Chất lượng không khí hiện tại Xã Vĩnh Tiến, Vĩnh Lộc, Thanh Hóa
Chỉ số AQI
4
Không lành mạnh
CO
482.48
μg/m³NO
0
μg/m³NO2
2.79
μg/m³O3
64.86
μg/m³SO2
2.63
μg/m³PM2.5
53.23
μg/m³Dự báo thời tiết 30 ngày tới
| CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
18/02
|
19/02
|
20/02
|
21/02
|
|||
|
22/02
|
23/02
|
24/02
|
25/02
|
26/02
|
27/02
|
28/02
|
|
01/03
|
02/03
|
03/03
|
04/03
|
05/03
|
06/03
|
07/03
|
|
08/03
|
Dự báo chất lượng không khí Xã Vĩnh Tiến, Vĩnh Lộc, Thanh Hóa
| Ngày | Chỉ số AQI | CO (μg/m³) | NO (μg/m³) | NO₂ (μg/m³) | O₃ (μg/m³) | SO₂ (μg/m³) | PM2.5 (μg/m³) | PM10 (μg/m³) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:00 18/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 482.48 | 0 | 2.79 | 64.86 | 2.63 | 53.23 | 59.93 |
| 04:00 18/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 498.45 | 0 | 2.74 | 65.47 | 2.82 | 54.93 | 61.5 |
| 05:00 18/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 517.39 | 0 | 2.79 | 65.74 | 2.9 | 56.25 | 61.92 |
| 06:00 18/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 537.95 | 0 | 2.91 | 65.38 | 2.84 | 57.32 | 61.9 |
| 07:00 18/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 557.86 | 0 | 3.23 | 64.13 | 2.81 | 58.32 | 62.19 |
| 08:00 18/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 578.16 | 0 | 3.85 | 61.5 | 2.9 | 59.1 | 62.47 |
| 09:00 18/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 598.81 | 0.01 | 4.56 | 57.29 | 2.93 | 59.32 | 62.25 |
| 10:00 18/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 616.02 | 0.02 | 5.1 | 53.23 | 2.83 | 58.79 | 61.36 |
| 11:00 18/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 627.34 | 0.03 | 5.42 | 49.91 | 2.79 | 57.33 | 59.49 |
| 12:00 18/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 638.28 | 0.05 | 5.8 | 47.02 | 2.61 | 55.3 | 57.04 |
| 13:00 18/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 653.31 | 0.08 | 6.45 | 43.98 | 2.44 | 53.67 | 55.11 |
| 14:00 18/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 670.05 | 0.06 | 7.14 | 40.94 | 2.23 | 52.91 | 54.15 |
| 15:00 18/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 686.47 | 0.03 | 7.97 | 37.14 | 2.15 | 52.46 | 53.62 |
| 16:00 18/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 705.63 | 0.02 | 9.22 | 33.06 | 2.23 | 51.95 | 53.09 |
| 17:00 18/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 730.04 | 0.01 | 10.75 | 29.32 | 2.36 | 51.91 | 53.1 |
| 18:00 18/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 748.76 | 0 | 11.9 | 26.96 | 2.49 | 52.45 | 53.72 |
| 19:00 18/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 762.02 | 0 | 12.31 | 26.26 | 2.56 | 53.75 | 55.17 |
| 20:00 18/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 772.96 | 0 | 12.08 | 27.16 | 2.66 | 56.94 | 58.62 |
| 21:00 18/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 785.04 | 0 | 11.4 | 28.28 | 2.76 | 61.18 | 63.18 |
| 22:00 18/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 795.05 | 0 | 10.55 | 29.15 | 2.77 | 64.62 | 66.84 |
| 23:00 18/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 802.11 | 0 | 9.64 | 29.04 | 2.49 | 66.7 | 69.04 |
| 00:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 806.88 | 0 | 8.71 | 28.56 | 2.19 | 67.76 | 70.25 |
| 01:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 812.35 | 0 | 7.9 | 28.63 | 1.99 | 68.69 | 71.38 |
| 02:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 811.6 | 0 | 7.02 | 28.33 | 1.73 | 68.74 | 71.4 |
| 03:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 804.64 | 0 | 6.16 | 27.63 | 1.43 | 68.51 | 71 |
| 04:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 799.06 | 0 | 5.43 | 27.39 | 1.25 | 68.67 | 71.08 |
