Chất lượng không khí hiện tại Xã Vạn Xuân, Thường Xuân, Thanh Hóa
Chỉ số AQI
4
Không lành mạnh
CO
487.91
μg/m³NO
0.24
μg/m³NO2
1.57
μg/m³O3
75.31
μg/m³SO2
1.08
μg/m³PM2.5
59.07
μg/m³Dự báo thời tiết 30 ngày tới
| CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
06/04
|
07/04
|
08/04
|
09/04
|
10/04
|
Dự báo chất lượng không khí Xã Vạn Xuân, Thường Xuân, Thanh Hóa
| Ngày | Chỉ số AQI | CO (μg/m³) | NO (μg/m³) | NO₂ (μg/m³) | O₃ (μg/m³) | SO₂ (μg/m³) | PM2.5 (μg/m³) | PM10 (μg/m³) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 487.91 | 0.24 | 1.57 | 75.31 | 1.08 | 59.07 | 63.19 |
| 11:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 496.5 | 0.11 | 1.12 | 131.42 | 1.91 | 62.5 | 67.58 |
| 12:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 455.84 | 0.11 | 1.08 | 134.34 | 1.73 | 59.82 | 64.47 |
| 13:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 458.63 | 0.12 | 1.28 | 139.21 | 1.68 | 61.75 | 66.13 |
| 14:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 486.78 | 0.14 | 1.63 | 148.73 | 1.69 | 65.99 | 70.17 |
| 15:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 516.01 | 0.14 | 2.04 | 157.39 | 1.68 | 69.32 | 73.26 |
| 16:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 533.04 | 0.13 | 2.57 | 163.1 | 1.66 | 71.1 | 74.88 |
| 17:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 535.29 | 0.09 | 3.31 | 157.76 | 1.58 | 71.79 | 75.42 |
| 18:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 531.27 | 0.02 | 3.96 | 143.87 | 1.47 | 72.47 | 76.04 |
| 19:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 521.71 | 0 | 3.97 | 131.35 | 1.35 | 72.09 | 75.68 |
| 20:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 508.76 | 0 | 3.71 | 116.67 | 1.21 | 70.78 | 74.35 |
| 21:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 504.79 | 0 | 3.56 | 100.86 | 1.07 | 70.38 | 73.97 |
| 22:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 505.36 | 0 | 3.52 | 88.09 | 0.99 | 70.28 | 73.89 |
| 23:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 504.15 | 0 | 3.54 | 77.91 | 0.95 | 69.36 | 72.97 |
| 00:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 502.89 | 0 | 3.48 | 71.68 | 0.92 | 68.65 | 72.22 |
| 01:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 496.59 | 0 | 3.29 | 67.59 | 0.89 | 67.72 | 71.26 |
| 02:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 485.23 | 0 | 3.07 | 64.09 | 0.86 | 66.16 | 69.66 |
| 03:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 475.83 | 0 | 2.92 | 61.12 | 0.83 | 64.74 | 68.26 |
| 04:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 467.51 | 0 | 2.8 | 58.45 | 0.81 | 63.39 | 66.93 |
| 05:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 460.47 | 0 | 2.67 | 55.84 | 0.78 | 62.19 | 65.75 |
| 06:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 459.1 | 0 | 2.52 | 52.35 | 0.75 | 61.6 | 65.2 |
| 07:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 465.66 | 0.04 | 2.57 | 48.78 | 0.76 | 61.4 | 65.1 |
| 08:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 475.37 | 0.3 | 2.41 | 48.81 | 0.82 | 60.7 | 64.49 |
| 09:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 483.27 | 0.39 | 2.07 | 58.59 | 0.9 | 59.99 | 63.82 |
| 10:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 491.46 | 0.26 | 1.64 | 76.95 | 1.03 | 60.23 | 64.12 |
| 11:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 507.03 | 0.12 | 1.2 | 131.73 | 1.79 | 61.07 | 65.4 |
| 12:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 472.75 | 0.11 | 1.17 | 132.91 | 1.68 | 58.85 | 62.87 |
| 13:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 466.98 | 0.12 | 1.36 | 135.67 | 1.68 | 59.81 | 63.63 |
