Chất lượng không khí hiện tại Xã Cẩm Tú, Cẩm Thủy, Thanh Hóa
Chỉ số AQI
4
Không lành mạnh
CO
393.04
μg/m³NO
0.12
μg/m³NO2
1.47
μg/m³O3
139.95
μg/m³SO2
1.13
μg/m³PM2.5
51.66
μg/m³Dự báo thời tiết 30 ngày tới
| CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
06/04
|
07/04
|
08/04
|
09/04
|
10/04
|
Dự báo chất lượng không khí Xã Cẩm Tú, Cẩm Thủy, Thanh Hóa
| Ngày | Chỉ số AQI | CO (μg/m³) | NO (μg/m³) | NO₂ (μg/m³) | O₃ (μg/m³) | SO₂ (μg/m³) | PM2.5 (μg/m³) | PM10 (μg/m³) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 379.96 | 0.11 | 1.22 | 134.77 | 1.15 | 50.28 | 54.06 |
| 15:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 393.04 | 0.12 | 1.47 | 139.95 | 1.13 | 51.66 | 55.24 |
| 16:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 421.44 | 0.11 | 1.89 | 147.23 | 1.14 | 54.36 | 57.82 |
| 17:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 461.42 | 0.08 | 2.85 | 148.87 | 1.22 | 58.79 | 62.22 |
| 18:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 507.77 | 0.02 | 3.87 | 143.43 | 1.34 | 64.63 | 68.12 |
| 19:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 542.67 | 0 | 4.17 | 137.36 | 1.4 | 69.88 | 73.49 |
| 20:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 559.91 | 0 | 4.2 | 126.37 | 1.38 | 72.61 | 76.26 |
| 21:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 571.87 | 0 | 4.2 | 114.36 | 1.33 | 74.57 | 78.26 |
| 22:00 06/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 571.9 | 0 | 4.12 | 103 | 1.24 | 75.24 | 78.95 |
| 23:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 564.3 | 0 | 4.03 | 92.69 | 1.15 | 74.53 | 78.17 |
| 00:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 556.41 | 0 | 3.85 | 86.13 | 1.05 | 73.8 | 77.29 |
| 01:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 545.82 | 0 | 3.5 | 82.24 | 0.96 | 72.8 | 76.16 |
| 02:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 530.72 | 0 | 3.11 | 78.78 | 0.88 | 71.04 | 74.29 |
| 03:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 522.18 | 0 | 2.84 | 76.67 | 0.82 | 69.86 | 73.06 |
| 04:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 517.64 | 0 | 2.69 | 75.44 | 0.8 | 69.25 | 72.45 |
| 05:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 516.68 | 0 | 2.58 | 74.64 | 0.8 | 68.78 | 72 |
| 06:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 518.62 | 0 | 2.51 | 73.52 | 0.83 | 68.72 | 72.01 |
| 07:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 529.65 | 0.03 | 2.77 | 72.41 | 0.94 | 69.13 | 72.58 |
| 08:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 547.3 | 0.27 | 3.04 | 75.48 | 1.12 | 69.19 | 72.83 |
| 09:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 556.34 | 0.39 | 2.82 | 89.23 | 1.27 | 68.77 | 72.55 |
| 10:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 551.65 | 0.27 | 2.19 | 110.83 | 1.36 | 68.05 | 71.94 |
| 11:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 494.03 | 0.12 | 1.31 | 143.98 | 1.52 | 60.4 | 64.35 |
| 12:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 433.72 | 0.11 | 1.17 | 138.25 | 1.33 | 53.26 | 56.85 |
| 13:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 409.85 | 0.12 | 1.22 | 136.35 | 1.28 | 50.97 | 54.37 |
| 14:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 401.27 | 0.12 | 1.37 | 137.8 | 1.27 | 50.55 | 53.77 |
| 15:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 395.8 | 0.11 | 1.59 | 139.24 | 1.25 | 50.08 | 53.1 |
| 16:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 412.44 | 0.1 | 1.98 | 144.03 | 1.31 | 52.4 | 55.38 |
| 17:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 452.6 | 0.08 | 2.95 | 146.49 | 1.46 | 57.5 | 60.58 |
