Chất lượng không khí hiện tại Xã Yên Bồng, Lạc Thủy, Hoà Bình
Chỉ số AQI
5
Chất lượng không khí rất xấu
CO
633.16
μg/m³NO
0.13
μg/m³NO2
2.28
μg/m³O3
131.13
μg/m³SO2
2.5
μg/m³PM2.5
76.84
μg/m³Dự báo thời tiết 30 ngày tới
| CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
04/04
|
||||||
|
05/04
|
06/04
|
Dự báo chất lượng không khí Xã Yên Bồng, Lạc Thủy, Hoà Bình
| Ngày | Chỉ số AQI | CO (μg/m³) | NO (μg/m³) | NO₂ (μg/m³) | O₃ (μg/m³) | SO₂ (μg/m³) | PM2.5 (μg/m³) | PM10 (μg/m³) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12:00 04/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 633.16 | 0.13 | 2.28 | 131.13 | 2.5 | 76.84 | 84.88 |
| 13:00 04/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 605.47 | 0.1 | 2.21 | 131.3 | 2.61 | 73.96 | 81.88 |
| 14:00 04/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 575.29 | 0.08 | 2.05 | 133.31 | 2.54 | 66.17 | 72.71 |
| 15:00 04/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 541.8 | 0.07 | 1.93 | 133.49 | 2.31 | 55.29 | 60.6 |
| 16:00 04/04/2026 | 3 - Trung Bình | 515.55 | 0.06 | 2 | 132.12 | 2.28 | 49.4 | 54.69 |
| 17:00 04/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 497.94 | 0.05 | 2.58 | 122.59 | 2.5 | 50.77 | 58.17 |
| 18:00 04/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 487.54 | 0.01 | 3.31 | 107.61 | 2.67 | 54.96 | 65.16 |
| 19:00 04/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 478.33 | 0 | 3.63 | 95.39 | 2.51 | 56.88 | 68.9 |
| 20:00 04/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 471.07 | 0 | 4.13 | 77.29 | 2.02 | 56.59 | 69.37 |
| 21:00 04/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 480.71 | 0 | 4.68 | 59.21 | 1.49 | 56.84 | 69.95 |
| 22:00 04/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 492.43 | 0 | 4.84 | 45.43 | 1.12 | 57.43 | 70.34 |
| 23:00 04/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 501.46 | 0 | 4.85 | 32.81 | 0.82 | 57.85 | 69.28 |
| 00:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 513.87 | 0.01 | 4.9 | 22.6 | 0.59 | 58.86 | 68.18 |
| 01:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 521.53 | 0.02 | 4.73 | 15.96 | 0.46 | 59.76 | 66.95 |
| 02:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 526.34 | 0.02 | 4.41 | 12.68 | 0.4 | 60.41 | 65.97 |
| 03:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 528.29 | 0.03 | 4.12 | 11.66 | 0.35 | 60.78 | 65.25 |
| 04:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 529.56 | 0.03 | 3.87 | 11.63 | 0.32 | 60.83 | 64.56 |
| 05:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 527.71 | 0.03 | 3.64 | 11.75 | 0.29 | 60.57 | 64.31 |
| 06:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 524.44 | 0.03 | 3.4 | 11.82 | 0.3 | 59.86 | 64.27 |
| 07:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 524.22 | 0.1 | 3.22 | 14.26 | 0.38 | 58.7 | 63.75 |
| 08:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 525.06 | 0.43 | 2.72 | 24.5 | 0.5 | 57.44 | 63.14 |
| 09:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 530.56 | 0.48 | 2.49 | 38.52 | 0.61 | 57.35 | 63 |
| 10:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 540.86 | 0.3 | 2.07 | 61.89 | 0.69 | 58.83 | 64.08 |
| 11:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 520.7 | 0.11 | 1.4 | 116.16 | 0.84 | 58.24 | 62.93 |
| 12:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 504 | 0.09 | 1.41 | 128.03 | 0.9 | 56.18 | 60.21 |
| 13:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 486.81 | 0.07 | 1.51 | 131.48 | 0.97 | 52.31 | 55.83 |
| 14:00 05/04/2026 | 3 - Trung Bình | 475.76 | 0.07 | 1.6 | 135.56 | 1.06 | 48.74 | 51.92 |
| 15:00 05/04/2026 | 3 - Trung Bình | 470.07 | 0.07 | 1.71 | 136.02 | 1.08 | 47.12 | 50.05 |
| 16:00 05/04/2026 | 3 - Trung Bình | 474.11 | 0.07 | 1.94 | 137.45 | 1.1 | 48.48 | 51.32 |
