Chất lượng không khí hiện tại Xã Kỳ Sơn, Tân Kỳ, Nghệ An
Chỉ số AQI
4
Không lành mạnh
CO
457.47
μg/m³NO
0.19
μg/m³NO2
2.21
μg/m³O3
151.13
μg/m³SO2
2.37
μg/m³PM2.5
69.02
μg/m³Dự báo thời tiết 30 ngày tới
| CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
06/04
|
07/04
|
08/04
|
09/04
|
10/04
|
Dự báo chất lượng không khí Xã Kỳ Sơn, Tân Kỳ, Nghệ An
| Ngày | Chỉ số AQI | CO (μg/m³) | NO (μg/m³) | NO₂ (μg/m³) | O₃ (μg/m³) | SO₂ (μg/m³) | PM2.5 (μg/m³) | PM10 (μg/m³) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 457.47 | 0.19 | 2.21 | 151.13 | 2.37 | 69.02 | 74.66 |
| 14:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 460.03 | 0.22 | 2.82 | 164.16 | 2.12 | 71.58 | 76.77 |
| 15:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 438.35 | 0.22 | 3.16 | 167.54 | 1.82 | 69.72 | 74.41 |
| 16:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 402.38 | 0.19 | 3.36 | 161.53 | 1.55 | 64.53 | 68.8 |
| 17:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 377.69 | 0.13 | 3.63 | 136.78 | 1.34 | 58.45 | 62.43 |
| 18:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 389.07 | 0.04 | 4.47 | 106.94 | 1.29 | 54.17 | 58.05 |
| 19:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 415.36 | 0 | 5.21 | 88.51 | 1.33 | 52.03 | 56.01 |
| 20:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 433.75 | 0 | 5.62 | 76.28 | 1.34 | 50.72 | 54.83 |
| 21:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 450.75 | 0 | 5.85 | 66.36 | 1.32 | 50.56 | 54.83 |
| 22:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 467.2 | 0 | 6.05 | 58.23 | 1.29 | 50.66 | 55.07 |
| 23:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 474.05 | 0 | 6.08 | 51.61 | 1.24 | 50.07 | 54.48 |
| 00:00 07/04/2026 | 3 - Trung Bình | 477.24 | 0 | 5.98 | 46.69 | 1.17 | 49.83 | 54.21 |
| 01:00 07/04/2026 | 3 - Trung Bình | 473.41 | 0 | 5.72 | 42.72 | 1.11 | 49.75 | 54.1 |
| 02:00 07/04/2026 | 3 - Trung Bình | 469.14 | 0 | 5.5 | 39.51 | 1.08 | 49.46 | 53.79 |
| 03:00 07/04/2026 | 3 - Trung Bình | 469.47 | 0 | 5.36 | 36.76 | 1.02 | 49.42 | 53.74 |
| 04:00 07/04/2026 | 3 - Trung Bình | 466.77 | 0 | 5.18 | 34.11 | 0.94 | 49.36 | 53.67 |
| 05:00 07/04/2026 | 3 - Trung Bình | 461.25 | 0 | 4.9 | 31.23 | 0.85 | 48.94 | 53.2 |
| 06:00 07/04/2026 | 3 - Trung Bình | 458.97 | 0 | 4.52 | 29.07 | 0.81 | 48.48 | 52.69 |
| 07:00 07/04/2026 | 3 - Trung Bình | 468.17 | 0.06 | 4.34 | 30.02 | 0.89 | 48.02 | 52.26 |
| 08:00 07/04/2026 | 3 - Trung Bình | 484.94 | 0.42 | 3.9 | 37.42 | 1.08 | 47.39 | 51.71 |
| 09:00 07/04/2026 | 3 - Trung Bình | 507.71 | 0.59 | 3.46 | 50.67 | 1.28 | 48.65 | 53.13 |
| 10:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 533.53 | 0.38 | 2.65 | 79.14 | 1.72 | 55.3 | 60.27 |
| 11:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 514.97 | 0.18 | 1.74 | 132.51 | 2.72 | 63.83 | 69.7 |
| 12:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 474.45 | 0.17 | 1.76 | 143.24 | 2.4 | 63.8 | 69.23 |
| 13:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 454.64 | 0.19 | 2.09 | 151.91 | 2.13 | 64.35 | 69.35 |
| 14:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 446.1 | 0.19 | 2.72 | 160.45 | 1.94 | 65.39 | 70.05 |
| 15:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 431.04 | 0.2 | 3.29 | 163.29 | 1.76 | 65.07 | 69.41 |
| 16:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 412.1 | 0.19 | 3.84 | 161.5 | 1.63 | 63.62 | 67.72 |
| 17:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 400.7 | 0.14 | 4.37 | 134.19 | 1.46 | 60.34 | 64.26 |
| 18:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 418.09 | 0.04 | 5.31 | 99.22 | 1.4 | 57.14 | 61.03 |
