Chất lượng không khí hiện tại Thị trấn Thuận Châu, Thuận Châu, Sơn La
Chỉ số AQI
5
Chất lượng không khí rất xấu
CO
627.91
μg/m³NO
0.14
μg/m³NO2
2.4
μg/m³O3
64.61
μg/m³SO2
0.91
μg/m³PM2.5
77.29
μg/m³Dự báo thời tiết 30 ngày tới
| CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
06/04
|
07/04
|
08/04
|
09/04
|
10/04
|
Dự báo chất lượng không khí Thị trấn Thuận Châu, Thuận Châu, Sơn La
| Ngày | Chỉ số AQI | CO (μg/m³) | NO (μg/m³) | NO₂ (μg/m³) | O₃ (μg/m³) | SO₂ (μg/m³) | PM2.5 (μg/m³) | PM10 (μg/m³) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:00 06/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 627.14 | 0.03 | 2.59 | 63.09 | 0.82 | 76.69 | 79.53 |
| 08:00 06/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 627.91 | 0.14 | 2.4 | 64.61 | 0.91 | 77.29 | 80.25 |
| 09:00 06/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 616.06 | 0.19 | 1.94 | 76.46 | 1.11 | 76.38 | 79.48 |
| 10:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 560.13 | 0.15 | 1.43 | 98.54 | 1.54 | 71.38 | 74.69 |
| 11:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 455.62 | 0.11 | 1.07 | 121.39 | 2.06 | 58.52 | 62.1 |
| 12:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 424.08 | 0.12 | 1.14 | 126.26 | 1.94 | 52.11 | 55.53 |
| 13:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 447.28 | 0.14 | 1.56 | 134.96 | 1.88 | 52.69 | 55.86 |
| 14:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 521.26 | 0.17 | 2.3 | 150.84 | 2.05 | 59.43 | 62.42 |
| 15:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 570.21 | 0.17 | 2.82 | 161.41 | 2.13 | 64.19 | 67.09 |
| 16:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 602.3 | 0.15 | 3.46 | 165.85 | 2.16 | 67.6 | 70.49 |
| 17:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 616.25 | 0.1 | 4.18 | 161.44 | 2.11 | 69.51 | 72.45 |
| 18:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 605.2 | 0.03 | 4.59 | 148.12 | 1.94 | 68.91 | 71.92 |
| 19:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 592.16 | 0 | 4.47 | 134.4 | 1.79 | 68.5 | 71.61 |
| 20:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 572.92 | 0 | 3.97 | 119.67 | 1.62 | 67.22 | 70.35 |
| 21:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 560.7 | 0 | 3.54 | 106.38 | 1.44 | 66.57 | 69.74 |
| 22:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 557.25 | 0 | 3.31 | 96.19 | 1.3 | 66.34 | 69.57 |
| 23:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 555.16 | 0 | 3.26 | 86.95 | 1.18 | 66.31 | 69.58 |
| 00:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 560.15 | 0 | 3.29 | 80.38 | 1.11 | 67.35 | 70.65 |
| 01:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 563.88 | 0 | 3.24 | 76.59 | 1.06 | 68.67 | 72 |
| 02:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 565.67 | 0 | 3.15 | 72.38 | 1 | 69.87 | 73.27 |
| 03:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 564.9 | 0 | 3.05 | 66.52 | 0.91 | 70.85 | 74.31 |
| 04:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 562.21 | 0 | 2.92 | 61.19 | 0.83 | 71.57 | 75.09 |
| 05:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 559.7 | 0 | 2.8 | 56.9 | 0.77 | 72.36 | 75.92 |
| 06:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 560.55 | 0 | 2.64 | 53.98 | 0.75 | 73.33 | 76.97 |
| 07:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 567.8 | 0.02 | 2.58 | 51.32 | 0.76 | 74.05 | 77.84 |
| 08:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 581.45 | 0.16 | 2.37 | 51.78 | 0.8 | 74.03 | 77.93 |
| 09:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 586.73 | 0.23 | 1.94 | 63.68 | 0.96 | 73.7 | 77.64 |
| 10:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 562.9 | 0.17 | 1.43 | 91.07 | 1.56 | 71.2 | 75.24 |