| 18:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 507.32 | 0.02 | 3.99 | 142.56 | 1.63 | 64.33 | 67.58 |
| 19:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 557.69 | 0 | 4.32 | 138.43 | 1.73 | 71.2 | 74.65 |
| 20:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 587.15 | 0 | 4.38 | 127.66 | 1.69 | 75.05 | 78.62 |
| 21:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 607.27 | 0 | 4.42 | 114.98 | 1.58 | 77.89 | 81.54 |
| 22:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 612.84 | 0 | 4.39 | 102.8 | 1.44 | 78.95 | 82.66 |
| 23:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 602.82 | 0 | 4.32 | 91.81 | 1.29 | 77.92 | 81.62 |
| 00:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 591.16 | 0 | 4.17 | 83.38 | 1.13 | 76.8 | 80.38 |
| 01:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 578.78 | 0 | 3.87 | 76.71 | 0.99 | 75.74 | 79.2 |
| 02:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 563.58 | 0 | 3.53 | 70.07 | 0.87 | 74.39 | 77.76 |
| 03:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 554.59 | 0 | 3.29 | 64.85 | 0.79 | 73.5 | 76.83 |
| 04:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 546.59 | 0 | 3.14 | 61.14 | 0.73 | 72.97 | 76.29 |
| 05:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 540.24 | 0 | 3.04 | 58.01 | 0.71 | 72.06 | 75.37 |
| 06:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 534.89 | 0 | 2.98 | 55.11 | 0.72 | 71.28 | 74.6 |
| 07:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 536.27 | 0.05 | 3.28 | 52.7 | 0.81 | 70.51 | 73.99 |
| 08:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 549.99 | 0.4 | 3.54 | 55.08 | 1 | 69.74 | 73.41 |
| 09:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 560.12 | 0.54 | 3.33 | 69.93 | 1.17 | 69.25 | 73.06 |
| 10:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 559.83 | 0.33 | 2.6 | 97.2 | 1.28 | 69.01 | 72.9 |
| 11:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 473.44 | 0.11 | 1.26 | 150.17 | 1.29 | 55.36 | 59.14 |
| 12:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 389.31 | 0.1 | 1.07 | 142.29 | 1.01 | 44.54 | 47.76 |
| 13:00 08/04/2026 | 3 - Trung Bình | 357.78 | 0.11 | 1.1 | 138.11 | 0.9 | 40.88 | 43.81 |
| 14:00 08/04/2026 | 3 - Trung Bình | 353.24 | 0.11 | 1.22 | 139.13 | 0.88 | 40.75 | 43.54 |
| 15:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 363.11 | 0.12 | 1.44 | 142.54 | 0.91 | 42.56 | 45.22 |
| 16:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 391.47 | 0.11 | 1.86 | 148.72 | 0.99 | 46.19 | 48.79 |
| 17:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 440.7 | 0.08 | 2.83 | 152.74 | 1.17 | 51.88 | 54.55 |
| 18:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 502.25 | 0.02 | 3.89 | 150.56 | 1.38 | 58.88 | 61.69 |
| 19:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 555.93 | 0 | 4.25 | 145.95 | 1.54 | 65.47 | 68.44 |
| 20:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 590.44 | 0 | 4.52 | 131.2 | 1.58 | 69.33 | 72.43 |
| 21:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 619.36 | 0 | 4.89 | 112.64 | 1.55 | 72.46 | 75.76 |
| 22:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 633.82 | 0 | 5.06 | 96.57 | 1.46 | 74.27 | 77.74 |
| 23:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 630.9 | 0 | 5.16 | 81.22 | 1.3 | 74.05 | 77.53 |
| 00:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 627.9 | 0 | 5.21 | 68.89 | 1.11 | 74.01 | 77.39 |
| 01:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 622.88 | 0 | 5.08 | 58.97 | 0.93 | 73.98 | 77.28 |
| 02:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 609.83 | 0 | 4.89 | 49.57 | 0.76 | 73.06 | 76.29 |
