Dự báo thời tiết Xã Tân Tiến, Tỉnh Lạng Sơn

bầu trời quang đãng

Xã Tân Tiến

Hiện Tại

21°C


Mặt trời mọc
05:40
Mặt trời lặn
18:03
Độ ẩm
90%
Tốc độ gió
1km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1018hPa
Chỉ số UV
11.22
Mây
7%
Lượng mưa
0 mm
Tuyết rơi
0 mm

bầu trời quang đãng

Dự báo thời tiết theo giờ Xã Tân Tiến, Tỉnh Lạng Sơn

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây
22:00
11/09
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
21°C
91%
1 km/h
7%
20°C/21°C 91% 1 km/h 7%
23:00
11/09
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
20°C
91%
1 km/h
7%
20°C/20°C 91% 1 km/h 7%
00:00
12/09
mây thưa mây thưa
20°C
91%
1 km/h
11%
20°C/20°C 91% 1 km/h 11%
01:00
12/09
mây thưa mây thưa
20°C
91%
1 km/h
20%
19°C/20°C 91% 1 km/h 20%
02:00
12/09
mây thưa mây thưa
19°C
92%
1 km/h
13%
19°C/19°C 92% 1 km/h 13%
03:00
12/09
mây thưa mây thưa
19°C
92%
1 km/h
20%
19°C/19°C 92% 1 km/h 20%
04:00
12/09
mây thưa mây thưa
19°C
91%
1 km/h
17%
19°C/19°C 91% 1 km/h 17%
05:00
12/09
mây thưa mây thưa
19°C
90%
1 km/h
16%
19°C/19°C 90% 1 km/h 16%
06:00
12/09
mây thưa mây thưa
19°C
90%
1 km/h
15%
19°C/19°C 90% 1 km/h 15%
07:00
12/09
mây thưa mây thưa
21°C
80%
1 km/h
15%
21°C/21°C 80% 1 km/h 15%
08:00
12/09
mây thưa mây thưa
24°C
68%
2 km/h
18%
24°C/24°C 68% 2 km/h 18%
09:00
12/09
mây thưa mây thưa
26°C
59%
2 km/h
17%
26°C/26°C 59% 2 km/h 17%
10:00
12/09
mây thưa mây thưa
28°C
54%
3 km/h
22%
28°C/28°C 54% 3 km/h 22%
11:00
12/09
mây rải rác mây rải rác
29°C
49%
3 km/h
36%
29°C/29°C 49% 3 km/h 36%
12:00
12/09
mây rải rác mây rải rác
30°C
47%
3 km/h
49%
30°C/30°C 47% 3 km/h 49%
13:00
12/09
mây cụm mây cụm
30°C
45%
3 km/h
54%
30°C/30°C 45% 3 km/h 54%
14:00
12/09
mây đen u ám mây đen u ám
30°C
45%
3 km/h
100%
30°C/30°C 45% 3 km/h 100%
15:00
12/09
mây đen u ám mây đen u ám
30°C
46%
3 km/h
91%
30°C/30°C 46% 3 km/h 91%
16:00
12/09
mây đen u ám mây đen u ám
29°C
53%
2 km/h
94%
29°C/29°C 53% 2 km/h 94%
17:00
12/09
mây đen u ám mây đen u ám
27°C
64%
2 km/h
96%
27°C/27°C 64% 2 km/h 96%
