Chất lượng không khí hiện tại Thị trấn Vân Du, Thạch Thành, Thanh Hóa
Chỉ số AQI
3
Không lành mạnh
CO
381.11
μg/m³NO
0.11
μg/m³NO2
1.13
μg/m³O3
132.52
μg/m³SO2
1.23
μg/m³PM2.5
49.48
μg/m³Dự báo thời tiết 30 ngày tới
| CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
06/04
|
07/04
|
08/04
|
09/04
|
10/04
|
Dự báo chất lượng không khí Thị trấn Vân Du, Thạch Thành, Thanh Hóa
| Ngày | Chỉ số AQI | CO (μg/m³) | NO (μg/m³) | NO₂ (μg/m³) | O₃ (μg/m³) | SO₂ (μg/m³) | PM2.5 (μg/m³) | PM10 (μg/m³) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 408.64 | 0.11 | 1.09 | 134.42 | 1.29 | 51.92 | 56.07 |
| 13:00 06/04/2026 | 3 - Trung Bình | 381.11 | 0.11 | 1.13 | 132.52 | 1.23 | 49.48 | 53.45 |
| 14:00 06/04/2026 | 3 - Trung Bình | 374.34 | 0.12 | 1.25 | 135.59 | 1.2 | 49.4 | 53.26 |
| 15:00 06/04/2026 | 3 - Trung Bình | 381.29 | 0.12 | 1.47 | 139.82 | 1.16 | 49.88 | 53.52 |
| 16:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 411.83 | 0.11 | 1.9 | 147.43 | 1.18 | 52.64 | 56.13 |
| 17:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 458.25 | 0.08 | 2.88 | 151.62 | 1.29 | 57.48 | 60.94 |
| 18:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 511.11 | 0.02 | 3.95 | 149.43 | 1.45 | 63.85 | 67.39 |
| 19:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 553.53 | 0 | 4.29 | 145.49 | 1.56 | 70.16 | 73.85 |
| 20:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 575.36 | 0 | 4.23 | 138.27 | 1.6 | 73.91 | 77.71 |
| 21:00 06/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 590.29 | 0 | 4.14 | 130.78 | 1.6 | 76.48 | 80.36 |
| 22:00 06/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 591.25 | 0 | 4.04 | 121.97 | 1.54 | 77.44 | 81.37 |
| 23:00 06/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 586.13 | 0 | 3.97 | 113.12 | 1.46 | 77.14 | 81 |
| 00:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 578.93 | 0 | 3.77 | 107.9 | 1.36 | 76.51 | 80.19 |
| 01:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 569.7 | 0 | 3.41 | 105.04 | 1.27 | 75.51 | 79.05 |
| 02:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 554.3 | 0 | 3.05 | 101.72 | 1.17 | 73.51 | 76.92 |
| 03:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 546.83 | 0 | 2.82 | 99.66 | 1.09 | 72.15 | 75.51 |
| 04:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 543.39 | 0 | 2.69 | 98.91 | 1.07 | 71.43 | 74.78 |
| 05:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 543.78 | 0 | 2.6 | 98.76 | 1.08 | 70.77 | 74.15 |
| 06:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 546.01 | 0 | 2.52 | 98.37 | 1.12 | 70.5 | 73.99 |
| 07:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 556.33 | 0.01 | 2.8 | 97.97 | 1.24 | 70.76 | 74.49 |
| 08:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 573.07 | 0.14 | 3.11 | 102.26 | 1.44 | 70.78 | 74.77 |
| 09:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 579.96 | 0.23 | 2.73 | 116.96 | 1.62 | 70.03 | 74.21 |
| 10:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 568.77 | 0.18 | 2.03 | 137.27 | 1.73 | 68.37 | 72.7 |
| 11:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 494.35 | 0.12 | 1.39 | 146.35 | 1.55 | 59.9 | 63.96 |
| 12:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 434.67 | 0.12 | 1.25 | 140.14 | 1.34 | 53.11 | 56.79 |
| 13:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 407 | 0.13 | 1.27 | 137.77 | 1.28 | 50.36 | 53.85 |
| 14:00 07/04/2026 | 3 - Trung Bình | 392.2 | 0.12 | 1.39 | 137.83 | 1.26 | 48.96 | 52.28 |
| 15:00 07/04/2026 | 3 - Trung Bình | 378.33 | 0.11 | 1.56 | 137.78 | 1.23 | 47.26 | 50.32 |
| 16:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 392.87 | 0.11 | 1.92 | 142.34 | 1.3 | 49.43 | 52.39 |
