Chất lượng không khí hiện tại Xã Côn Lôn, Na Hang, Tuyên Quang
Chỉ số AQI
4
Không lành mạnh
CO
493.63
μg/m³NO
0.18
μg/m³NO2
1.9
μg/m³O3
141.25
μg/m³SO2
1.44
μg/m³PM2.5
56.37
μg/m³Dự báo thời tiết 30 ngày tới
| CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
06/04
|
07/04
|
08/04
|
09/04
|
10/04
|
Dự báo chất lượng không khí Xã Côn Lôn, Na Hang, Tuyên Quang
| Ngày | Chỉ số AQI | CO (μg/m³) | NO (μg/m³) | NO₂ (μg/m³) | O₃ (μg/m³) | SO₂ (μg/m³) | PM2.5 (μg/m³) | PM10 (μg/m³) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 516.71 | 0.14 | 1.6 | 143.04 | 1.4 | 57.17 | 60.98 |
| 14:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 493.63 | 0.18 | 1.9 | 141.25 | 1.44 | 56.37 | 60.15 |
| 15:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 485.71 | 0.22 | 2.47 | 134.37 | 1.57 | 55.57 | 59.56 |
| 16:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 486.93 | 0.25 | 3.25 | 129.53 | 1.73 | 54.55 | 58.79 |
| 17:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 522.72 | 0.26 | 5.51 | 118.6 | 2.18 | 54.95 | 59.71 |
| 18:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 577.59 | 0.09 | 8.71 | 99.49 | 2.67 | 55.17 | 60.65 |
| 19:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 620.48 | 0 | 10.35 | 84.52 | 2.93 | 54.68 | 61.05 |
| 20:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 653.59 | 0 | 11.1 | 74.21 | 2.97 | 54.64 | 62 |
| 21:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 686.72 | 0 | 11.3 | 67.3 | 2.79 | 56.09 | 64.09 |
| 22:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 710 | 0 | 10.99 | 63.16 | 2.53 | 57.72 | 65.74 |
| 23:00 06/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 718.56 | 0 | 10.38 | 60.75 | 2.23 | 59.08 | 66.56 |
| 00:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 738.73 | 0 | 9.96 | 58.89 | 2.04 | 62.1 | 69.16 |
| 01:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 763.84 | 0 | 9.74 | 57.15 | 2.13 | 66.02 | 73.04 |
| 02:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 766.03 | 0 | 9.1 | 56.6 | 2.15 | 69.14 | 75.93 |
| 03:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 766.9 | 0 | 8.38 | 55.19 | 2.02 | 72.03 | 78.59 |
| 04:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 778.68 | 0 | 8.02 | 52.47 | 1.94 | 75.05 | 81.64 |
| 05:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 791.36 | 0 | 7.84 | 47.77 | 1.84 | 77.49 | 84.21 |
| 06:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 799.58 | 0 | 7.3 | 41.88 | 1.6 | 78.77 | 85.57 |
| 07:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 815.17 | 0.21 | 7.02 | 36.68 | 1.58 | 79.16 | 86.33 |
| 08:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 862.27 | 1.51 | 6.86 | 37.32 | 1.95 | 80.84 | 88.88 |
| 09:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 908.1 | 1.9 | 6.98 | 52.25 | 2.23 | 84.04 | 92.77 |
| 10:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 920.93 | 1.03 | 6.04 | 86.14 | 2.38 | 92.88 | 101.97 |
| 11:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 697.02 | 0.22 | 2.39 | 144.14 | 2.31 | 80.33 | 86.12 |
| 12:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 629.09 | 0.18 | 2 | 152.98 | 2.13 | 76.74 | 81.85 |
| 13:00 07/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 596.94 | 0.17 | 1.98 | 159.6 | 2.06 | 76.01 | 80.77 |
| 14:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 503.1 | 0.14 | 1.66 | 157.88 | 1.49 | 61.12 | 64.54 |
| 15:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 437.27 | 0.12 | 1.55 | 150.79 | 1.18 | 51.04 | 53.81 |
| 16:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 402.55 | 0.1 | 1.63 | 145.5 | 1.09 | 45.75 | 48.23 |
| 17:00 07/04/2026 | 3 - Trung Bình | 437.41 | 0.15 | 4.06 | 123.15 | 1.56 | 45.23 | 48.23 |