18:00
12/09
mây đen u ám mây đen u ám
24°C
78%
1 km/h
92%
24°C/24°C 78% 1 km/h 92%
19:00
12/09
mây đen u ám mây đen u ám
23°C
82%
1 km/h
93%
23°C/23°C 82% 1 km/h 93%
20:00
12/09
mây đen u ám mây đen u ám
22°C
84%
1 km/h
100%
22°C/22°C 84% 1 km/h 100%
21:00
12/09
mây đen u ám mây đen u ám
22°C
85%
1 km/h
100%
22°C/22°C 85% 1 km/h 100%
22:00
12/09
mây đen u ám mây đen u ám
21°C
87%
1 km/h
100%
21°C/21°C 87% 1 km/h 100%
23:00
12/09
mây đen u ám mây đen u ám
21°C
88%
1 km/h
100%
21°C/21°C 88% 1 km/h 100%
00:00
13/09
mây đen u ám mây đen u ám
21°C
89%
1 km/h
99%
21°C/21°C 89% 1 km/h 99%
01:00
13/09
mây đen u ám mây đen u ám
20°C
89%
1 km/h
97%
20°C/20°C 89% 1 km/h 97%
02:00
13/09
mây đen u ám mây đen u ám
20°C
89%
1 km/h
86%
20°C/20°C 89% 1 km/h 86%
03:00
13/09
mây cụm mây cụm
20°C
89%
1 km/h
64%
20°C/20°C 89% 1 km/h 64%
04:00
13/09
mây cụm mây cụm
20°C
88%
1 km/h
66%
20°C/20°C 88% 1 km/h 66%
05:00
13/09
mây cụm mây cụm
20°C
88%
2 km/h
68%
20°C/20°C 88% 2 km/h 68%
06:00
13/09
mây cụm mây cụm
20°C
87%
2 km/h
63%
20°C/20°C 87% 2 km/h 63%
07:00
13/09
mây cụm mây cụm
22°C
79%
2 km/h
65%
22°C/22°C 79% 2 km/h 65%
08:00
13/09
mây rải rác mây rải rác
25°C
67%
2 km/h
44%
25°C/25°C 67% 2 km/h 44%
09:00
13/09
mây rải rác mây rải rác
27°C
58%
3 km/h
30%
27°C/27°C 58% 3 km/h 30%
10:00
13/09
mây thưa mây thưa
29°C
51%
3 km/h
24%
29°C/29°C 51% 3 km/h 24%
11:00
13/09
mây rải rác mây rải rác
30°C
49%
3 km/h
26%
30°C/30°C 49% 3 km/h 26%
12:00
13/09
mây rải rác mây rải rác
28°C
59%
3 km/h
41%
28°C/28°C 59% 3 km/h 41%
13:00
13/09
mây rải rác mây rải rác
28°C
57%
3 km/h
50%
28°C/28°C 57% 3 km/h 50%
14:00
13/09
mây đen u ám mây đen u ám
28°C
58%
3 km/h
95%
28°C/28°C 58% 3 km/h 95%
15:00
13/09
mây đen u ám mây đen u ám
28°C
60%
3 km/h
94%
28°C/28°C 60% 3 km/h 94%
16:00
13/09
mây đen u ám mây đen u ám
25°C
73%
1 km/h
96%
25°C/25°C 73% 1 km/h 96%
17:00
13/09
mây đen u ám mây đen u ám
25°C
77%
1 km/h
97%
25°C/25°C 77% 1 km/h 97%
18:00
13/09
mây đen u ám mây đen u ám
25°C
76%
1 km/h
97%
25°C/25°C 76% 1 km/h 97%
19:00
