Chất lượng không khí hiện tại Xã Cẩm Tâm, Cẩm Thủy, Thanh Hóa
Chỉ số AQI
4
Không lành mạnh
CO
452.53
μg/m³NO
0
μg/m³NO2
2.5
μg/m³O3
68.43
μg/m³SO2
2.41
μg/m³PM2.5
51.38
μg/m³Dự báo thời tiết 30 ngày tới
| CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
18/02
|
19/02
|
20/02
|
21/02
|
|||
|
22/02
|
23/02
|
24/02
|
25/02
|
26/02
|
27/02
|
28/02
|
|
01/03
|
02/03
|
03/03
|
04/03
|
05/03
|
06/03
|
07/03
|
|
08/03
|
Dự báo chất lượng không khí Xã Cẩm Tâm, Cẩm Thủy, Thanh Hóa
| Ngày | Chỉ số AQI | CO (μg/m³) | NO (μg/m³) | NO₂ (μg/m³) | O₃ (μg/m³) | SO₂ (μg/m³) | PM2.5 (μg/m³) | PM10 (μg/m³) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:00 18/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 452.53 | 0 | 2.5 | 68.43 | 2.41 | 51.38 | 57.37 |
| 04:00 18/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 464.5 | 0 | 2.48 | 68.23 | 2.62 | 54.36 | 60.32 |
| 05:00 18/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 480.19 | 0 | 2.57 | 67.23 | 2.74 | 57.14 | 62.34 |
| 06:00 18/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 497.55 | 0 | 2.73 | 65.36 | 2.7 | 59.17 | 63.39 |
| 07:00 18/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 515.64 | 0 | 3.06 | 63.27 | 2.68 | 60.67 | 64.2 |
| 08:00 18/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 536.22 | 0 | 3.69 | 60.6 | 2.77 | 61.79 | 64.82 |
| 09:00 18/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 558.89 | 0 | 4.38 | 57.37 | 2.8 | 62.58 | 65.23 |
| 10:00 18/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 578.42 | 0.01 | 4.89 | 54.59 | 2.72 | 62.17 | 64.48 |
| 11:00 18/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 589.48 | 0.01 | 5.18 | 53.12 | 2.71 | 59.45 | 61.41 |
| 12:00 18/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 598.72 | 0.02 | 5.54 | 50.8 | 2.54 | 56.53 | 58.15 |
| 13:00 18/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 612.12 | 0.04 | 6.19 | 47.88 | 2.4 | 54.33 | 55.7 |
| 14:00 18/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 626.23 | 0.03 | 6.86 | 45.75 | 2.19 | 52.6 | 53.81 |
| 15:00 18/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 641.43 | 0.02 | 7.6 | 43.28 | 2.11 | 51.37 | 52.48 |
| 16:00 18/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 660.8 | 0.01 | 8.75 | 39.92 | 2.19 | 51.16 | 52.23 |
| 17:00 18/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 688.41 | 0 | 10.17 | 36.02 | 2.32 | 52.17 | 53.26 |
| 18:00 18/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 711.09 | 0 | 11.17 | 32.86 | 2.44 | 53.87 | 55.02 |
| 19:00 18/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 728.93 | 0 | 11.53 | 31.19 | 2.5 | 55.66 | 56.93 |
| 20:00 18/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 742.34 | 0 | 11.44 | 30.51 | 2.58 | 58.55 | 60.05 |
| 21:00 18/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 756.87 | 0 | 11.04 | 30.05 | 2.64 | 62.05 | 63.82 |
| 22:00 18/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 765.12 | 0 | 10.41 | 29.73 | 2.6 | 64.63 | 66.58 |
| 23:00 18/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 771 | 0 | 9.64 | 28.5 | 2.3 | 66.39 | 68.43 |
| 00:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 775.21 | 0 | 8.86 | 26.55 | 2 | 68.5 | 70.68 |
| 01:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 779.42 | 0 | 8.13 | 25.5 | 1.81 | 70.8 | 73.18 |
| 02:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 777.97 | 0 | 7.26 | 24.52 | 1.57 | 71.72 | 74.04 |
| 03:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 770.86 | 0 | 6.36 | 23.62 | 1.27 | 71.57 | 73.67 |
| 04:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 765.86 | 0 | 5.59 | 23.29 | 1.07 | 71.53 | 73.47 |