| 05:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 795.18 | 0 | 4.9 | 27.47 | 1.36 | 68.84 | 71.19 |
| 06:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 793.69 | 0.01 | 4.51 | 27.38 | 1.45 | 68.26 | 70.44 |
| 07:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 798.41 | 0.02 | 4.43 | 26.96 | 1.47 | 67.47 | 69.55 |
| 08:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 810.76 | 0.03 | 4.76 | 26.36 | 1.41 | 67.66 | 69.76 |
| 09:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 821.73 | 0.03 | 4.91 | 25.8 | 1.35 | 69.02 | 71.22 |
| 10:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 820.27 | 0.03 | 4.66 | 26.55 | 1.29 | 70.81 | 73.07 |
| 11:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 783.21 | 0.03 | 4.03 | 43.29 | 1.41 | 72.46 | 74.47 |
| 12:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 765.04 | 0.03 | 4.21 | 49.41 | 1.49 | 72.63 | 74.53 |
| 13:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 764.75 | 0.04 | 5.12 | 50.66 | 1.68 | 73.53 | 75.49 |
| 14:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 769.88 | 0.04 | 5.98 | 51.33 | 1.8 | 73.95 | 76.08 |
| 15:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 770.16 | 0.04 | 6.57 | 50.57 | 1.81 | 72.84 | 75.13 |
| 16:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 766.33 | 0.03 | 7.05 | 50.14 | 1.83 | 70.57 | 73 |
| 17:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 754.36 | 0.01 | 7.3 | 50.27 | 1.89 | 66.76 | 69.5 |
| 18:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 732.83 | 0 | 7.2 | 50.27 | 1.93 | 63.29 | 66.57 |
| 19:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 706.43 | 0 | 6.79 | 50.78 | 1.93 | 59.51 | 63.49 |
| 20:00 19/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 673.61 | 0 | 6.26 | 51.21 | 1.98 | 53.68 | 58.24 |
| 21:00 19/02/2026 | 3 - Trung Bình | 646.05 | 0 | 5.75 | 50.52 | 1.88 | 48.01 | 52.85 |
| 22:00 19/02/2026 | 3 - Trung Bình | 624.64 | 0 | 5.29 | 49.02 | 1.81 | 44.85 | 50.01 |
| 23:00 19/02/2026 | 3 - Trung Bình | 602.34 | 0 | 4.89 | 47.61 | 1.72 | 44.9 | 50.45 |
| 00:00 20/02/2026 | 3 - Trung Bình | 580.54 | 0 | 4.49 | 47.59 | 1.68 | 46.97 | 53.1 |
| 01:00 20/02/2026 | 3 - Trung Bình | 560.1 | 0 | 4.06 | 49.09 | 1.65 | 49.14 | 55.75 |
| 02:00 20/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 544.01 | 0 | 3.62 | 50.42 | 1.55 | 50.85 | 57.4 |
| 03:00 20/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 534.01 | 0 | 3.27 | 50.83 | 1.43 | 52.25 | 58.43 |
| 04:00 20/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 526.42 | 0 | 3.02 | 51.27 | 1.33 | 53.44 | 59.24 |
| 05:00 20/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 521.08 | 0 | 2.86 | 52.51 | 1.28 | 54.62 | 60.06 |
| 06:00 20/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 518.35 | 0 | 2.74 | 54.72 | 1.24 | 54.73 | 59.77 |
| 07:00 20/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 521.48 | 0 | 2.81 | 57.17 | 1.25 | 54.1 | 58.74 |
| 08:00 20/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 529.49 | 0 | 3.18 | 59.54 | 1.37 | 54.72 | 59.28 |
| 09:00 20/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 543.06 | 0.02 | 3.54 | 60.26 | 1.57 | 57.5 | 62.07 |
| 10:00 20/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 558.01 | 0.04 | 3.71 | 60.64 | 1.77 | 61.18 | 65.65 |
| 11:00 20/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 570.2 | 0.05 | 3.78 | 62.39 | 2 | 64.35 | 69.01 |
| 12:00 20/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 580.98 | 0.04 | 3.94 | 64.09 | 2.35 | 67.27 | 72.64 |