13/09
mây đen u ám mây đen u ám
24°C
79%
1 km/h
93%
24°C/24°C 79% 1 km/h 93%
20:00
13/09
mây đen u ám mây đen u ám
24°C
80%
1 km/h
91%
24°C/24°C 80% 1 km/h 91%
21:00
13/09
mây đen u ám mây đen u ám
24°C
80%
1 km/h
94%
24°C/24°C 80% 1 km/h 94%
22:00
13/09
mây đen u ám mây đen u ám
24°C
81%
1 km/h
98%
24°C/24°C 81% 1 km/h 98%
23:00
13/09
mây đen u ám mây đen u ám
23°C
85%
1 km/h
94%
23°C/23°C 85% 1 km/h 94%
00:00
14/09
mây đen u ám mây đen u ám
23°C
86%
1 km/h
95%
23°C/23°C 86% 1 km/h 95%
01:00
14/09
mây đen u ám mây đen u ám
22°C
90%
1 km/h
96%
22°C/22°C 90% 1 km/h 96%
02:00
14/09
mây đen u ám mây đen u ám
22°C
94%
0 km/h
100%
22°C/22°C 94% 0 km/h 100%
03:00
14/09
mưa nhẹ mưa nhẹ
21°C
97%
1 km/h
100%
21°C/21°C 97% 1 km/h 100%
04:00
14/09
mưa vừa mưa vừa
21°C
99%
1 km/h
100%
21°C/21°C 99% 1 km/h 100%
05:00
14/09
mưa vừa mưa vừa
21°C
100%
1 km/h
100%
21°C/21°C 100% 1 km/h 100%
06:00
14/09
mưa vừa mưa vừa
21°C
100%
1 km/h
100%
21°C/21°C 100% 1 km/h 100%
07:00
14/09
mưa vừa mưa vừa
21°C
99%
2 km/h
100%
21°C/21°C 99% 2 km/h 100%
08:00
14/09
mưa vừa mưa vừa
21°C
99%
2 km/h
100%
21°C/21°C 99% 2 km/h 100%
09:00
14/09
mưa nhẹ mưa nhẹ
22°C
98%
2 km/h
100%
22°C/22°C 98% 2 km/h 100%
10:00
14/09
mưa nhẹ mưa nhẹ
22°C
98%
2 km/h
100%
22°C/22°C 98% 2 km/h 100%
11:00
14/09
mưa nhẹ mưa nhẹ
22°C
98%
2 km/h
100%
22°C/22°C 98% 2 km/h 100%
12:00
14/09
mưa nhẹ mưa nhẹ
22°C
98%
2 km/h
100%
22°C/22°C 98% 2 km/h 100%
13:00
14/09
mưa nhẹ mưa nhẹ
23°C
98%
1 km/h
100%
23°C/23°C 98% 1 km/h 100%
14:00
14/09
mưa nhẹ mưa nhẹ
23°C
98%
2 km/h
100%
23°C/23°C 98% 2 km/h 100%
15:00
14/09
mây đen u ám mây đen u ám
23°C
96%
1 km/h
100%
23°C/23°C 96% 1 km/h 100%
16:00
14/09
mưa nhẹ mưa nhẹ
23°C
97%
1 km/h
100%
23°C/23°C 97% 1 km/h 100%
17:00
14/09
mưa nhẹ mưa nhẹ
22°C
98%
1 km/h
100%
22°C/22°C 98% 1 km/h 100%
18:00
14/09
mưa nhẹ mưa nhẹ
22°C
98%
1 km/h
100%
22°C/22°C 98% 1 km/h 100%
19:00
14/09
mưa nhẹ mưa nhẹ
22°C
99%
1 km/h
100%
22°C/22°C 99% 1 km/h 100%
20:00
14/09
mưa vừa mưa vừa
22°C
99%
1 km/h
100%
22°C/22°C 99% 1 km/h 100%
