Chất lượng không khí hiện tại Thị trấn Hậu Hiền, Thiệu Hóa, Thanh Hóa
Chỉ số AQI
5
Chất lượng không khí rất xấu
CO
586.88
μg/m³NO
0.02
μg/m³NO2
4.61
μg/m³O3
158.9
μg/m³SO2
1.85
μg/m³PM2.5
77.71
μg/m³Dự báo thời tiết 30 ngày tới
| CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
06/04
|
07/04
|
08/04
|
09/04
|
10/04
|
Dự báo chất lượng không khí Thị trấn Hậu Hiền, Thiệu Hóa, Thanh Hóa
| Ngày | Chỉ số AQI | CO (μg/m³) | NO (μg/m³) | NO₂ (μg/m³) | O₃ (μg/m³) | SO₂ (μg/m³) | PM2.5 (μg/m³) | PM10 (μg/m³) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17:00 06/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 594.91 | 0.09 | 3.68 | 165.69 | 1.93 | 77.24 | 80.97 |
| 18:00 06/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 586.88 | 0.02 | 4.61 | 158.9 | 1.85 | 77.71 | 81.38 |
| 19:00 06/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 566.36 | 0 | 4.63 | 149.86 | 1.75 | 77.05 | 80.73 |
| 20:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 541.21 | 0 | 4.21 | 138.81 | 1.66 | 74.85 | 78.53 |
| 21:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 535.14 | 0 | 4.06 | 128.92 | 1.63 | 73.92 | 77.62 |
| 22:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 546.34 | 0 | 4.22 | 120.5 | 1.65 | 74.28 | 77.99 |
| 23:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 559.42 | 0 | 4.36 | 112.86 | 1.67 | 74.24 | 77.94 |
| 00:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 562.83 | 0 | 4.21 | 108.56 | 1.64 | 73.62 | 77.24 |
| 01:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 554.01 | 0 | 3.87 | 105.82 | 1.58 | 72.11 | 75.68 |
| 02:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 535.24 | 0 | 3.46 | 102.89 | 1.49 | 69.48 | 73.02 |
| 03:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 513.61 | 0 | 3.16 | 101.15 | 1.41 | 66.55 | 70.1 |
| 04:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 491.31 | 0 | 2.89 | 100.1 | 1.37 | 63.35 | 66.96 |
| 05:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 477.52 | 0 | 2.65 | 99.56 | 1.37 | 60.94 | 64.66 |
| 06:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 476.14 | 0 | 2.46 | 97.74 | 1.39 | 60.13 | 63.99 |
| 07:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 485.76 | 0.02 | 2.59 | 95.63 | 1.47 | 60.32 | 64.41 |
| 08:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 497.02 | 0.14 | 2.59 | 96.47 | 1.58 | 60.18 | 64.48 |
| 09:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 504.02 | 0.19 | 2.04 | 105.25 | 1.7 | 59.93 | 64.38 |
| 10:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 505.16 | 0.15 | 1.5 | 118.65 | 1.8 | 60.17 | 64.71 |
| 11:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 491.35 | 0.12 | 1.19 | 131.31 | 1.81 | 59.52 | 63.99 |
| 12:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 464.67 | 0.12 | 1.11 | 132.54 | 1.68 | 58.25 | 62.43 |
| 13:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 454.59 | 0.12 | 1.18 | 133.89 | 1.65 | 59 | 62.97 |
| 14:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 468.03 | 0.13 | 1.4 | 139.38 | 1.7 | 61.49 | 65.26 |
| 15:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 496.12 | 0.14 | 1.82 | 145.52 | 1.77 | 63.81 | 67.31 |
| 16:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 540.85 | 0.14 | 2.56 | 153.94 | 1.89 | 68.12 | 71.47 |
| 17:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 585.86 | 0.1 | 3.73 | 158.07 | 2 | 72.9 | 76.23 |
| 18:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 614.11 | 0.02 | 4.93 | 155.47 | 2.05 | 77.23 | 80.63 |
| 19:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 620.97 | 0 | 5.14 | 150.38 | 2.04 | 80.04 | 83.57 |
| 20:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 600.7 | 0 | 4.64 | 141.58 | 1.93 | 79.28 | 82.9 |