| 13:00 20/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 593.75 | 0.04 | 4.21 | 65.38 | 2.83 | 70.79 | 77.26 |
| 14:00 20/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 602.85 | 0.04 | 4.22 | 68.25 | 3.14 | 72.93 | 80.7 |
| 15:00 20/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 607.64 | 0.03 | 4.17 | 68.1 | 3.24 | 74.01 | 82.76 |
| 16:00 20/02/2026 | 5 - Nguy hiểm | 614.47 | 0.02 | 4.24 | 67.37 | 3.32 | 75.28 | 84.82 |
| 17:00 20/02/2026 | 5 - Nguy hiểm | 630.25 | 0.02 | 4.59 | 61.97 | 3.05 | 76.82 | 87.19 |
| 18:00 20/02/2026 | 5 - Nguy hiểm | 647.52 | 0 | 5.12 | 52.66 | 2.51 | 78.02 | 89.08 |
| 19:00 20/02/2026 | 5 - Nguy hiểm | 660.06 | 0 | 5.28 | 46.24 | 2.06 | 77.56 | 88.99 |
| 20:00 20/02/2026 | 5 - Nguy hiểm | 668.42 | 0 | 5.39 | 39.04 | 1.63 | 77.53 | 89.5 |
| 21:00 20/02/2026 | 5 - Nguy hiểm | 679.45 | 0 | 5.37 | 30.89 | 1.33 | 78.85 | 91.51 |
| 22:00 20/02/2026 | 5 - Nguy hiểm | 685.01 | 0 | 5.13 | 25.92 | 1.22 | 79.54 | 92.45 |
| 23:00 20/02/2026 | 5 - Nguy hiểm | 683.93 | 0.01 | 4.87 | 23.95 | 1.17 | 79.24 | 90.92 |
| 00:00 21/02/2026 | 5 - Nguy hiểm | 674.12 | 0.01 | 4.38 | 24.68 | 1.05 | 78.53 | 88.93 |
| 01:00 21/02/2026 | 5 - Nguy hiểm | 657.46 | 0 | 3.7 | 26.51 | 0.93 | 78.04 | 87.48 |
| 02:00 21/02/2026 | 5 - Nguy hiểm | 638.33 | 0 | 3.04 | 26.18 | 0.78 | 77.34 | 85.8 |
| 03:00 21/02/2026 | 5 - Nguy hiểm | 617.4 | 0 | 2.47 | 22.81 | 0.56 | 76.14 | 83.3 |
| 04:00 21/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 599.18 | 0 | 2.06 | 19.75 | 0.39 | 74.6 | 80.56 |
| 05:00 21/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 579.56 | 0.01 | 1.77 | 16.08 | 0.26 | 72.64 | 77.41 |
| 06:00 21/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 563.35 | 0.02 | 1.6 | 11.98 | 0.22 | 70.8 | 74.77 |
| 07:00 21/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 554 | 0.09 | 1.84 | 9.72 | 0.32 | 68.94 | 72.65 |
| 08:00 21/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 556.88 | 0.65 | 1.92 | 9.55 | 0.47 | 66.35 | 70.5 |
| 09:00 21/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 558.16 | 1.26 | 1.69 | 12.54 | 0.49 | 64.16 | 69.09 |
| 10:00 21/02/2026 | 4 - Không lành mạnh | 550.57 | 0.85 | 1.83 | 24.25 | 0.49 | 63.58 | 68.88 |
| 11:00 21/02/2026 | 3 - Trung Bình | 500.81 | 0.13 | 0.79 | 74.76 | 0.46 | 44.99 | 48.34 |
| 12:00 21/02/2026 | 3 - Trung Bình | 484.99 | 0.1 | 0.67 | 82.28 | 0.45 | 41.18 | 44.02 |
| 13:00 21/02/2026 | 3 - Trung Bình | 472.64 | 0.1 | 0.71 | 85.81 | 0.51 | 40.94 | 43.79 |
| 14:00 21/02/2026 | 3 - Trung Bình | 467.07 | 0.1 | 0.81 | 90.11 | 0.57 | 41.51 | 44.42 |
| 15:00 21/02/2026 | 3 - Trung Bình | 445.08 | 0.1 | 0.93 | 89.93 | 0.65 | 40.24 | 43.28 |
| 16:00 21/02/2026 | 3 - Trung Bình | 416.19 | 0.1 | 1.1 | 87.98 | 0.77 | 37.59 | 41.01 |
| 17:00 21/02/2026 | 3 - Trung Bình | 390.58 | 0.09 | 1.6 | 77.67 | 0.89 | 33.98 | 37.99 |
| 18:00 21/02/2026 | 3 - Trung Bình | 375.98 | 0.02 | 2.37 | 64.06 | 0.91 | 30.67 | 35.27 |
| 19:00 21/02/2026 | 3 - Trung Bình | 366.21 | 0 | 2.77 | 54.55 | 0.87 | 27.97 | 33.12 |
| 20:00 21/02/2026 | 3 - Trung Bình | 358.34 | 0 | 3.15 | 42.36 | 0.75 | 25.64 | 31.31 |
| 21:00 21/02/2026 | 2 - Khá Tốt | 362.9 | 0 | 3.38 | 30.76 | 0.65 | 24.81 | 31.08 |
| 22:00 21/02/2026 | 3 - Trung Bình | 369.86 | 0.01 | 3.38 | 22.85 | 0.63 | 25.01 | 31.31 |
| 23:00 21/02/2026 | 3 - Trung Bình | 373.81 | 0.01 | 3.36 | 17.8 | 0.63 | 25.59 | 31.55 |
| 00:00 22/02/2026 | 3 - Trung Bình | 374.76 | 0.02 | 3.15 | 14.47 | 0.49 | 26.14 | 31.63 |
| 01:00 22/02/2026 | 3 - Trung Bình | 371.98 | 0.02 | 2.77 | 12.31 | 0.36 | 26.59 | 31.7 |
| 02:00 22/02/2026 | 3 - Trung Bình | 371.5 | 0.02 | 2.46 | 11.41 | 0.29 | 27.48 | 32.21 |