| 19:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 447.42 | 0 | 6.16 | 78.39 | 1.47 | 55.45 | 59.49 |
| 20:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 467.73 | 0 | 6.66 | 65.99 | 1.51 | 54.45 | 58.67 |
| 21:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 485.57 | 0 | 6.89 | 56.5 | 1.51 | 54.54 | 58.93 |
| 22:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 500.85 | 0 | 7.08 | 48.86 | 1.47 | 54.79 | 59.3 |
| 23:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 511.24 | 0 | 7.17 | 42.99 | 1.41 | 54.37 | 58.9 |
| 00:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 520.67 | 0 | 7.22 | 39.43 | 1.37 | 54.44 | 58.92 |
| 01:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 523.78 | 0 | 7.1 | 37.26 | 1.36 | 54.68 | 59.12 |
| 02:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 525.49 | 0 | 7.08 | 36.04 | 1.45 | 54.63 | 59.05 |
| 03:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 531.16 | 0 | 7.14 | 35.82 | 1.57 | 54.83 | 59.24 |
| 04:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 531.8 | 0 | 7.13 | 36.31 | 1.71 | 55.04 | 59.43 |
| 05:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 523.4 | 0 | 6.74 | 35.57 | 1.69 | 54.66 | 58.99 |
| 06:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 515.38 | 0 | 6 | 30.72 | 1.38 | 54 | 58.26 |
| 07:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 520.84 | 0.09 | 5.47 | 28.17 | 1.2 | 53.11 | 57.32 |
| 08:00 08/04/2026 | 3 - Trung Bình | 511.69 | 0.45 | 4.25 | 39.89 | 1.31 | 49.96 | 54.15 |
| 09:00 08/04/2026 | 3 - Trung Bình | 511.17 | 0.56 | 3.42 | 52.91 | 1.36 | 48.43 | 52.62 |
| 10:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 511.29 | 0.37 | 2.52 | 75.33 | 1.47 | 51 | 55.25 |
| 11:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 492.1 | 0.18 | 1.72 | 122.6 | 1.42 | 54.19 | 58.35 |
| 12:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 488.11 | 0.18 | 1.94 | 140.03 | 1.26 | 57.81 | 61.71 |
| 13:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 499.88 | 0.2 | 2.49 | 154.35 | 1.22 | 62.42 | 66.17 |
| 14:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 509.68 | 0.23 | 3.12 | 169.09 | 1.2 | 66.41 | 70.04 |
| 15:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 499.94 | 0.23 | 3.64 | 176.87 | 1.19 | 67.76 | 71.23 |
| 16:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 477.83 | 0.2 | 4.13 | 176.39 | 1.17 | 66.62 | 69.95 |
| 17:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 457.5 | 0.15 | 4.61 | 148.32 | 1.1 | 62.92 | 66.17 |
| 18:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 467.02 | 0.04 | 5.53 | 111.46 | 1.11 | 59.58 | 62.87 |
| 19:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 487.79 | 0 | 6.27 | 89.08 | 1.2 | 57.68 | 61.14 |
| 20:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 501.71 | 0 | 6.61 | 75.73 | 1.26 | 56.77 | 60.43 |
| 21:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 520.97 | 0 | 6.96 | 64.55 | 1.33 | 57.35 | 61.26 |
| 22:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 546.67 | 0 | 7.58 | 55.65 | 1.49 | 58.48 | 62.67 |
| 23:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 576.64 | 0 | 8.38 | 48.35 | 1.68 | 59.54 | 63.95 |
| 00:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 606.22 | 0 | 8.8 | 39.95 | 1.6 | 61.58 | 66.12 |
| 01:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 625.22 | 0 | 8.71 | 32.9 | 1.38 | 63.82 | 68.41 |
| 02:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 634.3 | 0 | 8.51 | 27.57 | 1.21 | 65.43 | 70.04 |
| 03:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 645.85 | 0 | 8.47 | 24.68 | 1.24 | 67.3 | 72.05 |