| 21:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 586.4 | 0 | 4.24 | 131.96 | 1.82 | 78.45 | 82.13 |
| 22:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 579.1 | 0 | 4.09 | 122.31 | 1.74 | 77.74 | 81.46 |
| 23:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 571.01 | 0 | 3.96 | 113.28 | 1.66 | 76.48 | 80.18 |
| 00:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 562.15 | 0 | 3.68 | 105.66 | 1.54 | 75.2 | 78.79 |
| 01:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 555.2 | 0 | 3.36 | 99.6 | 1.43 | 74.23 | 77.72 |
| 02:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 546.18 | 0 | 3.07 | 93.85 | 1.34 | 72.81 | 76.22 |
| 03:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 539.63 | 0 | 2.89 | 90.28 | 1.31 | 71.63 | 75.01 |
| 04:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 535.64 | 0 | 2.8 | 87.88 | 1.31 | 70.6 | 73.98 |
| 05:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 533.4 | 0 | 2.74 | 85.93 | 1.33 | 69.17 | 72.56 |
| 06:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 525.8 | 0 | 2.6 | 81.67 | 1.29 | 67.53 | 70.95 |
| 07:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 519.49 | 0.02 | 2.67 | 77.19 | 1.28 | 65.84 | 69.42 |
| 08:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 518.28 | 0.17 | 2.63 | 76.11 | 1.32 | 63.88 | 67.65 |
| 09:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 514.42 | 0.23 | 2.17 | 83.84 | 1.36 | 61.99 | 65.92 |
| 10:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 504.83 | 0.18 | 1.64 | 98.88 | 1.41 | 60.37 | 64.4 |
| 11:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 476.11 | 0.12 | 1.18 | 126.73 | 1.39 | 54.91 | 58.89 |
| 12:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 447.49 | 0.12 | 1.12 | 131.47 | 1.22 | 51.77 | 55.42 |
| 13:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 444.91 | 0.12 | 1.23 | 134.68 | 1.15 | 52.54 | 55.94 |
| 14:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 476.54 | 0.13 | 1.53 | 143.65 | 1.2 | 56.98 | 60.19 |
| 15:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 524.74 | 0.14 | 2.02 | 154.1 | 1.29 | 62.28 | 65.27 |
| 16:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 582.65 | 0.14 | 2.81 | 164.68 | 1.41 | 67.94 | 70.79 |
| 17:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 630.14 | 0.1 | 3.97 | 168.21 | 1.51 | 73.17 | 75.99 |
| 18:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 655.18 | 0.02 | 5.07 | 162.64 | 1.59 | 76.96 | 79.86 |
| 19:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 653.74 | 0 | 5.14 | 155.09 | 1.61 | 78.85 | 81.86 |
| 20:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 628.13 | 0 | 4.61 | 143.5 | 1.56 | 77.58 | 80.69 |
| 21:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 609.63 | 0 | 4.21 | 131.05 | 1.49 | 76.37 | 79.63 |
| 22:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 592.97 | 0 | 3.98 | 119.23 | 1.4 | 74.96 | 78.3 |
| 23:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 575.43 | 0 | 3.92 | 106.08 | 1.28 | 73.25 | 76.56 |
| 00:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 567.97 | 0 | 3.92 | 93.97 | 1.14 | 72.4 | 75.59 |
| 01:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 563.71 | 0 | 3.84 | 84.1 | 1.02 | 72.1 | 75.22 |
| 02:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 555.39 | 0 | 3.71 | 75.97 | 0.93 | 71.22 | 74.28 |
| 03:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 544.95 | 0 | 3.57 | 71.1 | 0.89 | 70.14 | 73.2 |
| 04:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 535.13 | 0 | 3.44 | 67.8 | 0.87 | 69.09 | 72.17 |
| 05:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 525.22 | 0 | 3.34 | 64.71 | 0.86 | 67.89 | 71.01 |
| 06:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 517.82 | 0 | 3.21 | 62.08 | 0.9 | 66.85 | 70.08 |
