Chất lượng không khí hiện tại Xã Tân Yên, Tràng Định, Lạng Sơn
Chỉ số AQI
4
Không lành mạnh
CO
1134.23
μg/m³NO
0.1
μg/m³NO2
35.16
μg/m³O3
16.76
μg/m³SO2
12.97
μg/m³PM2.5
63.34
μg/m³Dự báo thời tiết 30 ngày tới
| CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|
11/09 | 12/09 | |||||
13/09 | 14/09 | 15/09 | 16/09 | 17/09 | 18/09 | 19/09 |
20/09 |
Dự báo chất lượng không khí Xã Tân Yên, Tràng Định, Lạng Sơn
| Ngày | Chỉ số AQI | CO (μg/m³) | NO (μg/m³) | NO₂ (μg/m³) | O₃ (μg/m³) | SO₂ (μg/m³) | PM2.5 (μg/m³) | PM10 (μg/m³) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1134.23 | 0.1 | 35.16 | 16.76 | 12.97 | 63.34 | 85.38 |
| 23:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1139.93 | 0.24 | 34.33 | 12.44 | 12.12 | 65.24 | 87.55 |
| 00:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1094.02 | 0.34 | 31.94 | 11.02 | 10.56 | 64.63 | 84.68 |
| 01:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1004.42 | 0.32 | 27.6 | 12.19 | 8.83 | 62.49 | 79.74 |
| 02:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 914.76 | 0.34 | 23.25 | 13.71 | 7.29 | 59.92 | 74.72 |
| 03:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 860.36 | 0.36 | 20.69 | 14.14 | 6.35 | 58.39 | 71.62 |
| 04:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 823.51 | 0.35 | 19.37 | 14.37 | 6 | 57.44 | 69.68 |
| 05:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 791.34 | 0.29 | 18.63 | 14.82 | 5.99 | 56.34 | 67.89 |
| 06:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 755.43 | 0.19 | 17.91 | 16.64 | 6.33 | 54.67 | 65.61 |
| 07:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 740.65 | 0.5 | 18.1 | 19.87 | 7.48 | 53.25 | 64.43 |
| 08:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 738.53 | 2.24 | 17.88 | 27.09 | 9.39 | 51.32 | 62.88 |
| 09:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 741.98 | 4.4 | 16.25 | 35.81 | 10.85 | 51.12 | 63.17 |
| 10:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 681.24 | 3.91 | 13.79 | 57.23 | 11.45 | 53.25 | 64.81 |
| 11:00 12/09/2026 | 3 - Trung Bình | 390.84 | 0.9 | 5.13 | 100.5 | 7.04 | 47.02 | 53.52 |
| 12:00 12/09/2026 | 3 - Trung Bình | 325.18 | 0.49 | 3.12 | 114.36 | 5.9 | 48.15 | 53.53 |
| 13:00 12/09/2026 | 3 - Trung Bình | 307.57 | 0.44 | 2.82 | 118.8 | 5.47 | 49.74 | 54.91 |
| 14:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 326.15 | 0.55 | 3.7 | 122.73 | 5.76 | 52.17 | 57.72 |
| 15:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 378.31 | 0.72 | 5.91 | 127.64 | 6.93 | 55.98 | 62.48 |
| 16:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 436.85 | 0.76 | 9.08 | 127.46 | 8.21 | 58.21 | 65.64 |
| 17:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 627.99 | 0.78 | 18.7 | 108.22 | 10.53 | 62.7 | 72.56 |
| 18:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 940.44 | 0.21 | 33.08 | 77.31 | 13.44 | 71.02 | 84.96 |
| 19:00 12/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1193.43 | 0 | 41.83 | 54.99 | 15.39 | 79.33 | 97.95 |
| 20:00 12/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1359.64 | 0.03 | 46.41 | 40.16 | 16.43 | 86.87 | 110.1 |
| 21:00 12/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1484.43 | 0.19 | 48.15 | 29.71 | 16.44 | 93.92 | 120.71 |
| 22:00 12/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1587.68 | 0.81 | 48.01 | 21.55 | 15.87 | 100.57 | 130.21 |
| 23:00 12/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1654.06 | 2.19 | 46.4 | 16.05 | 14.73 | 104.82 | 135.59 |
| 00:00 13/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1677.61 | 3.02 | 44.89 | 12.99 | 13.13 | 107.19 | 136.84 |
| 01:00 13/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1656.45 | 2.77 | 43.17 | 10.69 | 11.6 | 108.05 | 135.84 |
| 02:00 13/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1561.36 | 1.8 | 39.5 | 7.87 | 9.57 | 105.47 | 130.35 |
