 65.42 | 69.28 |
| 21:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 534.31 | 0 | 3.82 | 107.32 | 1.31 | 68.09 | 72.1 |
| 22:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 540.89 | 0 | 3.79 | 100.53 | 1.27 | 69.69 | 73.77 |
| 23:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 540.66 | 0 | 3.72 | 93.88 | 1.2 | 70.18 | 74.18 |
| 00:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 539.27 | 0 | 3.56 | 89.65 | 1.11 | 70.45 | 74.26 |
| 01:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 535.86 | 0 | 3.3 | 86.73 | 1.03 | 70.27 | 73.92 |
| 02:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 526.23 | 0 | 3.01 | 83.91 | 0.95 | 69.08 | 72.6 |
| 03:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 524.1 | 0 | 2.83 | 82.17 | 0.88 | 68.48 | 71.91 |
| 04:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 526 | 0 | 2.73 | 80.96 | 0.85 | 68.49 | 71.89 |
| 05:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 530.71 | 0 | 2.65 | 79.58 | 0.85 | 68.57 | 71.98 |
| 06:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 537.59 | 0 | 2.55 | 77.84 | 0.87 | 69.12 | 72.62 |
| 07:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 552.53 | 0.02 | 2.67 | 76.35 | 0.96 | 70.34 | 74.09 |
| 08:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 569.49 | 0.17 | 2.77 | 78.94 | 1.11 | 71.13 | 75.18 |
| 09:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 577.61 | 0.26 | 2.46 | 92.3 | 1.25 | 71.21 | 75.44 |
| 10:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 573.03 | 0.21 | 1.95 | 113.45 | 1.37 | 70.73 | 75.03 |
| 11:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 503.39 | 0.12 | 1.41 | 147.67 | 1.47 | 61.39 | 65.28 |
| 12:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 432.35 | 0.12 | 1.23 | 141.35 | 1.26 | 52.39 | 55.9 |
| 13:00 07/04/2026 | 3 - Trung Bình | 402.28 | 0.12 | 1.25 | 138.43 | 1.18 | 48.65 | 51.94 |
| 14:00 07/04/2026 | 3 - Trung Bình | 389.59 | 0.11 | 1.33 | 138.63 | 1.16 | 46.98 | 50.1 |
| 15:00 07/04/2026 | 3 - Trung Bình | 381.1 | 0.1 | 1.46 | 138.89 | 1.15 | 45.85 | 48.79 |
| 16:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 390.12 | 0.1 | 1.73 | 141.78 | 1.2 | 47.27 | 50.13 |
| 17:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 419.85 | 0.08 | 2.55 | 137.6 | 1.31 | 51.13 | 54.09 |
| 18:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 465.17 | 0.02 | 3.51 | 127.77 | 1.45 | 56.75 | 59.95 |
| 19:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 512.32 | 0 | 3.94 | 121.48 | 1.55 | 62.98 | 66.48 |
| 20:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 543.25 | 0 | 4.05 | 114.92 | 1.57 | 67.28 | 71.04 |
| 21:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 567.23 | 0 | 4.05 | 108.63 | 1.55 | 70.84 | 74.81 |
| 22:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 578.71 | 0 | 4.01 | 101.38 | 1.48 | 72.73 | 76.82 |
| 23:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 574.78 | 0 | 3.93 | 93.85 | 1.36 | 72.64 | 76.69 |
| 00:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 569 | 0 | 3.79 | 86.76 | 1.2 | 72.36 | 76.22 |
| 01:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 563.19 | 0 | 3.56 | 80.22 | 1.07 | 72.02 | 75.71 |
| 02:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 553.12 | 0 | 3.34 | 73.58 | 0.95 | 71.06 | 74.59 |
| 03:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 549.85 | 0 | 3.23 | 69.54 | 0.91 | 70.64 | 74.09 |
| 04:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 548.24 | 0 | 3.22 | 67.88 | 0.91 | 70.67 | 74.11 |
| 05:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 548.27 | 0 | 3.21 | 66.63 | 0.92 | 70.43 | 73.88 |
| 06:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 546.24 | 0 | 3.11 | 63.2 | 0.9 | 70.1 | 73.59 |
| 07:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 547.23 | 0.03 | 3.15 | 58.7 | 0.91 | 69.74 | 73.45 |
| 08:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 555.02 | 0.22 | 3.11 | 58.68 | 1.01 | 69.37 | 73.38 |
| 09:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 561.12 | 0.33 | 2.76 | 71.3 | 1.15 | 69.17 | 73.36 |
| 10:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 562.45 | 0.25 | 2.2 | 96.33 | 1.27 | 69.07 | 73.35 |
| 11:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 494.12 | 0.12 | 1.38 | 152.57 | 1.33 | 57.49 | 61.26 |
| 12:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 403.52 | 0.11 | 1.16 | 144.95 | 1.07 | 46.13 | 49.38 |
| 13:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 366.43 | 0.11 | 1.16 | 140.61 | 0.95 | 41.77 | 44.73 |
| 14:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 357.74 | 0.11 | 1.24 | 140.96 | 0.91 | 40.94 | 43.76 |
| 15:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 358.71 | 0.11 | 1.37 | 141.79 | 0.9 | 41.49 | 44.2 |