21:00
14/09
mưa nhẹ mưa nhẹ
22°C
99%
1 km/h
100%
22°C/22°C 99% 1 km/h 100%
22:00
14/09
mưa nhẹ mưa nhẹ
22°C
99%
1 km/h
100%
22°C/22°C 99% 1 km/h 100%
23:00
14/09
mưa nhẹ mưa nhẹ
22°C
99%
1 km/h
100%
22°C/22°C 99% 1 km/h 100%
00:00
15/09
mưa nhẹ mưa nhẹ
22°C
99%
1 km/h
100%
22°C/22°C 99% 1 km/h 100%
01:00
15/09
mưa nhẹ mưa nhẹ
22°C
99%
1 km/h
100%
22°C/22°C 99% 1 km/h 100%
02:00
15/09
mưa nhẹ mưa nhẹ
22°C
99%
1 km/h
100%
22°C/22°C 99% 1 km/h 100%
03:00
15/09
mây đen u ám mây đen u ám
22°C
99%
1 km/h
100%
22°C/22°C 99% 1 km/h 100%
04:00
15/09
mây đen u ám mây đen u ám
21°C
99%
1 km/h
100%
21°C/21°C 99% 1 km/h 100%
05:00
15/09
mây đen u ám mây đen u ám
21°C
99%
1 km/h
100%
21°C/21°C 99% 1 km/h 100%
06:00
15/09
mây đen u ám mây đen u ám
21°C
99%
1 km/h
100%
21°C/21°C 99% 1 km/h 100%
07:00
15/09
mây đen u ám mây đen u ám
21°C
99%
1 km/h
100%
21°C/21°C 99% 1 km/h 100%
08:00
15/09
mây đen u ám mây đen u ám
22°C
99%
1 km/h
100%
22°C/22°C 99% 1 km/h 100%
09:00
15/09
mây đen u ám mây đen u ám
22°C
99%
1 km/h
100%
22°C/22°C 99% 1 km/h 100%
10:00
15/09
mây đen u ám mây đen u ám
22°C
98%
1 km/h
100%
22°C/22°C 98% 1 km/h 100%
11:00
15/09
mây đen u ám mây đen u ám
23°C
96%
1 km/h
100%
23°C/23°C 96% 1 km/h 100%
12:00
15/09
mưa nhẹ mưa nhẹ
24°C
93%
1 km/h
100%
24°C/24°C 93% 1 km/h 100%
13:00
15/09
mưa nhẹ mưa nhẹ
24°C
96%
1 km/h
100%
24°C/24°C 96% 1 km/h 100%
14:00
15/09
mưa nhẹ mưa nhẹ
23°C
98%
1 km/h
100%
23°C/23°C 98% 1 km/h 100%
15:00
15/09
mưa nhẹ mưa nhẹ
23°C
98%
1 km/h
100%
23°C/23°C 98% 1 km/h 100%
16:00
15/09
mưa nhẹ mưa nhẹ
23°C
98%
1 km/h
100%
23°C/23°C 98% 1 km/h 100%
17:00
15/09
mây đen u ám mây đen u ám
22°C
98%
1 km/h
100%
22°C/22°C 98% 1 km/h 100%
18:00
15/09
mây đen u ám mây đen u ám
22°C
99%
1 km/h
100%
22°C/22°C 99% 1 km/h 100%
19:00
15/09
mây đen u ám mây đen u ám
22°C
99%
1 km/h
100%
22°C/22°C 99% 1 km/h 100%
20:00
15/09
mây đen u ám mây đen u ám
22°C
99%
1 km/h
97%
22°C/22°C 99% 1 km/h 97%
21:00
15/09
mây đen u ám mây đen u ám
22°C
99%
1 km/h
99%
22°C/22°C 99% 1 km/h 99%