| 18:00 07/04/2026 | 3 - Trung Bình | 522.29 | 0.07 | 8.22 | 97.2 | 2.4 | 47.35 | 51.53 |
| 19:00 07/04/2026 | 3 - Trung Bình | 595.66 | 0 | 10.98 | 83.22 | 3.21 | 49.16 | 54.8 |
| 20:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 652.24 | 0 | 12.9 | 75.54 | 4.05 | 50.59 | 57.78 |
| 21:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 703.12 | 0 | 13.76 | 66.03 | 4.32 | 52.76 | 61.23 |
| 22:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 745.58 | 0 | 13.82 | 55.64 | 3.91 | 55.13 | 64.53 |
| 23:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 768.16 | 0 | 13.39 | 46.27 | 3.13 | 56.69 | 66.39 |
| 00:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 792.68 | 0 | 13.07 | 41.54 | 2.66 | 59.21 | 68.86 |
| 01:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 814.19 | 0 | 12.48 | 39.65 | 2.42 | 62.47 | 72.1 |
| 02:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 817.65 | 0 | 11.51 | 39.66 | 2.25 | 65.42 | 74.73 |
| 03:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 820.52 | 0 | 10.65 | 39.21 | 2.08 | 68.18 | 77.19 |
| 04:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 828.29 | 0 | 10.09 | 39.03 | 1.95 | 71.13 | 79.99 |
| 05:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 837.71 | 0 | 9.4 | 39.38 | 1.78 | 73.67 | 82.47 |
| 06:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 847.2 | 0.01 | 8.37 | 34.72 | 1.38 | 74.75 | 83.46 |
| 07:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 870.09 | 0.26 | 7.85 | 29.82 | 1.33 | 75.37 | 84.32 |
| 08:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 926.67 | 1.84 | 7.24 | 29.95 | 1.65 | 77.7 | 87.4 |
| 09:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 979.97 | 2.57 | 7.33 | 41.37 | 1.93 | 81.98 | 92.45 |
| 10:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1006.58 | 1.43 | 6.97 | 73.22 | 2.12 | 93.75 | 104.67 |
| 11:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 739.27 | 0.21 | 2.58 | 147.98 | 3.84 | 83.9 | 91.35 |
| 12:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 640.34 | 0.15 | 2.08 | 156.6 | 3.65 | 77.34 | 83.7 |
| 13:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 592.6 | 0.14 | 2.09 | 160.46 | 3.49 | 75.93 | 81.9 |
| 14:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 504.36 | 0.12 | 1.83 | 154.65 | 2.35 | 59.59 | 63.91 |
| 15:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 423.26 | 0.11 | 1.63 | 144.37 | 1.5 | 44.19 | 47.24 |
| 16:00 08/04/2026 | 3 - Trung Bình | 382 | 0.1 | 1.72 | 139.06 | 1.27 | 36.88 | 39.44 |
| 17:00 08/04/2026 | 3 - Trung Bình | 422.33 | 0.17 | 4.28 | 120.22 | 1.88 | 36.81 | 39.9 |
| 18:00 08/04/2026 | 3 - Trung Bình | 515.29 | 0.08 | 8.67 | 95.01 | 2.9 | 39.88 | 44.19 |
| 19:00 08/04/2026 | 3 - Trung Bình | 597.3 | 0 | 11.58 | 78.8 | 3.82 | 42.9 | 48.62 |
| 20:00 08/04/2026 | 3 - Trung Bình | 667.79 | 0 | 13.52 | 70.59 | 4.94 | 47.34 | 54.68 |
| 21:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 725.27 | 0 | 14.52 | 64.43 | 5.52 | 52.64 | 61.23 |
| 22:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 754.66 | 0 | 14.67 | 58.72 | 5.53 | 56.22 | 65.61 |
| 23:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 749.66 | 0 | 14.07 | 53.88 | 5.12 | 56.85 | 66.3 |
| 00:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 766.96 | 0 | 14.13 | 45.32 | 3.97 | 58.11 | 67.58 |
| 01:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 778.55 | 0 | 13.73 | 38.2 | 2.99 | 59.6 | 69.12 |
| 02:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 778.03 | 0 | 12.83 | 32.9 | 2.2 | 59.96 | 69.31 |
| 03:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 783.4 | 0 | 12.15 | 29.25 | 1.74 | 60.52 | 69.7 |