| 16:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 373.29 | 0.1 | 1.68 | 144.29 | 0.94 | 43.31 | 45.94 |
| 17:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 405.5 | 0.07 | 2.43 | 144.96 | 1.05 | 46.84 | 49.5 |
| 18:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 452.78 | 0.02 | 3.39 | 141.41 | 1.23 | 51.91 | 54.7 |
| 19:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 504.16 | 0 | 3.85 | 137.81 | 1.4 | 58.09 | 61.06 |
| 20:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 546.1 | 0 | 4.16 | 127.06 | 1.52 | 62.98 | 66.24 |
| 21:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 583.02 | 0 | 4.51 | 112.01 | 1.57 | 67.12 | 70.76 |
| 22:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 606.24 | 0 | 4.72 | 98.34 | 1.52 | 70.03 | 73.97 |
| 23:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 613.52 | 0 | 4.94 | 86.93 | 1.48 | 71.07 | 75.08 |
| 00:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 623.43 | 0 | 5.19 | 79.12 | 1.4 | 72.29 | 76.19 |
| 01:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 631.72 | 0 | 5.28 | 72.07 | 1.3 | 73.38 | 77.16 |
| 02:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 628.16 | 0 | 5.24 | 63.92 | 1.18 | 73.45 | 77.1 |
| 03:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 626.17 | 0 | 5.28 | 56.57 | 1.1 | 73.7 | 77.26 |
| 04:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 626.19 | 0 | 5.35 | 51.15 | 1.06 | 74.04 | 77.54 |
| 05:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 623.21 | 0 | 5.38 | 46.92 | 1.03 | 73.96 | 77.43 |
| 06:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 615.2 | 0 | 5.28 | 43.9 | 1.04 | 73.42 | 76.88 |
| 07:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 605.84 | 0.1 | 5.26 | 41.52 | 1.12 | 72.19 | 75.86 |
| 08:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 598.33 | 0.56 | 4.58 | 43.67 | 1.17 | 69.96 | 73.89 |
| 09:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 591.36 | 0.64 | 3.86 | 57.82 | 1.24 | 68.76 | 72.86 |
| 10:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 574.49 | 0.39 | 2.8 | 83.39 | 1.29 | 68.77 | 72.83 |
| 11:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 430.82 | 0.13 | 1.2 | 131.22 | 1.06 | 49.68 | 52.72 |
| 12:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 337.64 | 0.1 | 0.94 | 128.3 | 0.85 | 37.66 | 40.13 |
| 13:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 286.41 | 0.1 | 0.86 | 123.72 | 0.79 | 31.25 | 33.44 |
| 14:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 256.78 | 0.1 | 0.87 | 122.57 | 0.86 | 27.41 | 29.48 |
| 15:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 258.41 | 0.11 | 1.05 | 123.96 | 0.94 | 27.83 | 29.88 |
| 16:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 280.82 | 0.11 | 1.44 | 130.51 | 1.03 | 30.68 | 32.75 |
| 17:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 316.42 | 0.09 | 2.23 | 134.91 | 1.13 | 34.5 | 36.62 |
| 18:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 359.71 | 0.03 | 3.24 | 133.61 | 1.25 | 38.97 | 41.21 |
| 19:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 402.12 | 0 | 3.69 | 131.93 | 1.35 | 43.7 | 46.11 |
| 20:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 429.27 | 0 | 3.81 | 124.99 | 1.38 | 46.74 | 49.38 |
| 21:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 449.82 | 0 | 3.93 | 115.07 | 1.36 | 48.75 | 51.65 |
| 22:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 458.18 | 0 | 3.97 | 105.73 | 1.3 | 49.6 | 52.69 |
| 23:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 460.22 | 0 | 4.03 | 96.83 | 1.25 | 49.58 | 52.7 |
| 00:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 467.94 | 0 | 4.18 | 89.09 | 1.22 | 50.15 | 53.19 |
| 01:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 477.03 | 0 | 4.25 | 82.45 | 1.19 | 50.83 | 53.79 |
| 02:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 477.61 | 0 | 4.24 | 74.76 | 1.12 | 50.69 | 53.55 |
| 03:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 476.01 | 0 | 4.22 | 67.83 | 1.06 | 50.51 | 53.28 |
| 04:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 472.73 | 0 | 4.17 | 61.62 | 0.99 | 50.18 | 52.9 |
| 05:00 10/04/2026 | 3 - Trung Bình | 466.91 | 0 | 4.03 | 55.26 | 0.88 | 49.44 | 52.11 |
| 06:00 10/04/2026 | 3 - Trung Bình | 461.24 | 0 | 3.84 | 50.36 | 0.81 | 48.55 | 51.21 |
| 07:00 10/04/2026 | 3 - Trung Bình | 461.64 | 0.06 | 3.83 | 47.26 | 0.86 | 48.03 | 50.85 |
| 08:00 10/04/2026 | 3 - Trung Bình | 469.52 | 0.4 | 3.62 | 49.59 | 1 | 47.86 | 50.93 |
| 09:00 10/04/2026 | 3 - Trung Bình | 478.99 | 0.49 | 3.23 | 64.02 | 1.16 | 48.64 | 51.85 |
| 10:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 486.26 | 0.34 | 2.55 | 90.4 | 1.32 | 51 | 54.19 |
| 11:00 10/04/2026 | 3 - Trung Bình | 396.47 | 0.13 | 1.33 | 137.31 | 2.04 | 44.04 | 46.57 |
| 12:00 10/04/2026 | 3 - Trung Bình | 309.35 | 0.12 | 1.07 | 128.66 | 1.88 | 34.25 | 36.58 |