Chất lượng không khí hiện tại Xã Tân Tiến, Tỉnh Lạng Sơn

Chỉ số AQI

4

Không lành mạnh

CO

1089.09

μg/m³
NO

0.03

μg/m³
NO2

35.38

μg/m³
O3

23.29

μg/m³
SO2

13.3

μg/m³
PM2.5

59.56

μg/m³

Dự báo thời tiết chi tiết Xã Tân Tiến, Tỉnh Lạng Sơn ngày mai

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
11/09
mưa nhẹ
12/09
mưa nhẹ
13/09
mưa nhẹ
14/09
mưa nhẹ
15/09
mưa nhẹ
16/09
mưa nhẹ
17/09
mưa nhẹ
18/09
mưa nhẹ
19/09
mưa nhẹ
20/09
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Xã Tân Tiến, Tỉnh Lạng Sơn

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
21:00 11/09/2026 4 - Không lành mạnh 1089.09 0.03 35.38 23.29 13.3 59.56 79.28
22:00 11/09/2026 4 - Không lành mạnh 1134.23 0.1 35.16 16.76 12.97 63.34 85.38
23:00 11/09/2026 4 - Không lành mạnh 1139.93 0.24 34.33 12.44 12.12 65.24 87.55
00:00 12/09/2026 4 - Không lành mạnh 1094.02 0.34 31.94 11.02 10.56 64.63 84.68
01:00 12/09/2026 4 - Không lành mạnh 1004.42 0.32 27.6 12.19 8.83 62.49 79.74
02:00 12/09/2026 4 - Không lành mạnh 914.76 0.34 23.25 13.71 7.29 59.92 74.72
03:00 12/09/2026 4 - Không lành mạnh 860.36 0.36 20.69 14.14 6.35 58.39 71.62
04:00 12/09/2026 4 - Không lành mạnh 823.51 0.35 19.37 14.37 6 57.44 69.68
05:00 12/09/2026 4 - Không lành mạnh 791.34 0.29 18.63 14.82 5.99 56.34 67.89
06:00 12/09/2026 4 - Không lành mạnh 755.43 0.19 17.91 16.64 6.33 54.67 65.61
07:00 12/09/2026 4 - Không lành mạnh 740.65 0.5 18.1 19.87 7.48 53.25 64.43
08:00 12/09/2026 4 - Không lành mạnh 738.53 2.24 17.88 27.09 9.39 51.32 62.88
09:00 12/09/2026 4 - Không lành mạnh 741.98 4.4 16.25 35.81 10.85 51.12 63.17
10:00 12/09/2026 4 - Không lành mạnh 681.24 3.91 13.79 57.23 11.45 53.25 64.81
11:00 12/09/2026 3 - Trung Bình 390.84 0.9 5.13 100.5 7.04 47.02 53.52
12:00 12/09/2026 3 - Trung Bình 325.18 0.49 3.12 114.36 5.9 48.15 53.53
13:00 12/09/2026 3 - Trung Bình 307.57 0.44 2.82 118.8 5.47 49.74 54.91
14:00 12/09/2026 4 - Không lành mạnh 326.15 0.55 3.7 122.73 5.76 52.17 57.72
15:00 12/09/2026 4 - Không lành mạnh 378.31 0.72 5.91 127.64 6.93 55.98 62.48
16:00 12/09/2026 4 - Không lành mạnh 436.85 0.76 9.08 127.46 8.21 58.21 65.64
17:00 12/09/2026 4 - Không lành mạnh 627.99 0.78 18.7 108.22 10.53 62.7 72.56
18:00 12/09/2026 4 - Không lành mạnh 940.44 0.21 33.08 77.31 13.44 71.02 84.96
19:00 12/09/2026 5 - Nguy hiểm 1193.43 0 41.83 54.99 15.39 79.33 97.95
20:00 12/09/2026 5 - Nguy hiểm 1359.64 0.03 46.41 40.16 16.43 86.87 110.1
21:00 12/09/2026 5 - Nguy hiểm 1484.43 0.19 48.15 29.71 16.44 93.92 120.71
22:00 12/09/2026 5 - Nguy hiểm 1587.68 0.81 48.01 21.55 15.87 100.57 130.21
23:00 12/09/2026 5 - Nguy hiểm 1654.06 2.19 46.4 16.05 14.73 104.82 135.59