| 05:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 761.84 | 0 | 5.01 | 23.37 | 1.17 | 71.67 | 73.54 |
| 06:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 757.4 | 0.01 | 4.59 | 23.46 | 1.27 | 71.62 | 73.38 |
| 07:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 759.27 | 0.02 | 4.45 | 23.25 | 1.3 | 71.42 | 73.12 |
| 08:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 768.3 | 0.03 | 4.77 | 22.95 | 1.27 | 72.33 | 74.1 |
| 09:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 777.47 | 0.03 | 4.91 | 23.32 | 1.23 | 74.02 | 75.94 |
| 10:00 19/02/2026 | 5 - Nguy hiểm | 776.11 | 0.03 | 4.62 | 25.67 | 1.2 | 75 | 77.03 |
| 11:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 734.3 | 0.02 | 3.9 | 45.86 | 1.34 | 73.63 | 75.42 |
| 12:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 717.21 | 0.02 | 4.05 | 53 | 1.42 | 72.12 | 73.8 |
| 13:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 724.56 | 0.02 | 4.96 | 53.47 | 1.62 | 72.83 | 74.58 |
| 14:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 735.2 | 0.02 | 5.8 | 53.98 | 1.74 | 72.92 | 74.83 |
| 15:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 736.65 | 0.02 | 6.43 | 53.93 | 1.77 | 71.74 | 73.8 |
| 16:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 738.1 | 0.02 | 7.01 | 53.44 | 1.82 | 70.32 | 72.52 |
| 17:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 735.67 | 0 | 7.42 | 52.5 | 1.91 | 68.57 | 71.07 |
| 18:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 725.19 | 0 | 7.44 | 50.92 | 2 | 67.58 | 70.63 |
| 19:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 709.09 | 0 | 7.08 | 50.38 | 2.02 | 65.67 | 69.43 |
| 20:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 684.34 | 0 | 6.54 | 50.19 | 2.08 | 62.12 | 66.48 |
| 21:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 664.9 | 0 | 6.01 | 49.84 | 1.96 | 58.91 | 63.53 |
| 22:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 651.01 | 0 | 5.51 | 49.3 | 1.84 | 56.66 | 61.45 |
| 23:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 634.73 | 0 | 5.05 | 49.15 | 1.7 | 54.03 | 58.97 |
| 00:00 20/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 618.17 | 0 | 4.61 | 49.96 | 1.62 | 52.14 | 57.4 |
| 01:00 20/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 600.21 | 0 | 4.15 | 51.4 | 1.58 | 51.48 | 57.03 |
| 02:00 20/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 583.48 | 0 | 3.69 | 52.72 | 1.49 | 51.28 | 56.72 |
| 03:00 20/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 570.1 | 0 | 3.31 | 53.17 | 1.39 | 51.6 | 56.72 |
| 04:00 20/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 559.53 | 0 | 3.03 | 53.57 | 1.29 | 52.01 | 56.84 |
| 05:00 20/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 549.89 | 0 | 2.82 | 54.56 | 1.23 | 52.56 | 57.08 |
| 06:00 20/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 541.86 | 0 | 2.66 | 56.18 | 1.18 | 52.6 | 56.72 |
| 07:00 20/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 538.73 | 0 | 2.7 | 58.02 | 1.17 | 52.5 | 56.22 |
| 08:00 20/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 539.15 | 0 | 3.01 | 60.28 | 1.27 | 53.55 | 57.19 |
| 09:00 20/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 543.1 | 0.01 | 3.3 | 62.51 | 1.44 | 55.99 | 59.63 |
| 10:00 20/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 548.46 | 0.03 | 3.43 | 64.58 | 1.62 | 59.05 | 62.63 |
| 11:00 20/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 552.78 | 0.03 | 3.48 | 67.25 | 1.83 | 61.55 | 65.39 |
| 12:00 20/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 558.84 | 0.03 | 3.65 | 68.1 | 2.17 | 64.18 | 68.78 |
| 13:00 20/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 570.07 | 0.02 | 3.93 | 68.35 | 2.63 | 67.69 | 73.43 |