| 03:00 13/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1426.63 | 0.71 | 35.4 | 7 | 7.86 | 99.96 | 121.36 |
| 04:00 13/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1268.01 | 0.2 | 30.73 | 10.19 | 7.04 | 91.83 | 109.82 |
| 05:00 13/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1088.93 | 0.06 | 25.96 | 15.93 | 6.68 | 82.58 | 97.56 |
| 06:00 13/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 993.12 | 0.05 | 23.21 | 16.64 | 6.35 | 77.31 | 90.88 |
| 07:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 942.14 | 0.97 | 21.4 | 16.72 | 6.95 | 73.11 | 86.48 |
| 08:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 932.1 | 3.99 | 19.31 | 20.72 | 8.45 | 69.6 | 83.37 |
| 09:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 897.35 | 4.71 | 19.2 | 27.82 | 9.72 | 66.28 | 80.14 |
| 10:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 751.5 | 2.77 | 16.55 | 49.71 | 9.87 | 64.08 | 76.44 |
| 11:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 371.43 | 0.41 | 6.05 | 99.97 | 6.77 | 57.4 | 64.42 |
| 12:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 299.51 | 0.24 | 4.39 | 107.61 | 6.2 | 55.16 | 61.24 |
| 13:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 281.1 | 0.2 | 4.21 | 108.3 | 5.94 | 54.01 | 59.8 |
| 14:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 284.24 | 0.25 | 5 | 106.59 | 6.27 | 54.01 | 59.84 |
| 15:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 304.85 | 0.34 | 6.7 | 101.48 | 7.25 | 54.64 | 60.83 |
| 16:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 326.26 | 0.38 | 8.38 | 96.09 | 7.95 | 54.35 | 60.84 |
| 17:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 383.36 | 0.21 | 11.94 | 84.85 | 8.73 | 54.39 | 61.51 |
| 18:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 484.84 | 0.04 | 16.9 | 69.14 | 9.8 | 55.52 | 63.91 |
| 19:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 575.63 | 0 | 20.23 | 58.11 | 10.67 | 57.4 | 67.47 |
| 20:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 647.19 | 0 | 22.2 | 49.13 | 11.14 | 59.62 | 71.6 |
| 21:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 711.38 | 0 | 23.28 | 40.16 | 11.09 | 62.48 | 76.27 |
| 22:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 762.05 | 0 | 23.74 | 33.13 | 10.74 | 64.92 | 80.04 |
| 23:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 804.29 | 0.01 | 24.37 | 27.16 | 10.74 | 66.01 | 80.92 |
| 00:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 836.97 | 0.03 | 24.7 | 22.46 | 10.14 | 66.76 | 80.14 |
| 01:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 849.58 | 0.05 | 24.17 | 19.59 | 9.61 | 67.33 | 79.42 |
| 02:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 818.6 | 0.06 | 22.4 | 19.79 | 9.08 | 65.56 | 76.04 |
| 03:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 753.57 | 0.08 | 19.78 | 24.09 | 8.35 | 62.08 | 70.62 |
| 04:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 653.23 | 0.1 | 16.72 | 32.71 | 7.93 | 56.71 | 63.35 |
| 05:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 533.11 | 0.09 | 13.61 | 44.04 | 7.54 | 50.6 | 55.58 |
| 06:00 14/09/2026 | 3 - Trung Bình | 495.31 | 0.06 | 12.76 | 46.09 | 7.44 | 47.83 | 52.35 |
| 07:00 14/09/2026 | 3 - Trung Bình | 505.27 | 0.09 | 13.62 | 46.82 | 7.98 | 46.27 | 51.24 |
| 08:00 14/09/2026 | 3 - Trung Bình | 528.61 | 0.27 | 15.7 | 49.19 | 8.82 | 44.96 | 50.29 |
| 09:00 14/09/2026 | 3 - Trung Bình | 589.68 | 0.85 | 17.58 | 45.23 | 9.56 | 46.52 | 52.85 |
| 10:00 14/09/2026 | 3 - Trung Bình | 615.52 | 1.41 | 17.34 | 46.56 | 9.93 | 48.92 | 55.92 |
| 11:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 589.93 | 1.19 | 15.05 | 55.88 | 8.77 | 52.8 | 59.53 |
| 12:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 570.35 | 0.81 | 14.22 | 58.1 | 8.51 | 54.73 | 60.86 |