00:00 13/09/2026 5 - Nguy hiểm 1677.61 3.02 44.89 12.99 13.13 107.19 136.84
01:00 13/09/2026 5 - Nguy hiểm 1656.45 2.77 43.17 10.69 11.6 108.05 135.84
02:00 13/09/2026 5 - Nguy hiểm 1561.36 1.8 39.5 7.87 9.57 105.47 130.35
03:00 13/09/2026 5 - Nguy hiểm 1426.63 0.71 35.4 7 7.86 99.96 121.36
04:00 13/09/2026 5 - Nguy hiểm 1268.01 0.2 30.73 10.19 7.04 91.83 109.82
05:00 13/09/2026 5 - Nguy hiểm 1088.93 0.06 25.96 15.93 6.68 82.58 97.56
06:00 13/09/2026 5 - Nguy hiểm 993.12 0.05 23.21 16.64 6.35 77.31 90.88
07:00 13/09/2026 4 - Không lành mạnh 942.14 0.97 21.4 16.72 6.95 73.11 86.48
08:00 13/09/2026 4 - Không lành mạnh 932.1 3.99 19.31 20.72 8.45 69.6 83.37
09:00 13/09/2026 4 - Không lành mạnh 897.35 4.71 19.2 27.82 9.72 66.28 80.14
10:00 13/09/2026 4 - Không lành mạnh 751.5 2.77 16.55 49.71 9.87 64.08 76.44
11:00 13/09/2026 4 - Không lành mạnh 371.43 0.41 6.05 99.97 6.77 57.4 64.42
12:00 13/09/2026 4 - Không lành mạnh 299.51 0.24 4.39 107.61 6.2 55.16 61.24
13:00 13/09/2026 4 - Không lành mạnh 281.1 0.2 4.21 108.3 5.94 54.01 59.8
14:00 13/09/2026 4 - Không lành mạnh 284.24 0.25 5 106.59 6.27 54.01 59.84
15:00 13/09/2026 4 - Không lành mạnh 304.85 0.34 6.7 101.48 7.25 54.64 60.83
16:00 13/09/2026 4 - Không lành mạnh 326.26 0.38 8.38 96.09 7.95 54.35 60.84
17:00 13/09/2026 4 - Không lành mạnh 383.36 0.21 11.94 84.85 8.73 54.39 61.51
18:00 13/09/2026 4 - Không lành mạnh 484.84 0.04 16.9 69.14 9.8 55.52 63.91
19:00 13/09/2026 4 - Không lành mạnh 575.63 0 20.23 58.11 10.67 57.4 67.47
20:00 13/09/2026 4 - Không lành mạnh 647.19 0 22.2 49.13 11.14 59.62 71.6
21:00 13/09/2026 4 - Không lành mạnh 711.38 0 23.28 40.16 11.09 62.48 76.27
22:00 13/09/2026 4 - Không lành mạnh 762.05 0 23.74 33.13 10.74 64.92 80.04
23:00 13/09/2026 4 - Không lành mạnh 804.29 0.01 24.37 27.16 10.74 66.01 80.92
00:00 14/09/2026 4 - Không lành mạnh 836.97 0.03 24.7 22.46 10.14 66.76 80.14
01:00 14/09/2026 4 - Không lành mạnh 849.58 0.05 24.17 19.59 9.61 67.33 79.42
02:00 14/09/2026 4 - Không lành mạnh 818.6 0.06 22.4 19.79 9.08 65.56 76.04
03:00 14/09/2026 4 - Không lành mạnh 753.57 0.08 19.78 24.09 8.35 62.08 70.62
04:00 14/09/2026 4 - Không lành mạnh 653.23 0.1 16.72 32.71 7.93 56.71 63.35
05:00 14/09/2026 4 - Không lành mạnh 533.11 0.09 13.61 44.04 7.54 50.6 55.58
06:00 14/09/2026 3 - Trung Bình 495.31 0.06 12.76 46.09 7.44 47.83 52.35
07:00 14/09/2026 3 - Trung Bình 505.27 0.09 13.62 46.82 7.98 46.27 51.24
08:00 14/09/2026 3 - Trung Bình 528.61 0.27 15.7 49.19 8.82 44.96 50.29
09:00 14/09/2026 3 - Trung Bình 589.68 0.85 17.58 45.23 9.56 46.52 52.85
10:00 14/09/2026 3 - Trung Bình 615.52 1.41 17.34 46.56 9.93 48.92 55.92