| 17:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 436.2 | 0.08 | 2.92 | 146.1 | 1.48 | 54.79 | 57.86 |
| 18:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 498.06 | 0.02 | 4.06 | 144 | 1.72 | 62.15 | 65.41 |
| 19:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 560.62 | 0 | 4.48 | 141.86 | 1.88 | 70.3 | 73.8 |
| 20:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 600.75 | 0 | 4.46 | 136.43 | 1.93 | 75.68 | 79.38 |
| 21:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 625.98 | 0 | 4.35 | 129.85 | 1.9 | 79.47 | 83.34 |
| 22:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 633.28 | 0 | 4.24 | 121.53 | 1.79 | 80.79 | 84.76 |
| 23:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 622.45 | 0 | 4.16 | 112.73 | 1.64 | 79.69 | 83.65 |
| 00:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 609.5 | 0 | 4 | 104.96 | 1.46 | 78.38 | 82.17 |
| 01:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 598.51 | 0 | 3.73 | 98.24 | 1.3 | 77.27 | 80.91 |
| 02:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 585.36 | 0 | 3.47 | 90.4 | 1.14 | 76.07 | 79.57 |
| 03:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 580.16 | 0 | 3.31 | 83.82 | 1.03 | 75.52 | 78.95 |
| 04:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 574.94 | 0 | 3.21 | 79.17 | 0.96 | 75.34 | 78.75 |
| 05:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 571.24 | 0 | 3.14 | 75.53 | 0.93 | 74.68 | 78.07 |
| 06:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 567.07 | 0 | 3.1 | 72.47 | 0.94 | 73.99 | 77.41 |
| 07:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 566.95 | 0.03 | 3.38 | 70.07 | 1.04 | 73.18 | 76.78 |
| 08:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 577.31 | 0.22 | 3.63 | 73.1 | 1.24 | 72.41 | 76.26 |
| 09:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 585.9 | 0.32 | 3.26 | 88.57 | 1.44 | 71.91 | 75.95 |
| 10:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 584.37 | 0.25 | 2.51 | 115.82 | 1.56 | 71.12 | 75.29 |
| 11:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 477 | 0.12 | 1.37 | 153.43 | 1.31 | 55.16 | 59 |
| 12:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 393.66 | 0.11 | 1.17 | 146.3 | 1.01 | 44.61 | 47.87 |
| 13:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 362.2 | 0.11 | 1.19 | 142.19 | 0.9 | 40.9 | 43.87 |
| 14:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 353.38 | 0.12 | 1.28 | 142.22 | 0.86 | 39.98 | 42.78 |
| 15:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 355.23 | 0.12 | 1.46 | 143.85 | 0.86 | 40.6 | 43.24 |
| 16:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 383.5 | 0.11 | 1.88 | 149.26 | 0.94 | 44 | 46.56 |
| 17:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 437.55 | 0.08 | 2.88 | 153.47 | 1.13 | 49.94 | 52.58 |
| 18:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 507.25 | 0.02 | 4.04 | 151.84 | 1.4 | 57.4 | 60.22 |
| 19:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 573.76 | 0 | 4.5 | 148.47 | 1.62 | 65.44 | 68.47 |
| 20:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 620.32 | 0 | 4.74 | 138.48 | 1.77 | 71.06 | 74.35 |
| 21:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 656.51 | 0 | 5.02 | 124.81 | 1.85 | 75.32 | 78.92 |
| 22:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 674.85 | 0 | 5.16 | 111.47 | 1.81 | 77.68 | 81.51 |
| 23:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 674.67 | 0 | 5.31 | 96.67 | 1.67 | 77.74 | 81.59 |
| 00:00 09/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 673.97 | 0 | 5.45 | 83.02 | 1.43 | 77.91 | 81.62 |
| 01:00 09/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 671.24 | 0 | 5.44 | 71.27 | 1.19 | 78.11 | 81.7 |
| 02:00 09/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 659.97 | 0 | 5.39 | 59 | 0.97 | 77.29 | 80.78 |