| 11:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 436.18 | 0.1 | 1 | 129.33 | 2.48 | 53.18 | 56.87 |
| 12:00 07/04/2026 | 3 - Trung Bình | 409.24 | 0.12 | 1.19 | 128.63 | 1.97 | 45.32 | 48.27 |
| 13:00 07/04/2026 | 3 - Trung Bình | 455.67 | 0.16 | 1.75 | 137.39 | 1.94 | 48.42 | 51.06 |
| 14:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 528.9 | 0.18 | 2.38 | 152.31 | 2.06 | 55.15 | 57.63 |
| 15:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 572.34 | 0.16 | 2.79 | 160.78 | 2.08 | 59.01 | 61.39 |
| 16:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 599.58 | 0.14 | 3.34 | 162.06 | 2.06 | 61.1 | 63.42 |
| 17:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 606.7 | 0.09 | 3.9 | 153.27 | 1.93 | 60.77 | 63.06 |
| 18:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 585.55 | 0.02 | 4.1 | 136.02 | 1.7 | 58 | 60.28 |
| 19:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 557.33 | 0 | 3.89 | 120.64 | 1.5 | 55.1 | 57.44 |
| 20:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 527.24 | 0 | 3.55 | 105.52 | 1.32 | 52.88 | 55.28 |
| 21:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 512.34 | 0 | 3.3 | 92.59 | 1.18 | 52.48 | 54.99 |
| 22:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 507.44 | 0 | 3.2 | 83.04 | 1.08 | 53.03 | 55.65 |
| 23:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 510.32 | 0 | 3.25 | 75 | 0.99 | 54.12 | 56.81 |
| 00:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 523.54 | 0 | 3.32 | 69.59 | 0.93 | 56.45 | 59.16 |
| 01:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 539.32 | 0 | 3.32 | 66.41 | 0.89 | 59.24 | 61.95 |
| 02:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 551.33 | 0 | 3.25 | 62.81 | 0.85 | 61.67 | 64.41 |
| 03:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 556.39 | 0 | 3.12 | 57.78 | 0.78 | 63.35 | 66.15 |
| 04:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 555.09 | 0 | 2.98 | 52.53 | 0.71 | 64.51 | 67.37 |
| 05:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 553.87 | 0 | 2.83 | 48.22 | 0.65 | 65.55 | 68.45 |
| 06:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 557.18 | 0 | 2.63 | 45.87 | 0.65 | 66.64 | 69.59 |
| 07:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 566.89 | 0.02 | 2.5 | 44.63 | 0.68 | 67.6 | 70.68 |
| 08:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 581.15 | 0.15 | 2.25 | 46.67 | 0.74 | 68.38 | 71.58 |
| 09:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 594.08 | 0.22 | 1.85 | 58.76 | 0.9 | 69.18 | 72.44 |
| 10:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 590.44 | 0.17 | 1.42 | 84.42 | 1.41 | 68.96 | 72.33 |
| 11:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 464.44 | 0.11 | 1.05 | 127.58 | 2.21 | 51.01 | 54.32 |
| 12:00 08/04/2026 | 3 - Trung Bình | 411.73 | 0.12 | 1.21 | 126.58 | 1.75 | 41.83 | 44.59 |
| 13:00 08/04/2026 | 3 - Trung Bình | 429.52 | 0.15 | 1.71 | 130.38 | 1.68 | 41.44 | 43.79 |
| 14:00 08/04/2026 | 3 - Trung Bình | 472.33 | 0.17 | 2.2 | 139.13 | 1.74 | 44.96 | 47.07 |
| 15:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 502.88 | 0.17 | 2.48 | 146.56 | 1.82 | 49.18 | 51.2 |
| 16:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 528.08 | 0.16 | 2.91 | 149.99 | 1.87 | 52.29 | 54.21 |
| 17:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 530.06 | 0.12 | 3.39 | 145.28 | 1.8 | 52.13 | 53.96 |
| 18:00 08/04/2026 | 3 - Trung Bình | 500.93 | 0.04 | 3.72 | 131.27 | 1.62 | 47.95 | 49.73 |
| 19:00 08/04/2026 | 3 - Trung Bình | 469.05 | 0 | 3.67 | 118.23 | 1.47 | 43.72 | 45.52 |
| 20:00 08/04/2026 | 3 - Trung Bình | 447.01 | 0 | 3.41 | 104.81 | 1.32 | 40.76 | 42.62 |