| 14:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 482.95 | 0.13 | 1.72 | 142.53 | 1.73 | 62.77 | 66.43 |
| 15:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 504.15 | 0.14 | 2.13 | 149.2 | 1.75 | 65.42 | 68.9 |
| 16:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 526.27 | 0.13 | 2.67 | 156.08 | 1.78 | 68 | 71.39 |
| 17:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 545.04 | 0.1 | 3.51 | 154.06 | 1.77 | 70.55 | 73.92 |
| 18:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 558.33 | 0.02 | 4.27 | 143.09 | 1.68 | 73.03 | 76.43 |
| 19:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 557.7 | 0 | 4.33 | 132.39 | 1.57 | 73.85 | 77.36 |
| 20:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 543.89 | 0 | 4.05 | 117.47 | 1.39 | 72.63 | 76.17 |
| 21:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 537.18 | 0 | 3.83 | 101.4 | 1.21 | 72.16 | 75.72 |
| 22:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 531.07 | 0 | 3.68 | 88.5 | 1.09 | 71.68 | 75.3 |
| 23:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 522.28 | 0 | 3.58 | 79.55 | 1.03 | 70.45 | 74.07 |
| 00:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 516.49 | 0 | 3.45 | 74.52 | 1 | 69.64 | 73.22 |
| 01:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 512.2 | 0 | 3.28 | 71.29 | 0.99 | 69.09 | 72.64 |
| 02:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 504.87 | 0 | 3.09 | 68.27 | 0.98 | 67.96 | 71.47 |
| 03:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 499.75 | 0 | 2.97 | 65.6 | 0.98 | 67.12 | 70.62 |
| 04:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 496.16 | 0 | 2.9 | 62.91 | 1 | 66.48 | 70 |
| 05:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 492.22 | 0 | 2.84 | 60.78 | 1.02 | 65.56 | 69.07 |
| 06:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 490.35 | 0 | 2.8 | 58.97 | 1.06 | 64.74 | 68.27 |
| 07:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 495.08 | 0.04 | 3 | 57.12 | 1.12 | 64 | 67.63 |
| 08:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 503.82 | 0.32 | 2.98 | 58.05 | 1.2 | 62.87 | 66.6 |
| 09:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 503.96 | 0.41 | 2.54 | 66.2 | 1.21 | 61.67 | 65.46 |
| 10:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 498.86 | 0.27 | 1.88 | 80.56 | 1.18 | 60.9 | 64.71 |
| 11:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 492.23 | 0.12 | 1.18 | 135.91 | 1.45 | 56.38 | 60.35 |
| 12:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 459.19 | 0.11 | 1.14 | 137.58 | 1.26 | 52.81 | 56.4 |
| 13:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 459.76 | 0.13 | 1.36 | 140.19 | 1.22 | 53.86 | 57.19 |
| 14:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 483.63 | 0.14 | 1.72 | 148.13 | 1.27 | 57.67 | 60.82 |
| 15:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 509.02 | 0.15 | 2.12 | 156.11 | 1.33 | 61.16 | 64.12 |
| 16:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 529.82 | 0.14 | 2.66 | 162.13 | 1.38 | 63.82 | 66.66 |
| 17:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 546.58 | 0.1 | 3.47 | 157.31 | 1.39 | 66.35 | 69.13 |
| 18:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 559.93 | 0.03 | 4.19 | 143.53 | 1.35 | 68.79 | 71.61 |
| 19:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 557.85 | 0 | 4.21 | 131.09 | 1.29 | 69.29 | 72.19 |
| 20:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 542.38 | 0 | 3.96 | 115.71 | 1.17 | 67.85 | 70.8 |
| 21:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 534.46 | 0 | 3.8 | 100.42 | 1.05 | 67.18 | 70.2 |
| 22:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 526.26 | 0 | 3.67 | 88.38 | 0.96 | 66.41 | 69.5 |