| 04:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 793.7 | 0.01 | 11.82 | 26.01 | 1.52 | 61.53 | 70.79 |
| 05:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 803.8 | 0.02 | 11.55 | 22.87 | 1.45 | 62.37 | 71.87 |
| 06:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 815.02 | 0.05 | 10.94 | 20.39 | 1.46 | 63.11 | 72.84 |
| 07:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 837.45 | 0.5 | 10.42 | 20.04 | 1.72 | 63.8 | 73.99 |
| 08:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 867.05 | 2.3 | 8.74 | 28.28 | 1.98 | 63.9 | 74.91 |
| 09:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 894.98 | 2.9 | 8.33 | 39.55 | 2.19 | 66.27 | 78.22 |
| 10:00 09/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 891.17 | 1.61 | 7.54 | 70.46 | 2.46 | 76.53 | 89.22 |
| 11:00 09/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 667.85 | 0.27 | 2.82 | 141.98 | 4.33 | 77.11 | 87.26 |
| 12:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 586.85 | 0.16 | 1.94 | 151.17 | 3.9 | 73.78 | 82.38 |
| 13:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 544.29 | 0.15 | 1.84 | 153 | 3.38 | 71.09 | 78.76 |
| 14:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 513.56 | 0.15 | 1.96 | 150.94 | 2.72 | 65.49 | 71.94 |
| 15:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 492.17 | 0.17 | 2.29 | 144.25 | 2.28 | 60.53 | 66.2 |
| 16:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 480.35 | 0.17 | 2.87 | 139.16 | 2.14 | 56.18 | 61.39 |
| 17:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 518.78 | 0.19 | 5.52 | 133.63 | 2.77 | 55.25 | 60.76 |
| 18:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 594.61 | 0.07 | 9.82 | 121.28 | 3.75 | 55.58 | 61.81 |
| 19:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 656.52 | 0 | 11.95 | 108.26 | 4.44 | 54.78 | 61.73 |
| 20:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 698.42 | 0 | 12.8 | 96.37 | 4.85 | 55.76 | 63.55 |
| 21:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 734.57 | 0 | 13.04 | 85.98 | 5.09 | 58.23 | 66.8 |
| 22:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 760.62 | 0 | 12.74 | 75.87 | 4.94 | 60.34 | 69.34 |
| 23:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 773.44 | 0 | 12.05 | 62.49 | 3.39 | 58.73 | 67.59 |
| 00:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 793.3 | 0 | 12.06 | 50.68 | 2.4 | 57.97 | 66.64 |
| 01:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 809.45 | 0 | 11.93 | 42.45 | 1.86 | 59.46 | 68.09 |
| 02:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 807.7 | 0 | 11.37 | 37.17 | 1.55 | 59.97 | 68.43 |
| 03:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 808.26 | 0 | 10.96 | 34.66 | 1.53 | 60.76 | 69.22 |
| 04:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 815.31 | 0 | 11 | 34.43 | 1.65 | 62.27 | 70.93 |
| 05:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 827.35 | 0 | 11.25 | 35.63 | 1.8 | 64.32 | 73.3 |
| 06:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 838.12 | 0.01 | 10.88 | 32.74 | 1.8 | 65.95 | 75.18 |
| 07:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 863.88 | 0.42 | 9.96 | 29.25 | 1.79 | 67.34 | 76.92 |
| 08:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 914.77 | 2.42 | 8.1 | 31.67 | 1.84 | 69.34 | 79.63 |
| 09:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 961.37 | 2.9 | 8.07 | 46.07 | 2.07 | 73.86 | 84.92 |
| 10:00 10/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 979.09 | 1.51 | 7.35 | 81.09 | 2.22 | 87.06 | 98.65 |
| 11:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 639 | 0.25 | 2.55 | 140.3 | 3.28 | 73.04 | 81.59 |
| 12:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 540.35 | 0.17 | 1.89 | 147.45 | 3.01 | 66.94 | 74.06 |