| 14:00 20/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 578.91 | 0.04 | 4 | 71.17 | 2.96 | 69.87 | 76.93 |
| 15:00 20/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 583.31 | 0.04 | 4.01 | 72.71 | 3.12 | 71.05 | 79.15 |
| 16:00 20/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 590.82 | 0.04 | 4.14 | 73.2 | 3.25 | 72.97 | 81.98 |
| 17:00 20/02/2026 | 5 - Nguy hiểm | 607.9 | 0.04 | 4.52 | 68.55 | 3.05 | 76.02 | 85.96 |
| 18:00 20/02/2026 | 5 - Nguy hiểm | 625.64 | 0.01 | 5.13 | 59.04 | 2.55 | 79 | 89.69 |
| 19:00 20/02/2026 | 5 - Nguy hiểm | 637.88 | 0 | 5.3 | 51.63 | 2.11 | 80.14 | 91.2 |
| 20:00 20/02/2026 | 5 - Nguy hiểm | 647.27 | 0 | 5.4 | 41.42 | 1.6 | 80.66 | 92.09 |
| 21:00 20/02/2026 | 5 - Nguy hiểm | 657.97 | 0 | 5.25 | 29.83 | 1.18 | 81.99 | 93.82 |
| 22:00 20/02/2026 | 5 - Nguy hiểm | 661.03 | 0.01 | 4.8 | 22.12 | 0.96 | 82.51 | 94.2 |
| 23:00 20/02/2026 | 5 - Nguy hiểm | 653.11 | 0.01 | 4.32 | 17.58 | 0.8 | 81.31 | 91.44 |
| 00:00 21/02/2026 | 5 - Nguy hiểm | 640.5 | 0.01 | 3.71 | 16.03 | 0.61 | 79.35 | 88.04 |
| 01:00 21/02/2026 | 5 - Nguy hiểm | 621.96 | 0.01 | 2.98 | 15.94 | 0.48 | 77.56 | 85.2 |
| 02:00 21/02/2026 | 5 - Nguy hiểm | 603.8 | 0.01 | 2.42 | 15.41 | 0.39 | 75.14 | 81.8 |
| 03:00 21/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 586.02 | 0.01 | 2.07 | 14.1 | 0.31 | 72.48 | 78.1 |
| 04:00 21/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 571.73 | 0.01 | 1.84 | 13.48 | 0.26 | 70.11 | 74.91 |
| 05:00 21/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 556.52 | 0.01 | 1.71 | 11.88 | 0.22 | 68.01 | 71.99 |
| 06:00 21/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 543.87 | 0.02 | 1.65 | 9.11 | 0.21 | 65.88 | 69.11 |
| 07:00 21/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 539.61 | 0.09 | 2 | 7.43 | 0.32 | 63.48 | 66.38 |
| 08:00 21/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 547.69 | 0.64 | 2.25 | 6.69 | 0.46 | 60.99 | 64.13 |
| 09:00 21/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 552.63 | 1.25 | 2.12 | 9.26 | 0.51 | 58.84 | 62.54 |
| 10:00 21/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 548.86 | 0.88 | 2.25 | 19.95 | 0.5 | 57.94 | 61.9 |
| 11:00 21/02/2026 | 3 - Trung Bình | 521.93 | 0.13 | 1.03 | 68.66 | 0.43 | 42.53 | 45.05 |
| 12:00 21/02/2026 | 3 - Trung Bình | 511.31 | 0.1 | 0.86 | 77.94 | 0.43 | 39.92 | 42.14 |
| 13:00 21/02/2026 | 3 - Trung Bình | 499.44 | 0.1 | 0.89 | 82.4 | 0.48 | 40.12 | 42.4 |
| 14:00 21/02/2026 | 3 - Trung Bình | 480.71 | 0.1 | 0.94 | 88.77 | 0.53 | 39.81 | 42.18 |
| 15:00 21/02/2026 | 3 - Trung Bình | 448.35 | 0.1 | 1.02 | 89.68 | 0.61 | 38.15 | 40.7 |
| 16:00 21/02/2026 | 3 - Trung Bình | 419.07 | 0.1 | 1.18 | 88.51 | 0.73 | 36.02 | 38.96 |
| 17:00 21/02/2026 | 3 - Trung Bình | 401.72 | 0.1 | 1.82 | 78.45 | 0.85 | 33.73 | 37.21 |
| 18:00 21/02/2026 | 3 - Trung Bình | 396.18 | 0.03 | 2.77 | 64.03 | 0.89 | 31.71 | 35.71 |
| 19:00 21/02/2026 | 3 - Trung Bình | 389.84 | 0 | 3.23 | 53.58 | 0.86 | 29.66 | 34.16 |
| 20:00 21/02/2026 | 3 - Trung Bình | 384.42 | 0 | 3.72 | 42.87 | 0.81 | 27.67 | 32.63 |
| 21:00 21/02/2026 | 3 - Trung Bình | 394 | 0 | 4.16 | 33.85 | 0.79 | 27.05 | 32.57 |
| 22:00 21/02/2026 | 3 - Trung Bình | 405.01 | 0.01 | 4.34 | 27.46 | 0.82 | 27.24 | 32.79 |
| 23:00 21/02/2026 | 3 - Trung Bình | 411.51 | 0.01 | 4.47 | 23.23 | 0.87 | 27.65 | 32.92 |
| 00:00 22/02/2026 | 3 - Trung Bình | 414.17 | 0.02 | 4.34 | 20.47 | 0.76 | 27.97 | 32.88 |
| 01:00 22/02/2026 | 3 - Trung Bình | 410.97 | 0.02 | 3.97 | 18.71 | 0.64 | 28.13 | 32.74 |
| 02:00 22/02/2026 | 3 - Trung Bình | 407.39 | 0.02 | 3.58 | 17.69 | 0.56 | 28.56 | 32.85 |