| 23:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 516.44 | 0 | 3.65 | 80.69 | 0.94 | 64.86 | 67.94 |
| 00:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 515.32 | 0 | 3.62 | 76.58 | 0.93 | 64.07 | 67.1 |
| 01:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 513.96 | 0 | 3.48 | 73.13 | 0.92 | 63.63 | 66.61 |
| 02:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 508.33 | 0 | 3.3 | 69.8 | 0.91 | 62.71 | 65.66 |
| 03:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 504.13 | 0 | 3.16 | 67.45 | 0.92 | 61.87 | 64.8 |
| 04:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 501.67 | 0 | 3.08 | 65.61 | 0.94 | 61.28 | 64.22 |
| 05:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 496.9 | 0 | 3 | 63.65 | 0.96 | 60.65 | 63.6 |
| 06:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 492.04 | 0 | 2.94 | 61.07 | 0.99 | 60.29 | 63.29 |
| 07:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 491.58 | 0.05 | 3.08 | 57.07 | 1.04 | 59.79 | 62.95 |
| 08:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 497.58 | 0.38 | 2.86 | 52.29 | 0.97 | 59.13 | 62.46 |
| 09:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 504.2 | 0.47 | 2.43 | 58.91 | 0.96 | 58.95 | 62.36 |
| 10:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 510.68 | 0.29 | 1.83 | 77.01 | 1.05 | 59.73 | 63.17 |
| 11:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 435.8 | 0.11 | 1.02 | 128.41 | 1.34 | 48.48 | 51.69 |
| 12:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 356.31 | 0.11 | 0.92 | 124.21 | 1.08 | 39.22 | 41.86 |
| 13:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 338.89 | 0.12 | 1.09 | 125.95 | 1.02 | 37.81 | 40.13 |
| 14:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 359.26 | 0.14 | 1.43 | 135.52 | 1.06 | 40.66 | 42.81 |
| 15:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 396.9 | 0.16 | 1.88 | 147.82 | 1.13 | 45.5 | 47.58 |
| 16:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 426.47 | 0.15 | 2.42 | 157.82 | 1.18 | 48.86 | 50.86 |
| 17:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 441.24 | 0.11 | 3.12 | 159.8 | 1.2 | 50.69 | 52.68 |
| 18:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 446.84 | 0.03 | 3.79 | 152.64 | 1.2 | 51.51 | 53.54 |
| 19:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 442.89 | 0 | 3.82 | 143.52 | 1.17 | 51.07 | 53.17 |
| 20:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 434.88 | 0 | 3.59 | 126.51 | 1.1 | 49.87 | 52.03 |
| 21:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 434.75 | 0 | 3.5 | 107.45 | 1 | 49.61 | 51.86 |
| 22:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 436.66 | 0 | 3.47 | 92.31 | 0.91 | 49.48 | 51.83 |
| 23:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 434.33 | 0 | 3.47 | 80.52 | 0.84 | 48.87 | 51.26 |
| 00:00 10/04/2026 | 3 - Trung Bình | 433.83 | 0 | 3.42 | 73.71 | 0.81 | 48.59 | 50.98 |
| 01:00 10/04/2026 | 3 - Trung Bình | 432.13 | 0 | 3.28 | 70.23 | 0.81 | 48.37 | 50.75 |
| 02:00 10/04/2026 | 3 - Trung Bình | 425.79 | 0 | 3.11 | 68.18 | 0.83 | 47.58 | 49.97 |
| 03:00 10/04/2026 | 3 - Trung Bình | 421.05 | 0 | 3.01 | 66.54 | 0.87 | 47.04 | 49.47 |
| 04:00 10/04/2026 | 3 - Trung Bình | 420.82 | 0 | 2.99 | 64.83 | 0.92 | 46.89 | 49.4 |
| 05:00 10/04/2026 | 3 - Trung Bình | 421.53 | 0 | 2.95 | 61.75 | 0.94 | 46.86 | 49.45 |
| 06:00 10/04/2026 | 3 - Trung Bình | 424.07 | 0 | 2.88 | 55.54 | 0.87 | 47.04 | 49.71 |
| 07:00 10/04/2026 | 3 - Trung Bình | 433.13 | 0.06 | 2.95 | 48.42 | 0.82 | 47.5 | 50.31 |
| 08:00 10/04/2026 | 3 - Trung Bình | 447.67 | 0.4 | 2.75 | 45.86 | 0.83 | 47.81 | 50.77 |
| 09:00 10/04/2026 | 3 - Trung Bình | 461.96 | 0.47 | 2.4 | 55.75 | 0.92 | 48.58 | 51.64 |