| 17:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 489.06 | 0.05 | 2.48 | 135.32 | 1.14 | 52.02 | 54.91 |
| 18:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 509.23 | 0.01 | 3.01 | 129.99 | 1.2 | 57.33 | 60.4 |
| 19:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 526.3 | 0 | 3.08 | 127.91 | 1.24 | 63.1 | 66.43 |
| 20:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 531 | 0 | 3.1 | 121.91 | 1.23 | 66.45 | 70 |
| 21:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 539.73 | 0 | 3.21 | 113.53 | 1.2 | 69.13 | 72.86 |
| 22:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 549.16 | 0 | 3.25 | 105.31 | 1.14 | 71.45 | 75.27 |
| 23:00 05/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 554.92 | 0 | 3.31 | 95.91 | 1.05 | 72.94 | 76.71 |
| 00:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 563.65 | 0 | 3.39 | 87.41 | 0.95 | 74.62 | 78.26 |
| 01:00 06/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 571.73 | 0 | 3.45 | 80.6 | 0.87 | 76.11 | 79.69 |
| 02:00 06/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 581.87 | 0 | 3.41 | 75.57 | 0.82 | 77.69 | 81.23 |
| 03:00 06/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 596.09 | 0 | 3.28 | 73.75 | 0.8 | 79.66 | 83.17 |
| 04:00 06/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 606.99 | 0 | 3.14 | 73.57 | 0.8 | 81.15 | 84.7 |
| 05:00 06/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 608.94 | 0 | 2.98 | 72.99 | 0.81 | 81.46 | 85.1 |
| 06:00 06/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 613.98 | 0 | 2.82 | 70.81 | 0.84 | 81.98 | 85.78 |
| 07:00 06/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 625.73 | 0.02 | 2.84 | 70.1 | 0.96 | 83.02 | 87.19 |
| 08:00 06/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 629.18 | 0.14 | 2.77 | 73.72 | 1.12 | 82.44 | 87.03 |
| 09:00 06/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 619.03 | 0.22 | 2.38 | 84.26 | 1.25 | 80.54 | 85.4 |
| 10:00 06/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 591.15 | 0.18 | 1.77 | 102.07 | 1.38 | 77.66 | 82.66 |
| 11:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 522.24 | 0.11 | 1.28 | 137.64 | 1.77 | 67.94 | 72.7 |
| 12:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 480.72 | 0.11 | 1.27 | 140.24 | 1.7 | 62.42 | 66.84 |
| 13:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 460.37 | 0.11 | 1.34 | 140.45 | 1.65 | 59.89 | 64.11 |
| 14:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 461.28 | 0.11 | 1.47 | 143.47 | 1.65 | 60.28 | 64.44 |
| 15:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 469.06 | 0.1 | 1.64 | 145.28 | 1.66 | 61.46 | 65.57 |
| 16:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 478.79 | 0.08 | 1.88 | 146.53 | 1.66 | 62.32 | 66.39 |
| 17:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 495.02 | 0.05 | 2.46 | 141.9 | 1.66 | 63.88 | 67.99 |
| 18:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 517.91 | 0.01 | 3.07 | 134.1 | 1.67 | 66.33 | 70.56 |
| 19:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 535.75 | 0 | 3.21 | 129.38 | 1.65 | 68.16 | 72.54 |
| 20:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 537.89 | 0 | 3.16 | 123.54 | 1.57 | 68.51 | 73.02 |
| 21:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 545.32 | 0 | 3.12 | 117.99 | 1.5 | 69.36 | 73.96 |
| 22:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 550.13 | 0 | 3.04 | 112.77 | 1.42 | 69.85 | 74.47 |
| 23:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 550.01 | 0 | 2.94 | 106.89 | 1.31 | 69.58 | 74.05 |
| 00:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 554.92 | 0 | 2.82 | 102.42 | 1.19 | 69.76 | 73.99 |
| 01:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 559.84 | 0 | 2.68 | 98.2 | 1.09 | 70.14 | 74.17 |