| 04:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 651.03 | 0 | 8.53 | 23.79 | 1.39 | 69.22 | 74.11 |
| 05:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 643.46 | 0 | 8.29 | 23.4 | 1.5 | 70.36 | 75.34 |
| 06:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 636.61 | 0 | 7.51 | 21.61 | 1.36 | 71.17 | 76.2 |
| 07:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 646.33 | 0.18 | 6.82 | 21.49 | 1.24 | 71.68 | 76.76 |
| 08:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 653.84 | 0.93 | 5.26 | 29.63 | 1.29 | 70.83 | 75.92 |
| 09:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 661.39 | 0.97 | 4.4 | 46.54 | 1.41 | 71.09 | 76.15 |
| 10:00 09/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 663.45 | 0.51 | 3.21 | 76.93 | 1.62 | 76.06 | 81.13 |
| 11:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 517.86 | 0.18 | 1.69 | 131.66 | 1.45 | 57.88 | 61.94 |
| 12:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 445.19 | 0.18 | 1.76 | 141.69 | 1.1 | 50.41 | 53.64 |
| 13:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 428.22 | 0.22 | 2.25 | 153.88 | 0.98 | 50.11 | 52.87 |
| 14:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 428.39 | 0.24 | 2.86 | 168.88 | 0.97 | 51.81 | 54.3 |
| 15:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 422.05 | 0.24 | 3.33 | 176.82 | 1 | 52.76 | 55.11 |
| 16:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 405.94 | 0.21 | 3.77 | 176.36 | 1.03 | 52.4 | 54.73 |
| 17:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 394.8 | 0.16 | 4.25 | 147.21 | 1.03 | 49.86 | 52.23 |
| 18:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 412.84 | 0.05 | 5.23 | 110.41 | 1.09 | 47.61 | 50.09 |
| 19:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 436.61 | 0 | 5.94 | 88.62 | 1.19 | 46.62 | 49.31 |
| 20:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 449.23 | 0 | 6.2 | 75.78 | 1.23 | 46.06 | 48.96 |
| 21:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 461.5 | 0 | 6.32 | 66.31 | 1.25 | 46.54 | 49.64 |
| 22:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 474.19 | 0 | 6.5 | 58.55 | 1.29 | 47.39 | 50.68 |
| 23:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 481.65 | 0 | 6.62 | 52.36 | 1.33 | 47.79 | 51.21 |
| 00:00 10/04/2026 | 3 - Trung Bình | 486.5 | 0 | 6.54 | 47.79 | 1.32 | 48.6 | 52.11 |
| 01:00 10/04/2026 | 3 - Trung Bình | 484.33 | 0 | 6.22 | 44.61 | 1.29 | 49.54 | 53.13 |
| 02:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 485.74 | 0 | 5.93 | 42.6 | 1.27 | 50.54 | 54.26 |
| 03:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 494.12 | 0 | 5.85 | 39.52 | 1.21 | 52 | 55.84 |
| 04:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 502.53 | 0 | 5.76 | 35.67 | 1.11 | 53.62 | 57.6 |
| 05:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 503.08 | 0 | 5.47 | 31.65 | 1.01 | 54.77 | 58.84 |
| 06:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 508.57 | 0 | 5.13 | 28.33 | 0.97 | 56 | 60.16 |
| 07:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 529.63 | 0.15 | 4.99 | 27.65 | 1.05 | 57.43 | 61.77 |
| 08:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 553.22 | 0.75 | 4.26 | 35.71 | 1.25 | 58.24 | 62.75 |
| 09:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 581 | 0.81 | 3.82 | 51.44 | 1.41 | 60.74 | 65.38 |
| 10:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 611.36 | 0.47 | 2.97 | 79.73 | 1.61 | 68.33 | 73.1 |
| 11:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 472.87 | 0.18 | 1.61 | 127.36 | 1.65 | 54.72 | 58.38 |
| 12:00 10/04/2026 | 3 - Trung Bình | 401.55 | 0.18 | 1.64 | 134.97 | 1.44 | 48.3 | 51.2 |