| 21:00 08/04/2026 | 3 - Trung Bình | 444.7 | 0 | 3.27 | 91.92 | 1.17 | 39.9 | 41.9 |
| 22:00 08/04/2026 | 3 - Trung Bình | 450.27 | 0 | 3.21 | 81.8 | 1.04 | 40.25 | 42.41 |
| 23:00 08/04/2026 | 3 - Trung Bình | 457.53 | 0 | 3.2 | 72.89 | 0.93 | 41.23 | 43.51 |
| 00:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 472.5 | 0 | 3.22 | 66.96 | 0.85 | 43.42 | 45.73 |
| 01:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 489.43 | 0 | 3.2 | 63.25 | 0.8 | 46.44 | 48.76 |
| 02:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 503.55 | 0 | 3.17 | 59.06 | 0.76 | 49.2 | 51.52 |
| 03:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 510.07 | 0 | 3.1 | 53.83 | 0.69 | 51.3 | 53.62 |
| 04:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 515.34 | 0 | 3.02 | 49.41 | 0.64 | 53.32 | 55.66 |
| 05:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 519.88 | 0 | 2.93 | 45.85 | 0.61 | 55.19 | 57.49 |
| 06:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 526.88 | 0 | 2.82 | 43.43 | 0.62 | 57.04 | 59.31 |
| 07:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 540.3 | 0.02 | 2.79 | 42.11 | 0.66 | 58.54 | 60.91 |
| 08:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 562.24 | 0.19 | 2.57 | 44.94 | 0.75 | 59.71 | 62.17 |
| 09:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 579.07 | 0.26 | 2.13 | 59.32 | 0.95 | 60.76 | 63.23 |
| 10:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 564.08 | 0.18 | 1.58 | 88.62 | 1.57 | 59.35 | 61.85 |
| 11:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 416.24 | 0.11 | 1.06 | 124.01 | 2.51 | 42 | 44.58 |
| 12:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 378.47 | 0.12 | 1.18 | 121.32 | 2.01 | 36.76 | 39.07 |
| 13:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 411.32 | 0.15 | 1.65 | 126.82 | 1.93 | 40.14 | 42.27 |
| 14:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 465.9 | 0.17 | 2.14 | 137.21 | 1.99 | 46.02 | 48.1 |
| 15:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 499.19 | 0.17 | 2.45 | 144.63 | 2 | 49.93 | 51.99 |
| 16:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 520.88 | 0.15 | 2.95 | 147.89 | 1.98 | 52.64 | 54.7 |
| 17:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 521.41 | 0.11 | 3.58 | 142.97 | 1.88 | 52.62 | 54.67 |
| 18:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 505.1 | 0.03 | 4.08 | 130.2 | 1.72 | 50.41 | 52.48 |
| 19:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 494.31 | 0 | 4.2 | 118.69 | 1.64 | 49.33 | 51.49 |
| 20:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 483.45 | 0 | 3.99 | 106.77 | 1.54 | 48.83 | 51.09 |
| 21:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 482.65 | 0 | 3.78 | 94.98 | 1.42 | 49.45 | 51.83 |
| 22:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 487.53 | 0 | 3.69 | 85.31 | 1.33 | 50.74 | 53.24 |
| 23:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 493.84 | 0 | 3.75 | 75.64 | 1.23 | 52.07 | 54.67 |
| 00:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 504.1 | 0 | 3.83 | 67.33 | 1.13 | 53.66 | 56.29 |
| 01:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 506.77 | 0 | 3.78 | 60.76 | 1.03 | 54.87 | 57.48 |
| 02:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 502.62 | 0 | 3.61 | 55.73 | 0.95 | 55.22 | 57.79 |
| 03:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 494.81 | 0 | 3.38 | 53.97 | 0.94 | 55.25 | 57.81 |
| 04:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 484.44 | 0 | 3.09 | 55.42 | 1.01 | 55.12 | 57.67 |
| 05:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 472.23 | 0 | 2.8 | 57.46 | 1.12 | 54.68 | 57.22 |
| 06:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 463.9 | 0 | 2.6 | 55.83 | 1.14 | 54.18 | 56.73 |