| 02:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 569.35 | 0 | 2.56 | 94.4 | 1.03 | 70.54 | 74.42 |
| 03:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 587.47 | 0 | 2.51 | 91.55 | 0.99 | 72.05 | 75.84 |
| 04:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 606.31 | 0 | 2.52 | 88.61 | 0.97 | 74.12 | 77.89 |
| 05:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 620.83 | 0 | 2.52 | 85.62 | 0.97 | 75.78 | 79.56 |
| 06:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 636.37 | 0 | 2.5 | 83.05 | 1.02 | 77.8 | 81.67 |
| 07:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 657.95 | 0.01 | 2.68 | 81.7 | 1.15 | 80.38 | 84.54 |
| 08:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 673.12 | 0.11 | 2.9 | 83.29 | 1.33 | 81.57 | 86.09 |
| 09:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 668.46 | 0.21 | 2.74 | 92.21 | 1.48 | 80.77 | 85.51 |
| 10:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 645.34 | 0.2 | 2.23 | 109.68 | 1.61 | 78.74 | 83.64 |
| 11:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 596.28 | 0.13 | 1.71 | 153.05 | 1.97 | 73.1 | 77.83 |
| 12:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 534.64 | 0.13 | 1.65 | 154.94 | 1.7 | 64.89 | 69.12 |
| 13:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 500.19 | 0.13 | 1.7 | 154.03 | 1.55 | 60.15 | 64.04 |
| 14:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 495.65 | 0.13 | 1.8 | 156.54 | 1.53 | 59.52 | 63.28 |
| 15:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 500.74 | 0.12 | 1.86 | 157.9 | 1.55 | 60.63 | 64.34 |
| 16:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 507.12 | 0.09 | 2.03 | 157.46 | 1.59 | 61.65 | 65.32 |
| 17:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 524.02 | 0.06 | 2.58 | 152.04 | 1.67 | 63.59 | 67.3 |
| 18:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 555.57 | 0.02 | 3.36 | 142.66 | 1.8 | 67.1 | 70.99 |
| 19:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 590.04 | 0 | 3.66 | 136.83 | 1.89 | 71.05 | 75.19 |
| 20:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 605.65 | 0 | 3.68 | 129.15 | 1.88 | 73.01 | 77.39 |
| 21:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 619.28 | 0 | 3.72 | 120.75 | 1.81 | 74.67 | 79.3 |
| 22:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 627.68 | 0 | 3.74 | 111.94 | 1.71 | 75.63 | 80.4 |
| 23:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 625.32 | 0 | 3.73 | 103.48 | 1.58 | 75.44 | 80.17 |
| 00:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 623.43 | 0 | 3.63 | 96.81 | 1.43 | 75.82 | 80.31 |
| 01:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 623.53 | 0 | 3.49 | 90.67 | 1.3 | 76.51 | 80.79 |
| 02:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 623.37 | 0 | 3.35 | 83.54 | 1.19 | 76.96 | 81.01 |
| 03:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 627.63 | 0 | 3.28 | 76.1 | 1.07 | 78.03 | 81.95 |
| 04:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 631.24 | 0 | 3.25 | 69.25 | 0.96 | 78.99 | 82.82 |
| 05:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 629.73 | 0 | 3.2 | 62.84 | 0.86 | 79.15 | 82.93 |
| 06:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 631.81 | 0 | 3.16 | 56.99 | 0.8 | 79.61 | 83.36 |
| 07:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 639.94 | 0.03 | 3.31 | 52.52 | 0.86 | 80.5 | 84.41 |
| 08:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 651.25 | 0.24 | 3.41 | 53.35 | 1.02 | 80.81 | 84.98 |
| 09:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 661.57 | 0.37 | 3.14 | 66.68 | 1.22 | 81.18 | 85.59 |
| 10:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 665.1 | 0.28 | 2.52 | 92.96 | 1.44 | 81.96 | 86.53 |
| 11:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 568.22 | 0.11 | 1.4 | 150.16 | 1.75 | 68.54 | 73.16 |