11:00 14/09/2026 4 - Không lành mạnh 589.93 1.19 15.05 55.88 8.77 52.8 59.53
12:00 14/09/2026 4 - Không lành mạnh 570.35 0.81 14.22 58.1 8.51 54.73 60.86
13:00 14/09/2026 4 - Không lành mạnh 534.3 0.64 13.76 60.69 8.63 53.48 58.54
14:00 14/09/2026 4 - Không lành mạnh 620.12 1.15 16.79 53.76 9.84 52.46 58.26
15:00 14/09/2026 4 - Không lành mạnh 865.49 2.2 24.8 36.71 12.75 55.41 64.3
16:00 14/09/2026 4 - Không lành mạnh 1126.13 4.14 34.72 27.52 17.9 59.63 71.83
17:00 14/09/2026 4 - Không lành mạnh 1424.2 7.05 48.21 20.69 24.67 65.94 81.14
18:00 14/09/2026 4 - Không lành mạnh 1631.02 8.63 55.12 11.06 26.56 71.04 88.08
19:00 14/09/2026 4 - Không lành mạnh 1586.76 5.53 55.62 6.15 23.63 70.91 88.27
20:00 14/09/2026 4 - Không lành mạnh 1444.94 2 55.42 3.71 21.35 68.31 85.39
21:00 14/09/2026 5 - Nguy hiểm 1565.62 4.62 52.58 0.95 18.46 75.01 94.09
22:00 14/09/2026 5 - Nguy hiểm 1658.57 6.8 48.15 0.23 15.97 80.94 99.42
23:00 14/09/2026 5 - Nguy hiểm 1684.98 8.16 43.04 0.05 13.48 83.94 100.36
00:00 15/09/2026 5 - Nguy hiểm 1653.09 8.19 38.62 0.02 11.17 84 98.02
01:00 15/09/2026 5 - Nguy hiểm 1586.12 7.04 34.87 0.07 9.44 82.56 94.59
02:00 15/09/2026 4 - Không lành mạnh 1294.51 2.42 30.78 7.55 9.1 72.36 81.83
03:00 15/09/2026 4 - Không lành mạnh 1089.68 1.67 24.28 15.4 8.44 64.79 72.5
04:00 15/09/2026 4 - Không lành mạnh 988.64 1.51 20.92 18.37 7.99 61.01 68.02
05:00 15/09/2026 4 - Không lành mạnh 928.41 1.45 19.23 19.29 7.99 58.62 65.09
06:00 15/09/2026 4 - Không lành mạnh 884.43 1.43 18.08 19.12 8.07 56.39 62.5
07:00 15/09/2026 4 - Không lành mạnh 873.41 1.8 18.13 18.75 8.76 54.68 61.5
08:00 15/09/2026 4 - Không lành mạnh 892.38 2.46 20.92 19.06 10.43 53.76 61.74
09:00 15/09/2026 4 - Không lành mạnh 903.4 2.84 24.12 22.01 12.49 54.16 63.14
10:00 15/09/2026 4 - Không lành mạnh 862.83 2.37 24.72 31.37 13.53 54.73 63.96
11:00 15/09/2026 4 - Không lành mạnh 718.22 1.48 18.51 58.42 10.61 51.54 59.03
12:00 15/09/2026 4 - Không lành mạnh 659.38 0.91 15.81 76.57 9.69 50.27 56.78
13:00 15/09/2026 4 - Không lành mạnh 629.18 0.63 14.16 89.44 9.38 50.8 56.6
14:00 15/09/2026 4 - Không lành mạnh 642.85 0.58 15.25 90.17 10.63 51.67 57.33
15:00 15/09/2026 4 - Không lành mạnh 683.27 0.54 18.71 73.95 12.37 51.67 57.53
16:00 15/09/2026 3 - Trung Bình 694.19 0.43 22.18 57.83 13.54 48.2 53.84
17:00 15/09/2026 3 - Trung Bình 800.13 0.39 28.75 35.46 14.11 46.77 53.47
18:00 15/09/2026 4 - Không lành mạnh 1077.89 1.42 38 12.6 15.26 53.35 63.52
19:00 15/09/2026 4 - Không lành mạnh 1338.23 5.7 40.68 4.37 16.99 62.6 77.04
20:00 15/09/2026 4 - Không lành mạnh 1527 10.08 40.27 2.28 18.33 72.12 90.83