| 03:00 09/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 650.28 | 0 | 5.49 | 47.86 | 0.82 | 76.77 | 80.19 |
| 04:00 09/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 644.62 | 0 | 5.61 | 39.53 | 0.73 | 76.41 | 79.8 |
| 05:00 09/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 638.83 | 0 | 5.69 | 33.57 | 0.69 | 75.83 | 79.21 |
| 06:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 628.83 | 0 | 5.6 | 29.99 | 0.7 | 74.89 | 78.25 |
| 07:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 620.87 | 0.12 | 5.72 | 29.57 | 0.86 | 73.34 | 76.9 |
| 08:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 619.13 | 0.67 | 5.29 | 38.8 | 1.11 | 71.39 | 75.16 |
| 09:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 617.52 | 0.75 | 4.66 | 60.34 | 1.34 | 70.71 | 74.64 |
| 10:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 599.88 | 0.44 | 3.32 | 92.55 | 1.46 | 70.8 | 74.67 |
| 11:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 404.63 | 0.12 | 1.17 | 141.03 | 1.04 | 45.17 | 48 |
| 12:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 299.62 | 0.1 | 0.91 | 130.53 | 0.75 | 31.66 | 33.89 |
| 13:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 252.76 | 0.1 | 0.84 | 122.23 | 0.68 | 26.03 | 28 |
| 14:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 234.9 | 0.1 | 0.9 | 121.06 | 0.69 | 24.11 | 25.98 |
| 15:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 248.62 | 0.12 | 1.14 | 126.09 | 0.77 | 26.25 | 28.12 |
| 16:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 288.31 | 0.12 | 1.67 | 137.85 | 0.88 | 31.37 | 33.26 |
| 17:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 342.21 | 0.1 | 2.69 | 146.66 | 1.04 | 37.26 | 39.22 |
| 18:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 401.48 | 0.03 | 3.9 | 147.91 | 1.25 | 43.47 | 45.56 |
| 19:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 454.43 | 0 | 4.31 | 147.03 | 1.42 | 49.46 | 51.73 |
| 20:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 482.16 | 0 | 4.28 | 140.33 | 1.5 | 52.76 | 55.2 |
| 21:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 498.24 | 0 | 4.21 | 132.06 | 1.53 | 54.42 | 57.04 |
| 22:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 499.35 | 0 | 4.14 | 123.76 | 1.5 | 54.46 | 57.21 |
| 23:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 496.6 | 0 | 4.18 | 114.17 | 1.41 | 53.73 | 56.51 |
| 00:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 502.06 | 0 | 4.3 | 102.61 | 1.3 | 53.89 | 56.61 |
| 01:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 508.54 | 0 | 4.27 | 91.64 | 1.18 | 54.34 | 57.02 |
| 02:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 505.3 | 0 | 4.18 | 79.63 | 1.03 | 53.95 | 56.58 |
| 03:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 501.41 | 0 | 4.16 | 69.89 | 0.93 | 53.36 | 55.95 |
| 04:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 496.51 | 0 | 4.16 | 62.97 | 0.86 | 52.77 | 55.31 |
| 05:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 490.63 | 0 | 4.15 | 58.87 | 0.84 | 51.98 | 54.5 |
| 06:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 483.75 | 0 | 4.09 | 56.5 | 0.85 | 51.12 | 53.64 |
| 07:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 483.97 | 0.06 | 4.32 | 55.33 | 0.98 | 50.34 | 53 |
| 08:00 10/04/2026 | 3 - Trung Bình | 493.53 | 0.41 | 4.36 | 59.38 | 1.21 | 49.94 | 52.82 |
| 09:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 506.17 | 0.54 | 3.96 | 75.97 | 1.43 | 50.72 | 53.77 |
| 10:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 514.59 | 0.37 | 3.04 | 104.71 | 1.59 | 53.2 | 56.25 |
| 11:00 10/04/2026 | 3 - Trung Bình | 408.4 | 0.14 | 1.42 | 137.64 | 2.08 | 45.13 | 47.69 |