| 13:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 534.3 | 0.64 | 13.76 | 60.69 | 8.63 | 53.48 | 58.54 |
| 14:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 620.12 | 1.15 | 16.79 | 53.76 | 9.84 | 52.46 | 58.26 |
| 15:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 865.49 | 2.2 | 24.8 | 36.71 | 12.75 | 55.41 | 64.3 |
| 16:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1126.13 | 4.14 | 34.72 | 27.52 | 17.9 | 59.63 | 71.83 |
| 17:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1424.2 | 7.05 | 48.21 | 20.69 | 24.67 | 65.94 | 81.14 |
| 18:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1631.02 | 8.63 | 55.12 | 11.06 | 26.56 | 71.04 | 88.08 |
| 19:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1586.76 | 5.53 | 55.62 | 6.15 | 23.63 | 70.91 | 88.27 |
| 20:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1444.94 | 2 | 55.42 | 3.71 | 21.35 | 68.31 | 85.39 |
| 21:00 14/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1565.62 | 4.62 | 52.58 | 0.95 | 18.46 | 75.01 | 94.09 |
| 22:00 14/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1658.57 | 6.8 | 48.15 | 0.23 | 15.97 | 80.94 | 99.42 |
| 23:00 14/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1684.98 | 8.16 | 43.04 | 0.05 | 13.48 | 83.94 | 100.36 |
| 00:00 15/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1653.09 | 8.19 | 38.62 | 0.02 | 11.17 | 84 | 98.02 |
| 01:00 15/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1586.12 | 7.04 | 34.87 | 0.07 | 9.44 | 82.56 | 94.59 |
| 02:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1294.51 | 2.42 | 30.78 | 7.55 | 9.1 | 72.36 | 81.83 |
| 03:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1089.68 | 1.67 | 24.28 | 15.4 | 8.44 | 64.79 | 72.5 |
| 04:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 988.64 | 1.51 | 20.92 | 18.37 | 7.99 | 61.01 | 68.02 |
| 05:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 928.41 | 1.45 | 19.23 | 19.29 | 7.99 | 58.62 | 65.09 |
| 06:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 884.43 | 1.43 | 18.08 | 19.12 | 8.07 | 56.39 | 62.5 |
| 07:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 873.41 | 1.8 | 18.13 | 18.75 | 8.76 | 54.68 | 61.5 |
| 08:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 892.38 | 2.46 | 20.92 | 19.06 | 10.43 | 53.76 | 61.74 |
| 09:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 903.4 | 2.84 | 24.12 | 22.01 | 12.49 | 54.16 | 63.14 |
| 10:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 862.83 | 2.37 | 24.72 | 31.37 | 13.53 | 54.73 | 63.96 |
| 11:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 718.22 | 1.48 | 18.51 | 58.42 | 10.61 | 51.54 | 59.03 |
| 12:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 659.38 | 0.91 | 15.81 | 76.57 | 9.69 | 50.27 | 56.78 |
| 13:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 629.18 | 0.63 | 14.16 | 89.44 | 9.38 | 50.8 | 56.6 |
| 14:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 642.85 | 0.58 | 15.25 | 90.17 | 10.63 | 51.67 | 57.33 |
| 15:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 683.27 | 0.54 | 18.71 | 73.95 | 12.37 | 51.67 | 57.53 |
| 16:00 15/09/2026 | 3 - Trung Bình | 694.19 | 0.43 | 22.18 | 57.83 | 13.54 | 48.2 | 53.84 |
| 17:00 15/09/2026 | 3 - Trung Bình | 800.13 | 0.39 | 28.75 | 35.46 | 14.11 | 46.77 | 53.47 |
| 18:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1077.89 | 1.42 | 38 | 12.6 | 15.26 | 53.35 | 63.52 |
| 19:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1338.23 | 5.7 | 40.68 | 4.37 | 16.99 | 62.6 | 77.04 |
| 20:00 15/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1527 | 10.08 | 40.27 | 2.28 | 18.33 | 72.12 | 90.83 |
| 21:00 15/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1638.42 | 12.57 | 37.95 | 1.07 | 17.65 | 80.26 | 101.74 |