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Xã Tân Tiến, Tỉnh Lạng Sơn

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Xã Tân Tiến, Tỉnh Lạng Sơn trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Xã Tân Tiến, Tỉnh Lạng Sơn

Khám phá Khí hậu Đặc trưng tại Xã Tân Tiến, Tỉnh Lạng Sơn

Xã Tân Tiến, Tỉnh Lạng Sơn nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, chịu ảnh hưởng rõ rệt của các yếu tố địa lý và các khối khí di chuyển. Nơi đây trải qua bốn mùa rõ rệt trong năm: mùa xuân ấm áp, mùa hè nóng ẩm, mùa thu mát mẻ và mùa đông lạnh giá. Lượng mưa phân bố không đều, tập trung chủ yếu vào các tháng mùa hè, trong khi mùa đông thường khô hanh hơn. Hình thái thời tiết đặc trưng bao gồm những ngày nắng nóng gay gắt vào mùa hè, mưa rào và dông lốc có thể xảy ra, và những đợt rét đậm, rét hại kéo dài vào mùa đông, đôi khi có sương muối hoặc băng giá.

Dự báo Thời tiết Xã Tân Tiến, Tỉnh Lạng Sơn Hôm Nay và Ngày Mai

Để có kế hoạch sinh hoạt và làm việc hiệu quả nhất, quý vị hãy tham khảo biểu đồ thời tiết trực quan được cập nhật liên tục ở đầu trang. Thông tin chi tiết về nhiệt độ, độ ẩm, khả năng mưa và tốc độ gió sẽ giúp bạn chuẩn bị tốt nhất cho các hoạt động ngoài trời trong ngày hôm nay và ngày mai tại Xã Tân Tiến.

Cập nhật Thời tiết Xã Tân Tiến, Tỉnh Lạng Sơn Dài Hạn: Lợi ích và Xu hướng

Việc theo dõi thời tiết Xã Tân Tiến, Tỉnh Lạng Sơn 30 ngày tiếp theo mang lại nhiều lợi ích thiết thực, đặc biệt cho các hoạt động nông nghiệp, du lịch và lên kế hoạch cá nhân dài hạn. Hiểu rõ xu hướng thời tiết sắp tới giúp bạn chủ động ứng phó với các thay đổi, tránh những rủi ro không đáng có. Hãy cùng xem qua những thông tin dự báo chi tiết cho thời tiết Xã Tân Tiến, Tỉnh Lạng Sơn 3 ngày tới, 5 ngày tới, 7 ngày tới, 10 ngày tới, 15 ngày tới và cả 20 ngày tới. Đặc biệt, biểu đồ thời tiết 1 tháng ở trên sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan và chính xác nhất về diễn biến thời tiết tại Xã Tân Tiến, giúp bạn luôn sẵn sàng cho mọi tình huống.

Các yếu tố ảnh hưởng đến thời tiết Xã Tân Tiến

  • Vị trí địa lý và địa hình.
  • Sự di chuyển của các khối khí nóng, lạnh.
  • Ảnh hưởng của các hiện tượng thời tiết cực đoan.

Lời khuyên khi tham khảo dự báo thời tiết

  • Luôn kiểm tra cập nhật mới nhất trước khi có kế hoạch quan trọng.
  • Đối chiếu thông tin từ nhiều nguồn uy tín để có cái nhìn khách quan.
  • Chuẩn bị trang phục và vật dụng phù hợp với điều kiện thời tiết dự báo.