| 03:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 598.5 | 0 | 4.82 | 41.61 | 0.66 | 72.27 | 75.46 |
| 04:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 590.85 | 0 | 4.82 | 35.76 | 0.6 | 71.61 | 74.78 |
| 05:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 583.1 | 0 | 4.83 | 31.36 | 0.58 | 70.79 | 73.94 |
| 06:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 573.24 | 0 | 4.76 | 28.38 | 0.6 | 69.75 | 72.89 |
| 07:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 568.42 | 0.11 | 4.97 | 27.55 | 0.75 | 68.29 | 71.58 |
| 08:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 572.09 | 0.73 | 4.74 | 34.14 | 0.96 | 66.51 | 69.97 |
| 09:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 573.43 | 0.83 | 4.29 | 52.71 | 1.13 | 65.7 | 69.26 |
| 10:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 559.45 | 0.46 | 3.11 | 82.72 | 1.21 | 65.74 | 69.23 |
| 11:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 387.7 | 0.11 | 1.06 | 136.63 | 1.03 | 43.37 | 46.13 |
| 12:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 291.54 | 0.09 | 0.84 | 126.49 | 0.82 | 31.03 | 33.29 |
| 13:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 255.42 | 0.1 | 0.83 | 120.37 | 0.79 | 26.82 | 28.86 |
| 14:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 251.79 | 0.11 | 0.97 | 122.27 | 0.84 | 26.77 | 28.75 |
| 15:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 272.22 | 0.12 | 1.27 | 129.21 | 0.91 | 29.75 | 31.74 |
| 16:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 305.98 | 0.13 | 1.76 | 140.19 | 0.96 | 33.95 | 35.91 |
| 17:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 350.47 | 0.1 | 2.7 | 148.25 | 1.06 | 38.81 | 40.8 |
| 18:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 400.26 | 0.03 | 3.75 | 149.2 | 1.2 | 44.11 | 46.19 |
| 19:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 440.35 | 0 | 4.05 | 147.05 | 1.3 | 48.5 | 50.71 |
| 20:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 462.19 | 0 | 4.16 | 134.51 | 1.35 | 50.58 | 52.9 |
| 21:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 478.76 | 0 | 4.33 | 119.53 | 1.34 | 51.86 | 54.32 |
| 22:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 483.09 | 0 | 4.38 | 106.8 | 1.26 | 52.04 | 54.61 |
| 23:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 479.11 | 0 | 4.41 | 94.78 | 1.16 | 51.21 | 53.81 |
| 00:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 480.82 | 0 | 4.44 | 83.57 | 1.04 | 51.1 | 53.66 |
| 01:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 481.86 | 0 | 4.3 | 73.9 | 0.93 | 51.15 | 53.67 |
| 02:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 475.46 | 0 | 4.09 | 64.56 | 0.82 | 50.58 | 53.05 |
| 03:00 10/04/2026 | 3 - Trung Bình | 469.35 | 0 | 3.97 | 57.89 | 0.76 | 49.88 | 52.31 |
| 04:00 10/04/2026 | 3 - Trung Bình | 464.92 | 0 | 3.94 | 54.03 | 0.75 | 49.32 | 51.73 |
| 05:00 10/04/2026 | 3 - Trung Bình | 461.45 | 0 | 3.96 | 52.15 | 0.77 | 48.66 | 51.05 |
| 06:00 10/04/2026 | 3 - Trung Bình | 457.25 | 0 | 3.91 | 49.86 | 0.78 | 48.1 | 50.48 |
| 07:00 10/04/2026 | 3 - Trung Bình | 462.16 | 0.07 | 4.14 | 47.2 | 0.86 | 47.84 | 50.34 |
| 08:00 10/04/2026 | 3 - Trung Bình | 478.34 | 0.54 | 4.2 | 49.09 | 1.02 | 47.86 | 50.54 |
| 09:00 10/04/2026 | 3 - Trung Bình | 494.11 | 0.67 | 3.89 | 64.58 | 1.2 | 48.86 | 51.65 |
| 10:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 502.97 | 0.4 | 2.97 | 93.03 | 1.33 | 51.45 | 54.24 |
| 11:00 10/04/2026 | 3 - Trung Bình | 408.45 | 0.14 | 1.36 | 136.86 | 2.09 | 45.16 | 47.64 |
| 12:00 10/04/2026 | 3 - Trung Bình | 319.45 | 0.12 | 1.11 | 129.33 | 2.02 | 35.34 | 37.62 |
| 13:00 10/04/2026 | 3 - Trung Bình | 293.5 | 0.13 | 1.13 | 128.02 | 1.92 | 32.36 | 34.48 |