| 07:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 517.54 | 0.05 | 3.29 | 62.4 | 1.05 | 65.95 | 69.47 |
| 08:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 525.22 | 0.31 | 3.11 | 69.23 | 1.28 | 64.98 | 68.83 |
| 09:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 531.71 | 0.36 | 2.6 | 82.66 | 1.45 | 64.3 | 68.33 |
| 10:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 532.96 | 0.24 | 1.9 | 102.98 | 1.54 | 64.08 | 68.13 |
| 11:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 470.09 | 0.12 | 1.11 | 130.63 | 1.39 | 54.42 | 57.99 |
| 12:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 397.12 | 0.11 | 0.97 | 128.29 | 1.09 | 44.97 | 47.9 |
| 13:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 351.24 | 0.11 | 0.98 | 125.56 | 0.94 | 39.34 | 41.76 |
| 14:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 351.24 | 0.13 | 1.2 | 130.66 | 0.93 | 38.79 | 40.87 |
| 15:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 397.74 | 0.15 | 1.67 | 142.78 | 1.04 | 43.96 | 45.89 |
| 16:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 460.74 | 0.15 | 2.41 | 157.59 | 1.2 | 51.49 | 53.38 |
| 17:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 505.28 | 0.11 | 3.43 | 164.71 | 1.34 | 57.08 | 59 |
| 18:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 525.99 | 0.03 | 4.52 | 162.09 | 1.45 | 60.24 | 62.25 |
| 19:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 525.58 | 0 | 4.68 | 155.48 | 1.49 | 61.22 | 63.34 |
| 20:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 507.49 | 0 | 4.25 | 144.91 | 1.45 | 59.85 | 62.09 |
| 21:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 497.86 | 0 | 3.94 | 134.48 | 1.41 | 59.04 | 61.41 |
| 22:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 496.19 | 0 | 3.85 | 125.12 | 1.38 | 58.76 | 61.23 |
| 23:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 494.66 | 0 | 3.83 | 116.17 | 1.34 | 58.46 | 60.97 |
| 00:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 491.99 | 0 | 3.69 | 107.7 | 1.27 | 58.2 | 60.68 |
| 01:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 487.04 | 0 | 3.45 | 100.22 | 1.2 | 57.83 | 60.31 |
| 02:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 472.98 | 0 | 3.21 | 92.77 | 1.15 | 56.51 | 59.01 |
| 03:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 461.09 | 0 | 3.05 | 88.21 | 1.15 | 55.37 | 57.97 |
| 04:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 455.33 | 0 | 2.94 | 86.07 | 1.21 | 54.69 | 57.48 |
| 05:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 455.78 | 0 | 2.85 | 84.14 | 1.27 | 54.31 | 57.28 |
| 06:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 459.22 | 0 | 2.76 | 79.58 | 1.26 | 53.96 | 57.05 |
| 07:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 466.88 | 0.04 | 2.92 | 74.29 | 1.28 | 53.73 | 57.02 |
| 08:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 476.87 | 0.25 | 2.87 | 73.21 | 1.37 | 53.38 | 56.87 |
| 09:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 485.81 | 0.32 | 2.44 | 83.38 | 1.5 | 53.4 | 56.99 |
| 10:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 488.83 | 0.23 | 1.87 | 101.88 | 1.63 | 54.02 | 57.53 |
| 11:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 446.14 | 0.14 | 1.22 | 124.29 | 1.88 | 50.48 | 53.54 |
| 12:00 10/04/2026 | 3 - Trung Bình | 384.23 | 0.13 | 1.06 | 123.23 | 1.83 | 44.19 | 46.85 |
| 13:00 10/04/2026 | 3 - Trung Bình | 357.13 | 0.13 | 1.11 | 124.47 | 1.81 | 41.64 | 43.99 |
| 14:00 10/04/2026 | 3 - Trung Bình | 360.71 | 0.14 | 1.34 | 131.31 | 1.82 | 41.56 | 43.64 |
| 15:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 386.64 | 0.16 | 1.76 | 141.22 | 1.79 | 43.51 | 45.34 |
| 16:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 426.98 | 0.16 | 2.42 | 152.34 | 1.74 | 47.2 | 48.88 |